(Top Banner Ad)
let off steam
B2
Verb (idiomatic) B2 Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

let off steam

UK: /ˌlet ˈɒf ˈstiːm/ • US: /ˌlet ˈɔf ˈstim/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa căng thẳng xả stress giải tỏa bức xúc trút giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release strong feelings, energy, or emotions.

Vietnamese Meaning

Giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, năng lượng hoặc cảm xúc dồn nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes to the gym to let off steam after a stressful day at work."

    "Anh ấy đến phòng tập thể dục để giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc mệt mỏi."

  • "I went for a run to let off some steam."

    "Tôi đã đi chạy bộ để giải tỏa bớt căng thẳng."

  • "She likes to paint to let off steam."

    "Cô ấy thích vẽ để giải tỏa căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Steam Hơi nước
Verb Release Giải phóng, xả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

19th Century English
Steam boiler safety valves releasing excess pressure
Modern English
let off steam

Nguồn gốc của 'Let off Steam'

Cụm từ 'let off steam' ban đầu xuất phát từ việc xả van an toàn của nồi hơi để giảm áp suất. Hình ảnh này sau đó được dùng để diễn tả việc giải tỏa cảm xúc dồn nén như giận dữ hoặc căng thẳng. Tưởng tượng việc xả hơi nước để tránh nổ nồi hơi, cũng giống như việc bạn cần giải tỏa cảm xúc để tránh 'nổ tung'!

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc giải tỏa những cảm xúc tiêu cực như tức giận, căng thẳng, thất vọng. Nó hàm ý một hành động có chủ ý để giảm bớt áp lực bên trong. Khác với 'lose one's temper' (mất kiểm soát, nổi nóng) mang tính tiêu cực và có thể gây hại, 'let off steam' thường là một hành động vô hại và thậm chí mang tính xây dựng để duy trì sự ổn định về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + let off steam
  • Need to need to let off steam
    (Cần phải xả hơi, giải tỏa căng thẳng)
  • Go go to let off steam
    (Đi đâu đó để xả hơi, giải tỏa căng thẳng)
  • Try to try to let off steam
    (Cố gắng xả hơi, giải tỏa căng thẳng)
Ways to let off steam
  • Exercise let off steam through exercise
    (Xả hơi thông qua tập thể dục)
  • Gaming let off steam by playing games
    (Xả hơi bằng cách chơi game)
  • Talking let off steam by talking to a friend
    (Xả hơi bằng cách nói chuyện với bạn bè)

Idioms

  • Blow off steam

    Xả hơi, giải tỏa căng thẳng (tương tự 'let off steam')

    "I went for a run to blow off some steam."

    (Tôi đã đi chạy bộ để xả hơi.)

  • Vent your spleen

    Trút giận, xả bực tức (mạnh hơn 'let off steam')

    "He vented his spleen on his unfortunate assistant."

    (Anh ta trút giận lên người trợ lý tội nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let off steam

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, năng lượng hoặc cảm xúc dồn nén.

"He goes to the gym to let off steam after a stressful day at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it feels great to let off steam after a long day!
Wow, thật tuyệt vời khi xả hơi sau một ngày dài!
Phủ định
Well, he didn't let off steam; instead, he bottled up his anger.
Chà, anh ấy đã không xả hơi; thay vào đó, anh ấy kìm nén cơn giận của mình.
Nghi vấn
Hey, shouldn't we let off some steam before the meeting starts?
Này, chúng ta có nên xả hơi một chút trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sometimes, it's good to let off steam after a long day.
Đôi khi, xả hơi sau một ngày dài là điều tốt.
Phủ định
I don't let off steam by yelling; I prefer to exercise.
Tôi không xả hơi bằng cách la hét; tôi thích tập thể dục hơn.
Nghi vấn
Do you let off steam by playing video games?
Bạn có xả hơi bằng cách chơi trò chơi điện tử không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had let off steam by going for a run after the stressful meeting.
Cô ấy đã xả hơi bằng cách chạy bộ sau cuộc họp căng thẳng.
Phủ định
He hadn't let off steam before the presentation, which made him even more nervous.
Anh ấy đã không xả hơi trước buổi thuyết trình, điều đó khiến anh ấy càng lo lắng hơn.
Nghi vấn
Had they let off steam before making such a drastic decision?
Họ đã xả hơi trước khi đưa ra một quyết định quyết liệt như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let off steam".

Quản lý Cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh được khuyến khích. 'Letting off steam' được coi là một cách để tránh dồn nén cảm xúc và duy trì sức khỏe tinh thần.

Hoạt động Giải trí

Các hoạt động giải trí như thể thao, âm nhạc, hoặc trò chơi điện tử thường được sử dụng để 'let off steam' sau những giờ làm việc hoặc học tập căng thẳng. Đây là cách để thư giãn và tái tạo năng lượng.