(Top Banner Ad)
cupping
B2
noun B2 Y học thay thế

cupping

UK: /ˈkʌpɪŋ/ • US: /ˈkʌpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giác hơi liệu pháp giác hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional therapy involving the placement of heated cups on the skin to create suction, promoting blood flow and healing.

Vietnamese Meaning

Một liệu pháp truyền thống bao gồm việc đặt các cốc nóng lên da để tạo lực hút, thúc đẩy lưu lượng máu và chữa lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many athletes use cupping to relieve muscle soreness."

    "Nhiều vận động viên sử dụng cupping để giảm đau nhức cơ bắp."

  • "He decided to try cupping therapy for his back pain."

    "Anh ấy quyết định thử liệu pháp cupping cho chứng đau lưng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cup Cái chén, cái tách, chiếc cúp
Verb cup Khum (tay), đặt vào chén
Adjective cupped Có hình dạng như cái chén, được khum lại
Noun cupful Lượng đầy một tách

Synonyms

vacuum therapy (liệu pháp chân không)

Related Words

Subject Area

Y học thay thế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keup-
Latin
cuppa
Old English
cuppe
Middle English
cuppinge

Nguồn gốc từ 'Cái Chén'

Từ 'cupping' xuất phát từ danh từ 'cup' (cái chén/ly). Trong y học cổ truyền, người ta sử dụng các vật dụng giống hình cái chén để tạo áp suất âm trên da, dẫn đến tên gọi của phương pháp 'giác hơi' này.

Sự tiến hóa của nghĩa

Ban đầu chỉ dùng để chỉ việc dùng chén, nhưng đến thế kỷ 14, thuật ngữ này bắt đầu được dùng chuyên biệt trong y học để mô tả liệu pháp hút máu hoặc khí độc ra khỏi cơ thể.

Usage Note

Cupping là một phương pháp điều trị lâu đời được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và các nền văn hóa khác. Nó thường được sử dụng để giảm đau, viêm và tăng cường lưu thông máu. Có nhiều loại cupping khác nhau, bao gồm cupping khô (dry cupping) và cupping ướt (wet cupping), mỗi loại có kỹ thuật và mục đích riêng.

Prepositions

for therapy

"Cupping for": Chỉ mục đích sử dụng của liệu pháp. Ví dụ: "Cupping is used for pain relief."
"Cupping therapy": Đề cập đến liệu pháp cupping nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cupping
  • Dry dry cupping
    (Giác hơi khô (không trích máu))
  • Wet wet cupping
    (Giác hơi ướt (có trích máu/Hijama))
  • Fire fire cupping
    (Giác hơi bằng lửa (dùng nhiệt tạo chân không))
Noun + cupping
  • Coffee coffee cupping
    (Quy trình nếm thử và đánh giá chất lượng cà phê)
  • Therapy cupping therapy
    (Liệu pháp giác hơi)

Idioms

  • Cup one's hands

    Khum bàn tay lại (để hứng nước hoặc chắn gió)

    "He cupped his hands to drink from the stream."

    (Anh ấy khum hai bàn tay lại để uống nước từ dòng suối.)

  • Cupping a hand to one's ear

    Đặt tay lên tai để nghe rõ hơn

    "She was cupping a hand to her ear to hear the distant music."

    (Cô ấy đặt tay lên tai để nghe tiếng nhạc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupping

noun
Lật mặt

Một liệu pháp truyền thống bao gồm việc đặt các cốc nóng lên da để tạo lực hút, thúc đẩy lưu lượng máu và chữa lành.

"Many athletes use cupping to relieve muscle soreness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupping".

Liệu pháp Giác hơi (Traditional Medicine)

Trong văn hóa Á Đông và Trung Đông, cupping (giác hơi) là một phương pháp điều trị phổ biến để giảm đau và lưu thông khí huyết. Tại Việt Nam, đây là hình ảnh quen thuộc trong y học cổ truyền.

Thử nếm Cà phê (Coffee Industry)

Trong ngành công nghiệp cà phê chuyên nghiệp, 'cupping' là một nghi thức trang trọng để đánh giá hương vị, độ chua và thể chất của hạt cà phê trước khi đưa ra thị trường.