(Top Banner Ad)
keep one's cool
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học/Giao tiếp

keep one's cool

UK: /ˌkiːp wʌnz ˈkuːl/ • US: /ˌkiːp wʌnz ˈkuːl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh giữ thái độ điềm tĩnh không nổi nóng bình tĩnh xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and composed, especially in a stressful or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep your cool when dealing with difficult customers."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh khi giao tiếp với những khách hàng khó tính."

  • "Despite the pressure, she managed to keep her cool and deliver a great presentation."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh và có một bài thuyết trình tuyệt vời."

  • "He lost his cool and started shouting at the referee."

    "Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét vào trọng tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cool điềm tĩnh, bình tĩnh
Noun coolness sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh
Adjective cool-headed tỉnh táo, điềm đạm (đặc biệt trong tình huống khó khăn)
Noun composure sự bình tĩnh, sự điềm đạm (từ đồng nghĩa)
Verb calm down bình tĩnh lại, trấn tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Middle English
col
Modern English
cool

Nguồn gốc của sự điềm tĩnh

Ban đầu, từ 'cool' chỉ đơn thuần ám chỉ nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển một cách ẩn dụ để chỉ trạng thái tinh thần bình tĩnh, điềm đạm, không bị kích động hay lo lắng. Cụm từ 'keep one's cool' (giữ được sự điềm tĩnh của mình) được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với ý niệm rằng một người bình tĩnh thường có 'cái đầu lạnh' và không để cảm xúc tiêu cực chi phối.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của một người khi đối mặt với áp lực. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng tránh bị kích động hoặc tức giận. Sự khác biệt với 'stay calm' là 'keep one's cool' ám chỉ nỗ lực để giữ bình tĩnh, chống lại cảm xúc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'keep one's cool'
  • try to try to keep one's cool
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • struggle to struggle to keep one's cool
    (chật vật, khó khăn để giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep one's cool
    (xoay sở, tìm cách giữ được bình tĩnh)
  • learn to learn to keep one's cool
    (học cách giữ bình tĩnh)
Adverbs modifying 'keep one's cool'
  • barely barely keep one's cool
    (khó khăn lắm mới giữ được bình tĩnh, chỉ vừa đủ giữ bình tĩnh)
  • successfully successfully keep one's cool
    (giữ được bình tĩnh một cách thành công)

Idioms

  • lose one's cool

    mất bình tĩnh, nổi nóng, tức giận

    "He completely lost his cool when he heard the bad news."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.)

  • play it cool

    giữ vẻ bình thản, không biểu lộ cảm xúc (thường để che giấu điều gì đó hoặc tỏ ra không quan tâm)

    "She tried to play it cool, but you could tell she was nervous."

    (Cô ấy cố tỏ vẻ bình thản, nhưng bạn có thể thấy cô ấy lo lắng.)

  • stay cool

    giữ bình tĩnh, giữ đầu lạnh (thường dùng trong lời khuyên hoặc động viên)

    "No matter what happens, just stay cool."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, cứ bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's cool

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

"It's important to keep your cool when dealing with difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the negotiations were tense, he managed to keep his cool and find a compromise.
Mặc dù các cuộc đàm phán rất căng thẳng, anh ấy vẫn cố gắng giữ bình tĩnh và tìm ra giải pháp thỏa hiệp.
Phủ định
She lost her temper after he provoked her, although she usually keeps her cool under pressure.
Cô ấy mất bình tĩnh sau khi anh ta khiêu khích, mặc dù cô ấy thường giữ bình tĩnh khi chịu áp lực.
Nghi vấn
If you are faced with a difficult situation, will you be able to keep your cool, or will you panic?
Nếu bạn đối mặt với một tình huống khó khăn, bạn sẽ có thể giữ bình tĩnh hay bạn sẽ hoảng sợ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she always kept her cool during stressful situations.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
He told me that he couldn't keep his cool when the deadline was approaching.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể giữ bình tĩnh khi thời hạn đang đến gần.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had kept their cool during the exam.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có giữ được bình tĩnh trong kỳ thi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's cool".

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

'Poker face' là một thuật ngữ xuất phát từ trò chơi bài poker, nơi người chơi cố gắng giữ một vẻ mặt vô cảm, không để lộ bất kỳ cảm xúc hay manh mối nào về quân bài của mình. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho khả năng 'giữ bình tĩnh' và che giấu cảm xúc trong mọi tình huống căng thẳng hoặc khi cần giữ bí mật.

Giữ môi trên cứng rắn (Stiff Upper Lip)

Cụm từ 'stiff upper lip' là một thành ngữ mang tính biểu tượng của văn hóa Anh, đặc biệt là trong quá khứ. Nó đề cập đến việc kiềm chế cảm xúc cá nhân, giữ bình tĩnh và mạnh mẽ đối mặt với khó khăn, mà không than vãn hay thể hiện sự đau khổ. Đây là một khía cạnh của sự kiềm chế cảm xúc, một phẩm chất được coi trọng trong một số xã hội phương Tây.