(Top Banner Ad)
stay calm
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Ứng xử

stay calm

UK: /steɪ kɑːm/ • US: /steɪ kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh bình tĩnh lại giữ sự điềm tĩnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain peaceful, tranquil, and not become upset or agitated, especially in a difficult or stressful situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, giữ sự điềm tĩnh, không trở nên khó chịu hoặc kích động, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay calm during an emergency."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một tình huống khẩn cấp."

  • "The doctor told him to stay calm and breathe deeply."

    "Bác sĩ bảo anh ấy giữ bình tĩnh và thở sâu."

  • "No matter what happens, try to stay calm."

    "Dù có chuyện gì xảy ra, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calm Sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
Adjective calm Bình tĩnh, yên ả, tĩnh lặng
Verb calm Trấn an, làm dịu, làm cho bình tĩnh
Adverb calmly Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh
Noun calmness Trạng thái bình tĩnh, tính chất điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cauma
Italian
calma
Old French
calme
English
calm

Nguồn gốc của 'Stay Calm'

Cụm từ 'stay calm' ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'calm' (bình tĩnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cauma' (nóng bức, nơi nghỉ ngơi), sau đó qua tiếng Ý 'calma' (sự tĩnh lặng) và tiếng Pháp cổ 'calme' (sự yên bình). Ý nghĩa ban đầu của 'cauma' là sự yên tĩnh khi mọi người tìm chỗ nghỉ ngơi khỏi cái nóng. Từ 'stay' (duy trì, ở lại) xuất phát từ tiếng Latin 'stare' (đứng), qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng, ở lại). Khi kết hợp, 'stay calm' mang ý nghĩa duy trì trạng thái bình tĩnh, không để bị xáo động, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm 'stay calm' nhấn mạnh hành động chủ động duy trì sự bình tĩnh. Nó thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Khác với 'be calm' mang tính trạng thái tĩnh, 'stay calm' mang tính chất chủ động và kéo dài. Ví dụ, trong một tình huống nguy hiểm, người ta thường nói 'Stay calm!' thay vì 'Be calm!'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding "stay calm"
  • try to try to stay calm
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to stay calm
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • help (someone) help (someone) stay calm
    (giúp (ai đó) giữ bình tĩnh)
Adverbial phrases with "stay calm"
  • under pressure stay calm under pressure
    (giữ bình tĩnh dưới áp lực)
  • in a crisis stay calm in a crisis
    (giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng)
  • at all times stay calm at all times
    (luôn luôn giữ bình tĩnh)
Adverbs modifying "stay calm"
  • perfectly perfectly stay calm
    (giữ bình tĩnh hoàn hảo)
  • surprisingly surprisingly stay calm
    (giữ bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • Stay calm and collected

    Giữ bình tĩnh và tỉnh táo/điềm tĩnh

    "Despite the chaos, she managed to stay calm and collected."

    (Mặc cho sự hỗn loạn, cô ấy vẫn xoay sở để giữ bình tĩnh và tỉnh táo.)

  • Stay calm under pressure

    Giữ bình tĩnh dưới áp lực/trong tình thế căng thẳng

    "A good leader must be able to stay calm under pressure."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.)

  • Stay calm, don't panic

    Giữ bình tĩnh, đừng hoảng sợ

    "The instructor told everyone to stay calm, don't panic, and follow the safety procedures."

    (Người hướng dẫn nói mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng sợ và làm theo các quy trình an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay calm

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, giữ sự điềm tĩnh, không trở nên khó chịu hoặc kích động, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"It's important to stay calm during an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to stay calm during a crisis.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng.
Phủ định
It's better not to panic and stay calm.
Tốt hơn là không nên hoảng sợ và giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Is it easy to stay calm when facing a challenge?
Có dễ dàng để giữ bình tĩnh khi đối mặt với thử thách không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you panic, you don't stay calm.
Nếu bạn hoảng loạn, bạn sẽ không giữ được bình tĩnh.
Phủ định
When people don't have enough information, they don't stay calm.
Khi mọi người không có đủ thông tin, họ không giữ được bình tĩnh.
Nghi vấn
If the situation is dangerous, do you stay calm?
Nếu tình huống nguy hiểm, bạn có giữ được bình tĩnh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stay calm during the presentation tomorrow.
Cô ấy sẽ giữ bình tĩnh trong buổi thuyết trình vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to stay calm if they lose the game.
Họ sẽ không giữ được bình tĩnh nếu họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Will you stay calm even if there are unexpected problems?
Bạn sẽ giữ bình tĩnh ngay cả khi có những vấn đề bất ngờ xảy ra chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay calm".

Khẩu hiệu 'Keep Calm and Carry On'

Mặc dù sử dụng 'Keep Calm' thay vì 'Stay Calm', khẩu hiệu nổi tiếng 'Keep Calm and Carry On' (Hãy bình tĩnh và tiếp tục) từ thời Thế chiến thứ hai ở Anh Quốc là một biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên cường và khả năng giữ bình tĩnh trước khó khăn. Nó thể hiện một giá trị văn hóa phương Tây về sự điềm tĩnh và không hoảng loạn trong những tình huống khắc nghiệt, khuyến khích mọi người duy trì thái độ tích cực và tiếp tục công việc của mình.

Thiền và chánh niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, các thực hành như thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness) ngày càng trở nên phổ biến như những công cụ để đạt được và duy trì trạng thái 'stay calm'. Các phương pháp này dạy con người cách tập trung vào hiện tại, quản lý cảm xúc và phản ứng bình tĩnh hơn trước căng thẳng, phản ánh một xu hướng tìm kiếm sự bình yên nội tâm trong cuộc sống bận rộn.