blue gem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đá quý hoặc bán quý có màu xanh lam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a necklace with a beautiful blue gem."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với một viên đá quý màu xanh lam tuyệt đẹp."
-
"The museum displayed a rare blue gem from the ancient kingdom."
"Bảo tàng trưng bày một viên đá quý màu xanh lam quý hiếm từ vương quốc cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blue gem' thường được sử dụng để chỉ các loại đá quý có màu xanh như sapphire, aquamarine, topaz xanh, hoặc các loại đá bán quý khác có màu xanh lam. Sắc thái của màu xanh có thể khác nhau, từ xanh da trời nhạt đến xanh đậm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare blue gem (viên ngọc lam quý hiếm)
-
flawless blue gem (viên ngọc lam không tì vết)
-
sparkling blue gem (viên ngọc lam lấp lánh)
-
deep blue gem (viên ngọc lam màu xanh thẳm)
-
discover a blue gem (phát hiện một viên ngọc lam)
-
set a blue gem in a ring (gắn một viên ngọc lam vào nhẫn)
-
polish a blue gem (đánh bóng một viên ngọc lam)
-
blue gem ring (nhẫn ngọc lam)
-
blue gem necklace (dây chuyền ngọc lam)
-
blue gem earrings (hoa tai ngọc lam)
Idioms
-
a hidden gem
một vật, địa điểm hoặc người tuyệt vời nhưng ít được biết đến.
"This little bookstore is a hidden gem in the city."
(Hiệu sách nhỏ này đúng là một viên ngọc ẩn mình giữa thành phố.)
-
a gem of an idea
một ý tưởng cực kỳ hay, xuất sắc hoặc sáng giá.
"Your suggestion to improve the workflow was a gem of an idea."
(Gợi ý cải thiện quy trình làm việc của bạn đúng là một ý tưởng vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue gem
Danh từ ghépMột loại đá quý hoặc bán quý có màu xanh lam.
"She wore a necklace with a beautiful blue gem."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That blue gem is beautiful, isn't it? |
Viên đá quý màu xanh đó thật đẹp, phải không? |
| Phủ định | She isn't wearing a blue gem, is she? |
Cô ấy không đeo viên đá quý màu xanh, phải không? |
| Nghi vấn | They don't have the blue gem, do they? |
Họ không có viên đá quý màu xanh, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a blue gem. |
Cô ấy có một viên đá quý màu xanh. |
| Phủ định | He does not have a blue gem. |
Anh ấy không có một viên đá quý màu xanh. |
| Nghi vấn | Do you see a blue gem? |
Bạn có thấy một viên đá quý màu xanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue gem".
