(Top Banner Ad)
seafoam green
B1
Tính từ B1 Màu sắc/Mỹ thuật

seafoam green

UK: /ˈsiːˌfəʊm ˈɡriːn/ • US: /ˈsiːˌfoʊm ˈɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh bọt biển xanh nước biển nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale, slightly greenish shade of blue, resembling the color of sea foam.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái xanh lam nhạt, hơi ngả xanh, giống màu của bọt biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted seafoam green."

    "Các bức tường được sơn màu xanh bọt biển."

  • "She wore a seafoam green dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh bọt biển đến bữa tiệc."

  • "The seafoam green walls made the room feel calm and relaxing."

    "Những bức tường màu xanh bọt biển làm cho căn phòng cảm thấy yên bình và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seafoam bọt biển
Adjective green có màu xanh lá cây
Noun green màu xanh lá cây
Verb green làm cho xanh tươi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
fām
Old English
grēne
English
seafoam
English
seafoam green

Nguồn gốc màu xanh bọt biển

Cái tên 'xanh bọt biển' (seafoam green) là một mô tả rất trực quan. Nó được ghép từ 'seafoam' (bọt biển) và 'green' (xanh lá cây), miêu tả chính xác màu xanh nhạt, pha chút xanh dương và trắng, giống như màu bọt biển lăn tăn trên bờ cát khi sóng vỗ. Màu sắc này bắt đầu trở nên phổ biến như một tên màu chính thức vào khoảng đầu thế kỷ 20, gợi lên sự tươi mát và thanh bình của đại dương.

Usage Note

Màu 'seafoam green' gợi lên cảm giác tươi mát, thanh bình và thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và mỹ thuật. Nó khác với màu xanh mint (mint green) ở chỗ có sắc xanh lam nhiều hơn và nhạt hơn. So với turquoise (màu ngọc lam), seafoam green nhạt hơn và có nhiều sắc xanh lá hơn.

Prepositions

in with

‘in seafoam green’ dùng để chỉ đối tượng có màu seafoam green (e.g., 'a dress in seafoam green'). ‘with seafoam green’ dùng để chỉ cái gì đó có sự kết hợp hoặc liên quan đến màu seafoam green (e.g., 'a room decorated with seafoam green accents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seafoam green
  • light light seafoam green
    (màu xanh bọt biển nhạt)
  • pale pale seafoam green
    (màu xanh bọt biển tái nhạt)
  • soft soft seafoam green
    (màu xanh bọt biển dịu nhẹ)
seafoam green + Noun
  • dress a seafoam green dress
    (một chiếc váy màu xanh bọt biển)
  • car a seafoam green car
    (một chiếc xe ô tô màu xanh bọt biển)
  • walls seafoam green walls
    (những bức tường màu xanh bọt biển)
Verb + seafoam green
  • painted painted it seafoam green
    (sơn nó màu xanh bọt biển)
  • chose chose seafoam green for the bathroom
    (chọn màu xanh bọt biển cho phòng tắm)
  • decorated with decorated with seafoam green accents
    (trang trí với các điểm nhấn màu xanh bọt biển)

Idioms

  • a touch of seafoam green

    một chút màu xanh bọt biển

    "She added a touch of seafoam green to her living room with throw pillows."

    (Cô ấy thêm một chút màu xanh bọt biển vào phòng khách bằng những chiếc gối tựa.)

  • embrace seafoam green

    ưa chuộng/chọn màu xanh bọt biển

    "Many designers are embracing seafoam green for spring collections."

    (Nhiều nhà thiết kế đang ưa chuộng màu xanh bọt biển cho các bộ sưu tập mùa xuân.)

  • seafoam green palette

    bảng màu xanh bọt biển

    "The wedding decor featured a seafoam green palette complemented by gold accents."

    (Trang trí đám cưới có bảng màu xanh bọt biển được bổ sung bởi các điểm nhấn màu vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seafoam green

Tính từ
Lật mặt

Một sắc thái xanh lam nhạt, hơi ngả xanh, giống màu của bọt biển.

"The walls were painted seafoam green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her new dress was seafoam green.
Cô ấy nói rằng chiếc váy mới của cô ấy màu xanh ngọc biển.
Phủ định
He said that the wall was not seafoam green, but a lighter shade.
Anh ấy nói rằng bức tường không phải màu xanh ngọc biển, mà là một tông màu nhạt hơn.
Nghi vấn
She asked if the paint color was seafoam green.
Cô ấy hỏi liệu màu sơn có phải là màu xanh ngọc biển không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafoam green".

Sự bình yên và hoài cổ

Màu xanh bọt biển thường gắn liền với sự yên bình, tĩnh lặng của đại dương và thiên nhiên. Nó gợi nhớ cảm giác thư thái, mát mẻ. Trong thiết kế nội thất và thời trang, màu xanh bọt biển thường được sử dụng để tạo không gian nhẹ nhàng, thoáng đãng hoặc mang phong cách vintage, đặc biệt là phong cách thập niên 1950, 1960.

Phổ biến trong thiết kế

Màu xanh bọt biển rất được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực thiết kế, từ nội thất (sơn tường, gạch, đồ nội thất) đến thời trang (váy, phụ kiện) và thậm chí là ô tô cổ điển. Đây là một màu sắc linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều tông màu khác để tạo ra cảm giác từ hiện đại đến cổ điển.