(Top Banner Ad)
blue-green
B1
Tính từ B1 Màu sắc, Tự nhiên, Sinh học

blue-green

UK: /ˌbluːˈɡriːn/ • US: /ˌbluːˈɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh lam lục xanh lục lam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a mixture of blue and green.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu xanh lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake had a beautiful blue-green color."

    "Hồ có một màu xanh lam lục tuyệt đẹp."

  • "The artist used a blue-green hue in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã sử dụng một sắc xanh lam lục trong bức tranh của mình."

  • "The parrot had blue-green feathers."

    "Con vẹt có lông màu xanh lam lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blue-green Có màu xanh lam pha lục; màu lam ngọc.
Noun blue-greenness Sắc thái hoặc tính chất có màu xanh lam pha lục.
Adjective/Noun cyan Màu xanh lơ (một màu cơ bản của hệ màu CMYK, nằm giữa xanh lam và xanh lục).
Adjective/Noun teal Màu mòng két (một sắc thái đậm của màu xanh lam-lục).
Adjective/Noun turquoise Màu ngọc lam (một màu xanh lam-lục, thường có sắc xanh lục nhiều hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Tự nhiên, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlēw- (blue) / *gʰreh₁- (green)
Proto-Germanic
*blēwaz (blue) / *grōniz (green)
Old French / Old English
bleu (blue) / grēne (green)
Middle English
blew + grene
Modern English
blue-green

Sự kết hợp của Bầu trời và Cây cỏ

'Blue-green' là một từ ghép mô tả trực tiếp. 'Blue' (xanh lam) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, gắn liền với màu của bầu trời. 'Green' (xanh lục) đến từ tiếng Anh cổ, liên quan đến cây cối đang phát triển. Sự kết hợp này tạo ra một từ để chỉ màu sắc nằm giữa hai màu trên, thường được gọi là 'cyan' (xanh lơ) hoặc 'teal' (xanh mòng két), gợi lên hình ảnh của đại dương nhiệt đới hoặc đá quý.

Usage Note

Thường dùng để mô tả màu sắc của nước, thực vật hoặc các vật thể tự nhiên khác. Sắc thái có thể nghiêng về xanh lam (bluer-green) hoặc xanh lục (greener-blue). Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc cụ thể hơn như teal (mòng két) hoặc turquoise (xanh ngọc lam) nếu muốn diễn tả một màu chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue-green
  • deep blue-green sea
    (biển màu lam ngọc thẫm)
  • pale blue-green eyes
    (đôi mắt màu lam ngọc nhạt)
  • vivid blue-green waters
    (làn nước màu lam ngọc sống động)
  • shimmering blue-green fabric
    (tấm vải màu lam ngọc lấp lánh)
blue-green + Noun
  • algae blue-green algae
    (tảo lam (hay tảo lục lam))
  • hue blue-green hue
    (sắc thái lam ngọc)
  • gemstone blue-green gemstone
    (viên đá quý màu lam ngọc)
  • paint blue-green paint
    (sơn màu lam ngọc)

Idioms

  • A blue-green [noun]

    Không phải là một thành ngữ thực sự. Cụm từ này hầu như luôn được dùng theo nghĩa đen để mô tả màu sắc của một vật, nằm giữa xanh lam và xanh lục. Nó không có nghĩa bóng phổ biến.

    "The lake had a beautiful blue-green color."

    (Hồ nước có một màu lam ngọc rất đẹp.)

  • The blue-green planet

    Một cách nói thơ mộng để chỉ Trái Đất khi nhìn từ không gian, với màu xanh của đại dương và màu xanh của đất liền.

    "From the moon, the astronauts gazed at the blue-green planet."

    (Từ mặt trăng, các phi hành gia ngắm nhìn hành tinh xanh (lam-lục).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-green

Tính từ
Lật mặt

Có màu sắc là sự pha trộn giữa màu xanh lam và màu xanh lục.

"The lake had a beautiful blue-green color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lagoon must be blue-green because of the algae.
Đầm phá hẳn là có màu xanh lam-xanh lục vì tảo.
Phủ định
That bird can't be blue-green; it's too dark.
Con chim đó không thể có màu xanh lam-xanh lục được; nó quá tối.
Nghi vấn
Could the paint sample be blue-green, or is it just teal?
Mẫu sơn có thể có màu xanh lam-xanh lục không, hay nó chỉ là màu xanh mòng két?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean water will be blue-green near the shore tomorrow.
Nước biển sẽ có màu xanh lam gần bờ vào ngày mai.
Phủ định
The artist is not going to paint the sky blue-green in the landscape.
Họa sĩ sẽ không vẽ bầu trời màu xanh lam trong bức tranh phong cảnh.
Nghi vấn
Will the lake turn blue-green after the algae bloom?
Liệu hồ có chuyển sang màu xanh lam sau khi tảo nở hoa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is painting the ocean with blue-green hues.
Họa sĩ đang vẽ đại dương với những sắc thái xanh lam.
Phủ định
The sky isn't looking blue-green today; it's more of a grey color.
Hôm nay bầu trời không có màu xanh lam; nó có màu xám hơn.
Nghi vấn
Is she wearing a blue-green dress to the party?
Cô ấy có đang mặc một chiếc váy màu xanh lam đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-green".

Màu của Thiên nhiên và Sự Yên bình

Trong văn hóa phương Tây, các màu xanh lam-lục như 'teal' và 'turquoise' gắn liền mật thiết với thiên nhiên, đặc biệt là các vùng biển nhiệt đới, đầm phá và đá quý. Điều này mang lại cho chúng cảm giác thanh bình, yên tĩnh và vẻ đẹp sang trọng. Chúng rất phổ biến trong thiết kế nội thất và thời trang để gợi lên cảm giác thư thái và trong lành.

Khi Xanh lam và Xanh lục là một

Trong nhiều ngôn ngữ cổ, bao gồm cả tiếng Việt trong quá khứ (dùng chung từ 'xanh'), không có từ riêng biệt cho màu xanh lam và xanh lục. Thuật ngữ 'blue-green' trong tiếng Anh nhấn mạnh một màu sắc nằm trên ranh giới ngôn ngữ này, nhắc nhở chúng ta rằng cách chúng ta đặt tên cho màu sắc được định hình bởi văn hóa và lịch sử ngôn ngữ.