blueness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being blue.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu xanh lam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blueness of the sky was breathtaking."
"Màu xanh lam của bầu trời thật ngoạn mục."
-
"The artist tried to capture the blueness of the sea at sunset."
"Người họa sĩ đã cố gắng nắm bắt màu xanh lam của biển lúc hoàng hôn."
-
"There was a certain blueness in her eyes that hinted at sadness."
"Có một nỗi buồn man mác trong đôi mắt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blue | Màu xanh dương; bầu trời hoặc biển. |
| Noun | blueness | Sắc xanh, tính chất có màu xanh. |
| Noun | the blues | Nỗi buồn, tâm trạng u sầu; hoặc một thể loại âm nhạc (nhạc blues). |
| Adjective | blue | Có màu xanh dương; hoặc (nghĩa bóng) buồn bã. |
| Adjective | bluish | Hơi xanh, có ánh xanh. |
| Verb | to blue | Làm cho một thứ gì đó có màu xanh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sắc thái màu xanh lam, có thể dùng để mô tả màu sắc của vật thể, cảm xúc buồn bã (mang tính ẩn dụ). Khác với 'blue', 'blueness' nhấn mạnh vào tính chất trừu tượng hơn của màu xanh.
Nghĩa bóng, chỉ trạng thái tinh thần buồn bã. Thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt cảm xúc một cách trừu tượng. Không nên nhầm lẫn với 'sadness' là cảm xúc trực tiếp hơn.
Prepositions
'blueness of' dùng để chỉ tính chất xanh của một đối tượng cụ thể. 'blueness in' dùng để chỉ sự hiện diện của màu xanh trong một bối cảnh rộng hơn hoặc trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep blueness of the ocean (sắc xanh thẳm của đại dương)
-
intense blueness of the sky (sắc xanh ngắt của bầu trời)
-
pale blueness of her eyes (sắc xanh nhạt trong mắt cô ấy)
-
icy blueness of the glacier (sắc xanh lạnh lẽo của dòng sông băng)
-
blueness of the sky (sắc xanh của bầu trời)
-
blueness of the sea (sắc xanh của biển cả)
-
blueness of the distant hills (sắc xanh của những ngọn đồi phía xa)
Idioms
-
a certain blueness in the mood
Một nỗi buồn man mác, một tâm trạng u sầu. (Đây là một cụm từ mang tính mô tả, văn học hơn là một thành ngữ cố định).
"After the farewell party, there was a certain blueness in the mood of the room."
(Sau bữa tiệc chia tay, có một nỗi buồn man mác bao trùm không khí căn phòng.)
-
the blueness of the distance
Sắc xanh của cảnh vật ở phía xa (như núi non), thường gợi cảm giác xa xôi, mơ mộng hoặc sự rộng lớn.
"The artist perfectly captured the blueness of the distance in his landscape painting."
(Người họa sĩ đã nắm bắt một cách hoàn hảo sắc xanh của cảnh vật xa xăm trong bức tranh phong cảnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blueness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của màu xanh lam.
"The blueness of the sky was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blueness".
