(Top Banner Ad)
go ballistic
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

go ballistic

UK: /ɡəʊ bəˈlɪstɪk/ • US: /ɡoʊ bəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nổi điên nổi trận lôi đình mất kiểm soát phát hỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry or excited; to lose one's temper.

Vietnamese Meaning

Trở nên rất tức giận hoặc phấn khích; mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dad went ballistic when I crashed his car."

    "Bố tôi nổi trận lôi đình khi tôi đâm xe của ông ấy."

  • "If I don't get this job, I'm going to go ballistic."

    "Nếu tôi không nhận được công việc này, tôi sẽ phát điên mất."

  • "The teacher went ballistic when she found out who had cheated on the exam."

    "Cô giáo nổi giận lôi đình khi phát hiện ra ai đã gian lận trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ballistic thuộc về đạn đạo; cực kỳ tức giận
Noun ballistics môn đạn đạo học (nghiên cứu chuyển động của đạn, tên lửa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ballein
Latin
ballista
Old French
balistique
English
ballistic
English
go ballistic

Nguồn gốc từ tên lửa

Cụm từ 'go ballistic' có nguồn gốc từ 'ballistic', nghĩa là 'thuộc về đạn đạo' hoặc 'tên lửa'. Ban đầu, nó dùng để miêu tả một tên lửa bay ra khỏi tầm kiểm soát hoặc phóng lên với tốc độ cực nhanh. Sau này, vào giữa thế kỷ 20, người ta dùng cụm từ này để diễn tả trạng thái cực kỳ tức giận hoặc phấn khích tột độ, như thể một người bỗng chốc 'bùng nổ' cảm xúc như tên lửa vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận bùng nổ, mất kiểm soát, thường đi kèm với la hét, chửi bới, hoặc có những hành động thái quá. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'get angry' hoặc 'be upset'. 'Go ballistic' thường chỉ một phản ứng đột ngột và dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Người + go ballistic (tức giận)
  • He He went ballistic when he saw the damage.
    (Anh ấy tức điên lên khi thấy thiệt hại.)
  • She She went ballistic at the news.
    (Cô ấy nổi trận lôi đình khi nghe tin tức đó.)
  • My boss My boss went ballistic over the mistake.
    (Sếp tôi nổi giận đùng đùng vì sai lầm đó.)
  • Customers Customers went ballistic when the store ran out of stock.
    (Khách hàng tức giận tột độ khi cửa hàng hết hàng.)
Thị trường/Giá cả + go ballistic (tăng vọt)
  • Stock prices Stock prices went ballistic after the merger announcement.
    (Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo sáp nhập.)
  • The market The market went ballistic with excitement.
    (Thị trường trở nên sôi động tột độ (tăng vọt) vì phấn khích.)
Tên lửa + go ballistic (phóng/bắn)
  • A missile A missile went ballistic from the launch pad.
    (Một tên lửa đã phóng khỏi bệ phóng.)

Idioms

  • go ballistic (về cảm xúc)

    Trở nên cực kỳ tức giận, nổi trận lôi đình; mất kiểm soát về cảm xúc.

    "My father went ballistic when he found out I'd crashed his car."

    (Cha tôi nổi điên lên khi ông ấy phát hiện tôi đã làm hỏng xe của ông ấy.)

  • go ballistic (về số lượng/giá trị)

    Tăng vọt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; đạt đến mức độ cực cao.

    "The sales figures for the new product went ballistic in the first week."

    (Doanh số của sản phẩm mới tăng vọt trong tuần đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go ballistic

Động từ
Lật mặt

Trở nên rất tức giận hoặc phấn khích; mất kiểm soát.

"My dad went ballistic when I crashed his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee, who felt unfairly treated, went ballistic during the meeting.
Người nhân viên, người cảm thấy bị đối xử bất công, đã nổi giận trong cuộc họp.
Phủ định
The manager, who is usually calm, didn't go ballistic even when the project was delayed.
Người quản lý, người thường bình tĩnh, đã không nổi giận ngay cả khi dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Was it the customer, who had been waiting for hours, that went ballistic at the service counter?
Có phải là khách hàng, người đã đợi hàng giờ, đã nổi giận tại quầy dịch vụ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go ballistic if you must, but do it quietly.
Cứ nổi giận nếu bạn cần, nhưng hãy làm điều đó một cách lặng lẽ.
Phủ định
Don't go ballistic on me just because I disagree with you.
Đừng nổi giận với tôi chỉ vì tôi không đồng ý với bạn.
Nghi vấn
Please, don't go ballistic over such a small mistake.
Làm ơn, đừng nổi giận về một lỗi nhỏ như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go ballistic".

Nguồn gốc từ tên lửa

Cụm từ 'go ballistic' bắt nguồn từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi công nghệ tên lửa đạn đạo (ballistic missiles) trở nên nổi bật. Việc một tên lửa 'đi vào quỹ đạo đạn đạo' ám chỉ sự phóng đi nhanh chóng, mạnh mẽ và đôi khi khó kiểm soát. Cách dùng này đã được mở rộng để mô tả cường độ cảm xúc của con người, liên tưởng đến sự bùng nổ mạnh mẽ và bất ngờ của một tên lửa.

Sự bùng nổ cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, cụm từ 'go ballistic' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của sự tức giận hoặc phấn khích. Nó gợi lên hình ảnh một người mất bình tĩnh hoàn toàn, phản ứng một cách bùng nổ, không kiểm soát được, tương tự như một vật thể được phóng đi với lực mạnh không thể đoán trước.