(Top Banner Ad)
leeching
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Kinh tế, Công nghệ thông tin

leeching

UK: /ˈliːtʃɪŋ/ • US: /ˈliːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bóc lột ăn bám rửa trôi lợi dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The draining away of soluble constituents from soil, ash, or ore by percolation.

Vietnamese Meaning

Sự rửa trôi các thành phần hòa tan từ đất, tro hoặc quặng bằng cách thấm qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaching of nitrates from agricultural land pollutes waterways."

    "Sự rửa trôi nitrat từ đất nông nghiệp gây ô nhiễm các đường thủy."

  • "The constant leeching of personal data is a major concern."

    "Việc liên tục thu thập dữ liệu cá nhân là một mối quan tâm lớn."

  • "Soil leaching can contaminate groundwater."

    "Sự rửa trôi đất có thể làm ô nhiễm nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leech Con đỉa (động vật); người ăn bám, người bóc lột
Verb to leech Hút (chất lỏng, chất dinh dưỡng); bóc lột, lợi dụng, ăn bám vào
Noun leeching Sự hút, sự rò rỉ (chất); sự bóc lột, sự ăn bám
Adjective leechy Giống đỉa; có tính bóc lột, bòn rút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣce
Middle English
leche
Modern English
leech
Modern English
leeching

Nguồn gốc từ 'Leech' và 'Leeching'

Từ 'leech' ban đầu trong tiếng Anh cổ (lǣce) có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh', bởi vì trong y học thời xưa, đỉa được dùng phổ biến để hút máu bệnh nhân (gọi là 'bloodletting') với niềm tin sẽ chữa được bệnh. Sau này, ý nghĩa của từ 'leech' dần chuyển sang chỉ con đỉa hút máu và những người hay bòn rút, lợi dụng người khác. 'Leeching' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ 'to leech', mô tả hành động bòn rút, hút cạn hoặc lợi dụng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'leeching' chỉ quá trình tự nhiên hoặc công nghiệp mà các chất hòa tan bị cuốn trôi đi. Nó thường liên quan đến môi trường và khai thác mỏ.
Trong ngữ cảnh này, 'leeching' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng người khác để trục lợi. Nó thường được dùng trong các tình huống kinh tế hoặc xã hội.
Động từ 'leeching' nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc bóc lột hoặc lợi dụng. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

from

Leeching *from* (nguồn gốc): Chỉ ra nguồn mà các chất hòa tan bị rửa trôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leeching
  • environmental environmental leeching
    (sự rò rỉ hóa chất ra môi trường)
  • constant constant leeching
    (sự bòn rút liên tục, sự rò rỉ liên tục)
  • financial financial leeching
    (sự bóc lột tài chính)
  • slow slow leeching
    (sự rò rỉ chậm, sự bòn rút dần dần)
Verb + leeching
  • prevent prevent leeching
    (ngăn chặn sự rò rỉ/bòn rút)
  • stop stop leeching
    (ngừng bòn rút/rò rỉ)
  • cause cause leeching
    (gây ra sự rò rỉ/bòn rút)
  • observe observe leeching
    (quan sát sự rò rỉ/bòn rút)
Noun + of + leeching
  • process process of leeching
    (quá trình rò rỉ/bòn rút)
  • effects effects of leeching
    (ảnh hưởng của sự rò rỉ/bòn rút)

Idioms

  • leeching off someone/something

    Ăn bám, bóc lột, lợi dụng ai đó/cái gì đó

    "He's been leeching off his parents for years, not working and always asking for money."

    (Anh ta đã ăn bám bố mẹ mình nhiều năm nay, không làm việc và luôn xin tiền.)

  • leeching resources/funds (from)

    Bòn rút tài nguyên/tiền quỹ (từ)

    "The company was accused of leeching resources from the local community."

    (Công ty bị cáo buộc bòn rút tài nguyên từ cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leeching

Noun
Lật mặt

Sự rửa trôi các thành phần hòa tan từ đất, tro hoặc quặng bằng cách thấm qua.

"The leaching of nitrates from agricultural land pollutes waterways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leeching".

Đỉa trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong lịch sử y học, đỉa (leech) đã từng được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều loại bệnh bằng phương pháp 'hút máu' (bloodletting). Mặc dù phương pháp này ngày nay không còn phổ biến trong điều trị tổng quát, nhưng trong một số trường hợp y học hiện đại, đỉa vẫn được dùng trong vi phẫu thuật để giảm sưng tấy hoặc tái tạo lưu thông máu, ví dụ như sau phẫu thuật cấy ghép.

Hình ảnh tiêu cực của 'leech' trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'leech' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người hay lợi dụng, bòn rút tiền bạc, sức lực hoặc tài nguyên từ người khác mà không đóng góp gì. Điều này phản ánh sự ghét bỏ đối với hành vi ăn bám và bóc lột trong xã hội, coi đó là một hành vi không đáng tôn trọng.