stay calm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain peaceful, tranquil, and not become upset or agitated, especially in a difficult or stressful situation.
Vietnamese Meaning
Giữ bình tĩnh, giữ sự điềm tĩnh, không trở nên khó chịu hoặc kích động, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay calm during an emergency."
"Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một tình huống khẩn cấp."
-
"The doctor told him to stay calm and breathe deeply."
"Bác sĩ bảo anh ấy giữ bình tĩnh và thở sâu."
-
"No matter what happens, try to stay calm."
"Dù có chuyện gì xảy ra, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'stay calm' nhấn mạnh hành động chủ động duy trì sự bình tĩnh. Nó thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Khác với 'be calm' mang tính trạng thái tĩnh, 'stay calm' mang tính chất chủ động và kéo dài. Ví dụ, trong một tình huống nguy hiểm, người ta thường nói 'Stay calm!' thay vì 'Be calm!'
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay calm (cố gắng giữ bình tĩnh)
-
manage to manage to stay calm (xoay sở để giữ bình tĩnh)
-
help (someone) help (someone) stay calm (giúp (ai đó) giữ bình tĩnh)
-
under pressure stay calm under pressure (giữ bình tĩnh dưới áp lực)
-
in a crisis stay calm in a crisis (giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng)
-
at all times stay calm at all times (luôn luôn giữ bình tĩnh)
-
perfectly perfectly stay calm (giữ bình tĩnh hoàn hảo)
-
surprisingly surprisingly stay calm (giữ bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
Stay calm and collected
Giữ bình tĩnh và tỉnh táo/điềm tĩnh
"Despite the chaos, she managed to stay calm and collected."
(Mặc cho sự hỗn loạn, cô ấy vẫn xoay sở để giữ bình tĩnh và tỉnh táo.)
-
Stay calm under pressure
Giữ bình tĩnh dưới áp lực/trong tình thế căng thẳng
"A good leader must be able to stay calm under pressure."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.)
-
Stay calm, don't panic
Giữ bình tĩnh, đừng hoảng sợ
"The instructor told everyone to stay calm, don't panic, and follow the safety procedures."
(Người hướng dẫn nói mọi người hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng sợ và làm theo các quy trình an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay calm
Cụm động từGiữ bình tĩnh, giữ sự điềm tĩnh, không trở nên khó chịu hoặc kích động, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
"It's important to stay calm during an emergency."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to stay calm during a crisis. |
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | It's better not to panic and stay calm. |
Tốt hơn là không nên hoảng sợ và giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn | Is it easy to stay calm when facing a challenge? |
Có dễ dàng để giữ bình tĩnh khi đối mặt với thử thách không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you panic, you don't stay calm. |
Nếu bạn hoảng loạn, bạn sẽ không giữ được bình tĩnh. |
| Phủ định | When people don't have enough information, they don't stay calm. |
Khi mọi người không có đủ thông tin, họ không giữ được bình tĩnh. |
| Nghi vấn | If the situation is dangerous, do you stay calm? |
Nếu tình huống nguy hiểm, bạn có giữ được bình tĩnh không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stay calm during the presentation tomorrow. |
Cô ấy sẽ giữ bình tĩnh trong buổi thuyết trình vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to stay calm if they lose the game. |
Họ sẽ không giữ được bình tĩnh nếu họ thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Will you stay calm even if there are unexpected problems? |
Bạn sẽ giữ bình tĩnh ngay cả khi có những vấn đề bất ngờ xảy ra chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay calm".
