go ballistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become very angry or excited; to lose one's temper.
Vietnamese Meaning
Trở nên rất tức giận hoặc phấn khích; mất kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dad went ballistic when I crashed his car."
"Bố tôi nổi trận lôi đình khi tôi đâm xe của ông ấy."
-
"If I don't get this job, I'm going to go ballistic."
"Nếu tôi không nhận được công việc này, tôi sẽ phát điên mất."
-
"The teacher went ballistic when she found out who had cheated on the exam."
"Cô giáo nổi giận lôi đình khi phát hiện ra ai đã gian lận trong kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ballistic | thuộc về đạn đạo; cực kỳ tức giận |
| Noun | ballistics | môn đạn đạo học (nghiên cứu chuyển động của đạn, tên lửa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận bùng nổ, mất kiểm soát, thường đi kèm với la hét, chửi bới, hoặc có những hành động thái quá. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'get angry' hoặc 'be upset'. 'Go ballistic' thường chỉ một phản ứng đột ngột và dữ dội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He He went ballistic when he saw the damage. (Anh ấy tức điên lên khi thấy thiệt hại.)
-
She She went ballistic at the news. (Cô ấy nổi trận lôi đình khi nghe tin tức đó.)
-
My boss My boss went ballistic over the mistake. (Sếp tôi nổi giận đùng đùng vì sai lầm đó.)
-
Customers Customers went ballistic when the store ran out of stock. (Khách hàng tức giận tột độ khi cửa hàng hết hàng.)
-
Stock prices Stock prices went ballistic after the merger announcement. (Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo sáp nhập.)
-
The market The market went ballistic with excitement. (Thị trường trở nên sôi động tột độ (tăng vọt) vì phấn khích.)
-
A missile A missile went ballistic from the launch pad. (Một tên lửa đã phóng khỏi bệ phóng.)
Idioms
-
go ballistic (về cảm xúc)
Trở nên cực kỳ tức giận, nổi trận lôi đình; mất kiểm soát về cảm xúc.
"My father went ballistic when he found out I'd crashed his car."
(Cha tôi nổi điên lên khi ông ấy phát hiện tôi đã làm hỏng xe của ông ấy.)
-
go ballistic (về số lượng/giá trị)
Tăng vọt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; đạt đến mức độ cực cao.
"The sales figures for the new product went ballistic in the first week."
(Doanh số của sản phẩm mới tăng vọt trong tuần đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go ballistic
Động từTrở nên rất tức giận hoặc phấn khích; mất kiểm soát.
"My dad went ballistic when I crashed his car."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee, who felt unfairly treated, went ballistic during the meeting. |
Người nhân viên, người cảm thấy bị đối xử bất công, đã nổi giận trong cuộc họp. |
| Phủ định | The manager, who is usually calm, didn't go ballistic even when the project was delayed. |
Người quản lý, người thường bình tĩnh, đã không nổi giận ngay cả khi dự án bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Was it the customer, who had been waiting for hours, that went ballistic at the service counter? |
Có phải là khách hàng, người đã đợi hàng giờ, đã nổi giận tại quầy dịch vụ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go ballistic if you must, but do it quietly. |
Cứ nổi giận nếu bạn cần, nhưng hãy làm điều đó một cách lặng lẽ. |
| Phủ định | Don't go ballistic on me just because I disagree with you. |
Đừng nổi giận với tôi chỉ vì tôi không đồng ý với bạn. |
| Nghi vấn | Please, don't go ballistic over such a small mistake. |
Làm ơn, đừng nổi giận về một lỗi nhỏ như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go ballistic".
