howler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glaring mistake or blunder, especially in something spoken or written.
Vietnamese Meaning
Một sai lầm ngớ ngẩn, lộ liễu, đặc biệt trong lời nói hoặc văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist made a real howler when he confused the two politicians."
"Nhà báo đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn khi nhầm lẫn hai chính trị gia."
-
"His speech was full of howlers."
"Bài phát biểu của anh ta đầy những sai lầm ngớ ngẩn."
-
"That's a real howler – check your facts before you write something like that!"
"Đó là một sai lầm ngớ ngẩn thật sự - hãy kiểm tra sự thật trước khi bạn viết điều gì đó như vậy!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'howler' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn và dễ nhận thấy của sai lầm. Nó thường được sử dụng để chỉ những lỗi gây cười hoặc làm mất uy tín. So với 'mistake' (sai lầm) thông thường, 'howler' mang tính chất hài hước và nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'error' (lỗi), vốn có thể mang tính kỹ thuật hoặc ít gây chú ý hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'a howler about the company's profits' (một sai lầm ngớ ngẩn về lợi nhuận của công ty); 'a howler in the report' (một sai lầm ngớ ngẩn trong báo cáo); 'a howler of a mistake' (một sai lầm ngớ ngẩn hết sức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major howler (một lỗi lầm lớn/nghiêm trọng)
-
blatant a blatant howler (một lỗi lầm hiển nhiên, trắng trợn)
-
absolute an absolute howler (một lỗi lầm hoàn toàn ngớ ngẩn/khủng khiếp)
-
make make a howler (mắc một lỗi lầm lớn/ngớ ngẩn)
-
commit commit a howler (phạm một lỗi lầm nghiêm trọng/ngớ ngẩn)
Idioms
-
make a howler
Mắc phải một lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng
"The politician made a howler in his speech, confusing two different countries."
(Chính trị gia đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong bài phát biểu của mình khi nhầm lẫn hai quốc gia khác nhau.)
-
an absolute howler
Một lỗi cực kỳ rõ ràng, ngớ ngẩn đến mức buồn cười hoặc khó tin (dùng để nhấn mạnh mức độ của lỗi)
"That exam answer was an absolute howler; I can't believe I wrote it!"
(Câu trả lời trong bài kiểm tra đó là một lỗi cực kỳ ngớ ngẩn; tôi không thể tin mình đã viết nó!)
-
What a howler!
Ôi, thật là một sai lầm lớn! (Thốt lên khi chứng kiến hoặc nhận ra một sai lầm ngớ ngẩn)
"He scored an own goal in the final minute. What a howler!"
(Anh ấy đã đá phản lưới nhà ở phút cuối cùng. Thật là một sai lầm lớn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
howler
nounMột sai lầm ngớ ngẩn, lộ liễu, đặc biệt trong lời nói hoặc văn bản.
"The journalist made a real howler when he confused the two politicians."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the comedian made such a terrible howler surprised the audience. |
Việc diễn viên hài mắc một sai lầm ngớ ngẩn như vậy đã khiến khán giả ngạc nhiên. |
| Phủ định | It wasn't that the announcer made a howler; it was that he didn't correct it. |
Không phải là người thông báo mắc một sai lầm ngớ ngẩn; mà là anh ta đã không sửa nó. |
| Nghi vấn | Whether the reporter's howler will affect their career remains to be seen. |
Liệu sai lầm ngớ ngẩn của phóng viên có ảnh hưởng đến sự nghiệp của họ hay không vẫn còn phải xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howler".
