(Top Banner Ad)
lose one's temper
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày

lose one's temper

UK: /luːz wʌnz ˈtempə/ • US: /luːz wʌnz ˈtɛmpər/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh nổi nóng nổi giận tức giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry and unable to control your emotions.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, nổi giận, không kiểm soát được cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his temper and started shouting."

    "Anh ta mất bình tĩnh và bắt đầu la hét."

  • "She lost her temper with the children."

    "Cô ấy mất bình tĩnh với bọn trẻ."

  • "I try not to lose my temper, but it's difficult sometimes."

    "Tôi cố gắng không mất bình tĩnh, nhưng đôi khi điều đó rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, cơn nóng giận
Noun temperament khí chất, tính tình
Adjective temperamental hay thay đổi tính khí, thất thường
Adjective ill-tempered nóng tính, dễ cáu gắt
Adjective good-tempered hiền lành, tốt tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
temperer
Middle English
temper
Early Modern English
temper (disposition)
18th Century English
lose one's temper

Nguồn gốc của 'temper'

Từ 'temper' ban đầu trong tiếng Latin ('temperare') có nghĩa là 'trộn lẫn, điều hòa, điều tiết', như trong việc tôi luyện kim loại để đạt được độ cứng và dẻo dai mong muốn. Về sau, từ này được dùng để chỉ sự cân bằng tinh thần, tính khí hay trạng thái cảm xúc của một người. Khi bạn 'lose one's temper', tức là bạn mất đi sự cân bằng đó, để cho cơn giận chiếm lấy và kiểm soát bản thân.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc ai đó mất kiểm soát và trở nên giận dữ một cách đột ngột. 'Temper' ở đây mang nghĩa là trạng thái bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc. Khi 'lose one's temper', người đó đã đánh mất khả năng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose one's temper
  • easily easily lose one's temper
    (dễ dàng nổi nóng)
  • quickly quickly lose one's temper
    (nhanh chóng nổi nóng)
  • suddenly suddenly lose one's temper
    (đột ngột nổi nóng)
Verb + lose one's temper
  • try not to try not to lose one's temper
    (cố gắng không nổi nóng)
  • make someone make someone lose their temper
    (khiến ai đó nổi nóng)
  • cause someone to cause someone to lose their temper
    (gây ra việc ai đó nổi nóng)
Prepositional Phrase + lose one's temper
  • at lose one's temper at someone/something
    (nổi nóng với ai/cái gì)
  • over lose one's temper over something
    (nổi nóng vì chuyện gì)

Idioms

  • keep one's temper

    giữ bình tĩnh, không nổi nóng

    "It's important to keep your temper even when provoked."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh ngay cả khi bị khiêu khích.)

  • have a short temper

    dễ nổi nóng, nóng tính

    "He has a short temper, so try not to upset him."

    (Anh ấy rất nóng tính, vì vậy đừng cố làm anh ấy khó chịu.)

  • someone's temper flares

    cơn giận của ai đó bùng phát/bùng lên

    "His temper flared when he heard the unfair accusations."

    (Cơn giận của anh ấy bùng lên khi nghe những lời buộc tội bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose one's temper

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mất bình tĩnh, nổi giận, không kiểm soát được cảm xúc.

"He lost his temper and started shouting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lost my temper yesterday during the meeting.
Tôi ước gì hôm qua tôi đã không mất bình tĩnh trong cuộc họp.
Phủ định
If only she wouldn't lose her temper so easily when things go wrong.
Giá như cô ấy đừng dễ mất bình tĩnh khi mọi thứ không như ý.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't lost your temper with your sister?
Bạn có ước là bạn đã không mất bình tĩnh với chị gái của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's temper".

Quan niệm về sự tức giận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai 'nổi nóng' (losing one's temper) thường được xem là một dấu hiệu của sự thiếu tự chủ hoặc thiếu chuyên nghiệp. Mặc dù tức giận là một cảm xúc tự nhiên, nhưng việc kiểm soát cảm xúc và giữ bình tĩnh (keeping one's temper) được đánh giá cao, đặc biệt trong các môi trường công sở hoặc giao tiếp xã hội.

Tác động của việc mất bình tĩnh

Việc thường xuyên nổi nóng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực. Nó không chỉ làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân, mà còn ảnh hưởng đến danh tiếng nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần của bản thân. Vì vậy, khả năng kiểm soát 'temper' là một kỹ năng sống quan trọng.