(Top Banner Ad)
blue gem
A2
Danh từ ghép A2 Đồ trang sức, Khoáng vật học

blue gem

UK: /bluː dʒem/ • US: /bluː dʒem/

Nghĩa tiếng Việt

đá quý màu xanh ngọc xanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precious or semi-precious stone of blue color.

Vietnamese Meaning

Một loại đá quý hoặc bán quý có màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a necklace with a beautiful blue gem."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với một viên đá quý màu xanh lam tuyệt đẹp."

  • "The museum displayed a rare blue gem from the ancient kingdom."

    "Bảo tàng trưng bày một viên đá quý màu xanh lam quý hiếm từ vương quốc cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bluish hơi xanh, có ánh xanh lam
Noun blueness sắc xanh, độ xanh
Noun gemstone đá quý (một từ đồng nghĩa)
Noun gemology ngọc học (ngành nghiên cứu đá quý)
Noun gemologist nhà ngọc học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ trang sức, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (sáng) / *gembh- (răng)
Proto-Germanic / Latin
*blēwaz / gemma (búp non)
Old French
bleu / gemme
Middle English
blew / gemme
Modern English
blue / gem

Nguồn gốc của 'Blue'

Từ 'blue' trong tiếng Anh được mượn từ tiếng Pháp cổ 'bleu'. Điều thú vị là gốc của từ này trong các ngôn ngữ German cổ lại mang nghĩa là 'sáng, lấp lánh', có lẽ dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ của bầu trời hoặc biển cả.

Nguồn gốc của 'Gem'

Từ 'gem' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gemma', ban đầu có nghĩa là 'búp non, chồi cây'. Người La Mã đã ví von những viên đá quý như những 'búp non' tuyệt đẹp và tinh túy nhất của Trái Đất, một hình ảnh rất nên thơ.

Usage Note

Cụm từ 'blue gem' thường được sử dụng để chỉ các loại đá quý có màu xanh như sapphire, aquamarine, topaz xanh, hoặc các loại đá bán quý khác có màu xanh lam. Sắc thái của màu xanh có thể khác nhau, từ xanh da trời nhạt đến xanh đậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue gem
  • rare blue gem
    (viên ngọc lam quý hiếm)
  • flawless blue gem
    (viên ngọc lam không tì vết)
  • sparkling blue gem
    (viên ngọc lam lấp lánh)
  • deep blue gem
    (viên ngọc lam màu xanh thẳm)
Verb + blue gem
  • discover a blue gem
    (phát hiện một viên ngọc lam)
  • set a blue gem in a ring
    (gắn một viên ngọc lam vào nhẫn)
  • polish a blue gem
    (đánh bóng một viên ngọc lam)
blue gem + Noun
  • blue gem ring
    (nhẫn ngọc lam)
  • blue gem necklace
    (dây chuyền ngọc lam)
  • blue gem earrings
    (hoa tai ngọc lam)

Idioms

  • a hidden gem

    một vật, địa điểm hoặc người tuyệt vời nhưng ít được biết đến.

    "This little bookstore is a hidden gem in the city."

    (Hiệu sách nhỏ này đúng là một viên ngọc ẩn mình giữa thành phố.)

  • a gem of an idea

    một ý tưởng cực kỳ hay, xuất sắc hoặc sáng giá.

    "Your suggestion to improve the workflow was a gem of an idea."

    (Gợi ý cải thiện quy trình làm việc của bạn đúng là một ý tưởng vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue gem

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loại đá quý hoặc bán quý có màu xanh lam.

"She wore a necklace with a beautiful blue gem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That blue gem is beautiful, isn't it?
Viên đá quý màu xanh đó thật đẹp, phải không?
Phủ định
She isn't wearing a blue gem, is she?
Cô ấy không đeo viên đá quý màu xanh, phải không?
Nghi vấn
They don't have the blue gem, do they?
Họ không có viên đá quý màu xanh, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a blue gem.
Cô ấy có một viên đá quý màu xanh.
Phủ định
He does not have a blue gem.
Anh ấy không có một viên đá quý màu xanh.
Nghi vấn
Do you see a blue gem?
Bạn có thấy một viên đá quý màu xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue gem".

Sapphire: Viên ngọc của Hoàng gia

Trong văn hóa phương Tây, đá sapphire xanh là viên đá của tháng 9, biểu tượng cho trí tuệ, sự cao quý và may mắn. Nó thường được hoàng gia ưa chuộng. Nổi tiếng nhất là chiếc nhẫn đính hôn sapphire của Công nương Diana, giờ đây được Công nương Kate Middleton đeo.

Viên kim cương Hope và Lời nguyền

Viên kim cương Hope là một trong những viên đá quý màu xanh lam nổi tiếng nhất thế giới, được trưng bày tại Viện Smithsonian ở Mỹ. Nó không chỉ đẹp mà còn gắn liền với một lời nguyền bí ẩn, được cho là mang lại bất hạnh cho những người sở hữu nó.