(Top Banner Ad)
howler
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

howler

UK: /ˈhaʊlə(r)/ • US: /ˈhaʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm ngớ ngẩn lỗi sơ đẳng sai sót đáng cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glaring mistake or blunder, especially in something spoken or written.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm ngớ ngẩn, lộ liễu, đặc biệt trong lời nói hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist made a real howler when he confused the two politicians."

    "Nhà báo đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn khi nhầm lẫn hai chính trị gia."

  • "His speech was full of howlers."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những sai lầm ngớ ngẩn."

  • "That's a real howler – check your facts before you write something like that!"

    "Đó là một sai lầm ngớ ngẩn thật sự - hãy kiểm tra sự thật trước khi bạn viết điều gì đó như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb howl Hú, gào thét (như chó sói, gió); khóc lớn
Noun howling Tiếng hú, tiếng gào thét (của gió, chó sói...); sự gào khóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūlian
Middle English
houlen
English
howl
English
howler

Tiếng Kêu Ban Đầu

Từ 'howl' (hú, gào) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Old English, bắt chước âm thanh mà chó, chó sói hoặc gió tạo ra. Nó giống như khi bạn cố gắng bắt chước tiếng chó hú vậy!

Một Lỗi Lớn Đến Buồn Cười

Vào thế kỷ 19, từ 'howler' ra đời từ 'howl' cộng với hậu tố '-er', ban đầu chỉ người hoặc vật phát ra tiếng hú. Sau này, nó phát triển nghĩa để chỉ một lỗi lầm ngớ ngẩn, lộ liễu đến mức khiến người khác phải 'howl' (cười phá lên hoặc kêu lên vì kinh ngạc, thất vọng).

Usage Note

Từ 'howler' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn và dễ nhận thấy của sai lầm. Nó thường được sử dụng để chỉ những lỗi gây cười hoặc làm mất uy tín. So với 'mistake' (sai lầm) thông thường, 'howler' mang tính chất hài hước và nghiêm trọng hơn. Nó khác với 'error' (lỗi), vốn có thể mang tính kỹ thuật hoặc ít gây chú ý hơn.

Prepositions

about in of

Ví dụ: 'a howler about the company's profits' (một sai lầm ngớ ngẩn về lợi nhuận của công ty); 'a howler in the report' (một sai lầm ngớ ngẩn trong báo cáo); 'a howler of a mistake' (một sai lầm ngớ ngẩn hết sức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + howler
  • major a major howler
    (một lỗi lầm lớn/nghiêm trọng)
  • blatant a blatant howler
    (một lỗi lầm hiển nhiên, trắng trợn)
  • absolute an absolute howler
    (một lỗi lầm hoàn toàn ngớ ngẩn/khủng khiếp)
Verb + howler
  • make make a howler
    (mắc một lỗi lầm lớn/ngớ ngẩn)
  • commit commit a howler
    (phạm một lỗi lầm nghiêm trọng/ngớ ngẩn)

Idioms

  • make a howler

    Mắc phải một lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng

    "The politician made a howler in his speech, confusing two different countries."

    (Chính trị gia đã mắc một lỗi ngớ ngẩn trong bài phát biểu của mình khi nhầm lẫn hai quốc gia khác nhau.)

  • an absolute howler

    Một lỗi cực kỳ rõ ràng, ngớ ngẩn đến mức buồn cười hoặc khó tin (dùng để nhấn mạnh mức độ của lỗi)

    "That exam answer was an absolute howler; I can't believe I wrote it!"

    (Câu trả lời trong bài kiểm tra đó là một lỗi cực kỳ ngớ ngẩn; tôi không thể tin mình đã viết nó!)

  • What a howler!

    Ôi, thật là một sai lầm lớn! (Thốt lên khi chứng kiến hoặc nhận ra một sai lầm ngớ ngẩn)

    "He scored an own goal in the final minute. What a howler!"

    (Anh ấy đã đá phản lưới nhà ở phút cuối cùng. Thật là một sai lầm lớn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

howler

noun
Lật mặt

Một sai lầm ngớ ngẩn, lộ liễu, đặc biệt trong lời nói hoặc văn bản.

"The journalist made a real howler when he confused the two politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the comedian made such a terrible howler surprised the audience.
Việc diễn viên hài mắc một sai lầm ngớ ngẩn như vậy đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't that the announcer made a howler; it was that he didn't correct it.
Không phải là người thông báo mắc một sai lầm ngớ ngẩn; mà là anh ta đã không sửa nó.
Nghi vấn
Whether the reporter's howler will affect their career remains to be seen.
Liệu sai lầm ngớ ngẩn của phóng viên có ảnh hưởng đến sự nghiệp của họ hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howler".

Phong cách Anh-Mỹ

Từ 'howler' để chỉ một lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc thô thiển thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English), đặc biệt trong bình luận thể thao hoặc trò chuyện hàng ngày. Trong tiếng Anh-Mỹ (American English), người ta có thể dùng 'blunder', 'gaffe' hoặc 'major mistake' nhiều hơn.

Phản ứng Cảm xúc

Một 'howler' không chỉ là một sai lầm thông thường. Nó là một lỗi lầm rõ ràng, đáng xấu hổ hoặc buồn cười đến mức khiến người khác phải bật cười lớn (howl with laughter) hoặc kêu lên vì kinh ngạc, thất vọng. Nó luôn gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.