(Top Banner Ad)
Fly off the handle
C1
Idiom C1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Fly off the handle

UK: /flaɪ ɒf ðə ˈhændl̩/ • US: /flaɪ ɒf ðə ˈhændl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nổi nóng nổi giận đùng đùng mất kiểm soát bốc hỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose one's temper and become very angry.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, nổi giận, trở nên rất tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flew off the handle when I told him about the dent in his car."

    "Anh ấy nổi giận đùng đùng khi tôi nói với anh ấy về vết móp trên xe của anh ấy."

  • "She flew off the handle when she realized the tickets were sold out."

    "Cô ấy nổi giận khi nhận ra vé đã bán hết."

  • "He tends to fly off the handle over the smallest things."

    "Anh ấy có xu hướng nổi giận vì những điều nhỏ nhặt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, bay lượn
Noun flight chuyến bay, sự bay
Noun flyer tờ rơi, người/vật bay
Noun handle cán, tay cầm, quai
Verb handle cầm, nắm, xử lý, giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēogan (fly)
Old English
handle (handle)
English (19th Century)
fly off the handle

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'fly off the handle' có nguồn gốc từ hình ảnh của các dụng cụ như rìu hoặc búa. Khi một chiếc rìu hoặc búa được sử dụng quá mạnh hoặc không đúng cách, phần đầu kim loại có thể bị bung ra khỏi cán (tay cầm) và bay đi một cách nguy hiểm, bất ngờ. Điều này tạo ra một sự mất kiểm soát đột ngột và tiềm ẩn sự hỗn loạn. Từ đó, nó được dùng để ví von với việc một người đột ngột mất bình tĩnh, trở nên rất tức giận và mất kiểm soát cảm xúc của mình.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một người mất kiểm soát cơn giận một cách đột ngột và không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và thường có yếu tố bất ngờ. Khác với 'get angry', 'fly off the handle' ám chỉ một phản ứng giận dữ thái quá và có phần không hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fly off the handle
  • easily easily fly off the handle
    (dễ dàng nổi nóng, dễ mất bình tĩnh)
  • frequently frequently fly off the handle
    (thường xuyên nổi nóng)
  • suddenly suddenly fly off the handle
    (đột ngột nổi nóng)
Verb + Fly off the handle
  • make someone make someone fly off the handle
    (khiến ai đó nổi nóng)
  • tend to tend to fly off the handle
    (có xu hướng dễ nổi nóng)
Describing someone prone to 'fly off the handle'
  • prone to prone to fly off the handle
    (dễ nổi nóng, có xu hướng mất bình tĩnh)
  • quick to quick to fly off the handle
    (nhanh nổi nóng, dễ nổi giận)

Idioms

  • lose one's temper

    mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận

    "He often loses his temper over small things."

    (Anh ấy thường mất bình tĩnh vì những chuyện nhỏ nhặt.)

  • hit the roof / ceiling

    nổi giận đùng đùng, giận tím mặt

    "My dad will hit the roof if he sees this mess."

    (Bố tôi sẽ nổi giận đùng đùng nếu ông ấy thấy mớ hỗn độn này.)

  • go ballistic

    cực kỳ tức giận, nổi điên

    "She went ballistic when she found out they had lied to her."

    (Cô ấy đã nổi điên khi phát hiện họ nói dối mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fly off the handle

Idiom
Lật mặt

Mất bình tĩnh, nổi giận, trở nên rất tức giận.

"He flew off the handle when I told him about the dent in his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might fly off the handle if you mention his mistake again.
Anh ấy có thể nổi giận nếu bạn lại nhắc đến sai lầm của anh ấy.
Phủ định
She shouldn't fly off the handle at every small criticism.
Cô ấy không nên nổi giận trước mọi lời chỉ trích nhỏ.
Nghi vấn
Will he fly off the handle when he hears the news?
Liệu anh ấy có nổi giận khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fly off the handle".

Kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc giận dữ một cách trực tiếp như 'fly off the handle' thường được coi là thiếu tự chủ và không chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường công sở. Hành vi này có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực về tính cách và khả năng quản lý cảm xúc của một người. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy từng tình huống và mối quan hệ.

Sự khác biệt văn hóa trong biểu lộ giận dữ

So với một số nền văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam) nơi việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận, thường được coi trọng hơn để duy trì sự hài hòa xã hội, các nền văn hóa phương Tây có thể chấp nhận mức độ biểu hiện cảm xúc rộng hơn. Mặc dù vậy, 'nổi nóng' (fly off the handle) vẫn bị xem là một hành vi tiêu cực, mất kiểm soát và gây bất ngờ, không được khuyến khích trong hầu hết các bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp.