(Top Banner Ad)
Blow one's top
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày/Cảm xúc

Blow one's top

UK: /ˌbləʊ wʌnz ˈtɒp/ • US: /ˌbloʊ wʌnz ˈtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

nổi cơn thịnh nộ nổi điên xì khói bốc hỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry; to lose one's temper.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất tức giận; mất bình tĩnh, nổi cơn thịnh nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blew his top when he saw the damage to his car."

    "Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy chiếc xe của mình bị hư hại."

  • "My dad blew his top when I crashed the car."

    "Bố tôi nổi giận khi tôi làm hỏng xe."

  • "She'll blow her top if she finds out about this."

    "Cô ấy sẽ nổi điên nếu cô ấy biết chuyện này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase blow up (at someone) Nổi giận, la mắng (ai đó) một cách bất ngờ.
Verb Phrase blow a fuse/gasket Tức điên, nổi cơn thịnh nộ.
Noun Phrase a short fuse Tính khí nóng nảy, người dễ nổi cáu.
Verb Phrase let off steam Xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc sự tức giận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blāwan (to blow, breathe)
Old English
top (summit, crest)
American English (c. 1920s)
Blow one's top (idiomatic phrase)

Nồi Áp Suất và Núi Lửa

Thành ngữ 'Blow one's top' xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc nồi áp suất hoặc một ngọn núi lửa. Khi áp lực (sự tức giận, bực bội) tích tụ bên trong quá nhiều, nó sẽ 'thổi bay cái nắp' (blow its top) và bùng nổ. Hình ảnh này miêu tả một cách sống động trạng thái mất kiểm soát hoàn toàn vì giận dữ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận đột ngột và mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa là ai đó không thể kiểm soát được cảm xúc của mình nữa. So với các cụm từ như 'get angry' (tức giận) hoặc 'be annoyed' (khó chịu), 'blow one's top' diễn tả mức độ giận dữ cao hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree (Trạng từ chỉ mức độ)
  • completely blew his top when he heard the news.
    (Anh ấy đã nổi trận lôi đình khi nghe tin.)
  • almost blew my top when my computer crashed again.
    (Tôi đã suýt nổi điên khi máy tính lại bị sập.)
  • nearly blew her top over the mess.
    (Cô ấy gần như phát hỏa vì mớ hỗn độn.)
Verbs of Cause/Imminence (Động từ chỉ Nguyên nhân/Sự sắp xảy ra)
  • make someone blow their top
    (Khiến ai đó tức điên lên.)
  • be about to blow your top
    (Sắp sửa nổi cơn thịnh nộ.)
  • be going to blow his top
    (Sắp nổi giận đùng đùng.)

Idioms

  • hit the roof / hit the ceiling

    Nổi giận đùng đùng, tức sôi máu.

    "My dad will hit the roof when he sees my grades."

    (Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông thấy điểm số của tôi.)

  • fly off the handle

    Dễ nổi nóng, đột nhiên mất kiểm soát và trở nên rất tức giận.

    "He tends to fly off the handle over very small things."

    (Anh ta có xu hướng dễ nổi điên chỉ vì những chuyện rất nhỏ.)

  • lose one's cool

    Mất bình tĩnh, không giữ được vẻ điềm tĩnh.

    "Despite the provocation, she didn't lose her cool."

    (Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy đã không mất bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blow one's top

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên rất tức giận; mất bình tĩnh, nổi cơn thịnh nộ.

"He blew his top when he saw the damage to his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always blows his top when his kids make a mess.
Anh ấy luôn nổi giận khi bọn trẻ làm bừa bộn.
Phủ định
She doesn't blow her top easily; she's very patient.
Cô ấy không dễ nổi giận; cô ấy rất kiên nhẫn.
Nghi vấn
Does he blow his top if you're late for work?
Anh ấy có nổi giận nếu bạn đi làm muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow one's top".

Ẩn Dụ 'Áp Lực và Bùng Nổ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, sự tức giận thường được hình dung như một loại áp lực (giống như hơi nước hoặc dung nham) tích tụ bên trong con người. Nếu không được 'xả' ra (let off steam), nó sẽ bùng nổ. Nhiều thành ngữ như 'bottle up emotions' (kìm nén cảm xúc), 'erupt with anger' (bùng nổ giận dữ) và 'blow one's top' đều dựa trên ẩn dụ chung này.

Thể Hiện Sự Tức Giận Nơi Công Cộng

Mặc dù có nhiều thành ngữ để mô tả cơn giận dữ, việc 'blow one's top' ở nơi công cộng thường bị coi là hành động mất kiểm soát, thiếu chuyên nghiệp và không chín chắn. Trong môi trường công sở hoặc các tình huống trang trọng, việc giữ bình tĩnh ('keep one's cool') được đánh giá cao hơn nhiều.