Blow one's top
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very angry; to lose one's temper.
Vietnamese Meaning
Trở nên rất tức giận; mất bình tĩnh, nổi cơn thịnh nộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He blew his top when he saw the damage to his car."
"Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy chiếc xe của mình bị hư hại."
-
"My dad blew his top when I crashed the car."
"Bố tôi nổi giận khi tôi làm hỏng xe."
-
"She'll blow her top if she finds out about this."
"Cô ấy sẽ nổi điên nếu cô ấy biết chuyện này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | blow up (at someone) | Nổi giận, la mắng (ai đó) một cách bất ngờ. |
| Verb Phrase | blow a fuse/gasket | Tức điên, nổi cơn thịnh nộ. |
| Noun Phrase | a short fuse | Tính khí nóng nảy, người dễ nổi cáu. |
| Verb Phrase | let off steam | Xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc sự tức giận. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận đột ngột và mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa là ai đó không thể kiểm soát được cảm xúc của mình nữa. So với các cụm từ như 'get angry' (tức giận) hoặc 'be annoyed' (khó chịu), 'blow one's top' diễn tả mức độ giận dữ cao hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely blew his top when he heard the news. (Anh ấy đã nổi trận lôi đình khi nghe tin.)
-
almost blew my top when my computer crashed again. (Tôi đã suýt nổi điên khi máy tính lại bị sập.)
-
nearly blew her top over the mess. (Cô ấy gần như phát hỏa vì mớ hỗn độn.)
-
make someone blow their top (Khiến ai đó tức điên lên.)
-
be about to blow your top (Sắp sửa nổi cơn thịnh nộ.)
-
be going to blow his top (Sắp nổi giận đùng đùng.)
Idioms
-
hit the roof / hit the ceiling
Nổi giận đùng đùng, tức sôi máu.
"My dad will hit the roof when he sees my grades."
(Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi ông thấy điểm số của tôi.)
-
fly off the handle
Dễ nổi nóng, đột nhiên mất kiểm soát và trở nên rất tức giận.
"He tends to fly off the handle over very small things."
(Anh ta có xu hướng dễ nổi điên chỉ vì những chuyện rất nhỏ.)
-
lose one's cool
Mất bình tĩnh, không giữ được vẻ điềm tĩnh.
"Despite the provocation, she didn't lose her cool."
(Bất chấp sự khiêu khích, cô ấy đã không mất bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Blow one's top
Thành ngữ (Idiom)Trở nên rất tức giận; mất bình tĩnh, nổi cơn thịnh nộ.
"He blew his top when he saw the damage to his car."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always blows his top when his kids make a mess. |
Anh ấy luôn nổi giận khi bọn trẻ làm bừa bộn. |
| Phủ định | She doesn't blow her top easily; she's very patient. |
Cô ấy không dễ nổi giận; cô ấy rất kiên nhẫn. |
| Nghi vấn | Does he blow his top if you're late for work? |
Anh ấy có nổi giận nếu bạn đi làm muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blow one's top".
