seafoam green
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sắc thái xanh lam nhạt, hơi ngả xanh, giống màu của bọt biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls were painted seafoam green."
"Các bức tường được sơn màu xanh bọt biển."
-
"She wore a seafoam green dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh bọt biển đến bữa tiệc."
-
"The seafoam green walls made the room feel calm and relaxing."
"Những bức tường màu xanh bọt biển làm cho căn phòng cảm thấy yên bình và thư giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu 'seafoam green' gợi lên cảm giác tươi mát, thanh bình và thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và mỹ thuật. Nó khác với màu xanh mint (mint green) ở chỗ có sắc xanh lam nhiều hơn và nhạt hơn. So với turquoise (màu ngọc lam), seafoam green nhạt hơn và có nhiều sắc xanh lá hơn.
Prepositions
‘in seafoam green’ dùng để chỉ đối tượng có màu seafoam green (e.g., 'a dress in seafoam green'). ‘with seafoam green’ dùng để chỉ cái gì đó có sự kết hợp hoặc liên quan đến màu seafoam green (e.g., 'a room decorated with seafoam green accents').
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light seafoam green (màu xanh bọt biển nhạt)
-
pale pale seafoam green (màu xanh bọt biển tái nhạt)
-
soft soft seafoam green (màu xanh bọt biển dịu nhẹ)
-
dress a seafoam green dress (một chiếc váy màu xanh bọt biển)
-
car a seafoam green car (một chiếc xe ô tô màu xanh bọt biển)
-
walls seafoam green walls (những bức tường màu xanh bọt biển)
-
painted painted it seafoam green (sơn nó màu xanh bọt biển)
-
chose chose seafoam green for the bathroom (chọn màu xanh bọt biển cho phòng tắm)
-
decorated with decorated with seafoam green accents (trang trí với các điểm nhấn màu xanh bọt biển)
Idioms
-
a touch of seafoam green
một chút màu xanh bọt biển
"She added a touch of seafoam green to her living room with throw pillows."
(Cô ấy thêm một chút màu xanh bọt biển vào phòng khách bằng những chiếc gối tựa.)
-
embrace seafoam green
ưa chuộng/chọn màu xanh bọt biển
"Many designers are embracing seafoam green for spring collections."
(Nhiều nhà thiết kế đang ưa chuộng màu xanh bọt biển cho các bộ sưu tập mùa xuân.)
-
seafoam green palette
bảng màu xanh bọt biển
"The wedding decor featured a seafoam green palette complemented by gold accents."
(Trang trí đám cưới có bảng màu xanh bọt biển được bổ sung bởi các điểm nhấn màu vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seafoam green
Tính từMột sắc thái xanh lam nhạt, hơi ngả xanh, giống màu của bọt biển.
"The walls were painted seafoam green."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her new dress was seafoam green. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy mới của cô ấy màu xanh ngọc biển. |
| Phủ định | He said that the wall was not seafoam green, but a lighter shade. |
Anh ấy nói rằng bức tường không phải màu xanh ngọc biển, mà là một tông màu nhạt hơn. |
| Nghi vấn | She asked if the paint color was seafoam green. |
Cô ấy hỏi liệu màu sơn có phải là màu xanh ngọc biển không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafoam green".
