(Top Banner Ad)
bodge
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

bodge

UK: /bɒdʒ/ • US: /bɑːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm ẩu sửa chữa cẩu thả vá víu chữa cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clumsy or inelegant repair or piece of work.

Vietnamese Meaning

Một sự sửa chữa hoặc một công việc vụng về, không tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That wiring job looks like a bodge."

    "Việc đi dây đó trông như một sự sửa chữa cẩu thả."

  • "The plumber had to redo the bodge job done by the previous owner."

    "Người thợ sửa ống nước phải làm lại công việc sửa chữa cẩu thả do chủ nhà trước đó thực hiện."

  • "Don't bodge it; get a professional to do the work."

    "Đừng làm ẩu; hãy thuê một người chuyên nghiệp để làm công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bodge làm ẩu, sửa chữa một cách cẩu thả hoặc tạm bợ.
Noun bodge một công việc được làm cẩu thả; một sản phẩm sửa chữa tạm bợ.
Noun bodger người làm việc cẩu thả, thợ vụng về.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (uncertain)
bocchen (to repair)
Modern English
botch -> bodge

Từ 'vá víu' đến 'làm ẩu'

Nguồn gốc của 'bodge' không hoàn toàn rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó là một biến thể của từ 'botch', xuất hiện từ thế kỷ 14 với nghĩa là 'sửa chữa, vá víu'. Theo thời gian, 'botch' và sau đó là 'bodge' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc sửa chữa một cách vụng về, cẩu thả, chỉ để cho xong chuyện. Sự chuyển nghĩa này phản ánh cách xã hội đánh giá thấp công việc kém chất lượng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'bodge' ở đây nhấn mạnh vào sự tạm bợ, không chuyên nghiệp và thường mang tính chất 'chữa cháy' hơn là một giải pháp lâu dài. Nó khác với 'repair' (sửa chữa) ở chỗ 'repair' có thể là một công việc chuyên nghiệp và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bodge
  • make a bodge of (something)
    (làm hỏng việc gì đó, làm qua loa cho xong)
  • do a bodge job
    (làm một công việc cẩu thả, chắp vá)
Adjective + bodge
  • a complete bodge
    (một mớ hỗn độn hoàn toàn, một sản phẩm cực kỳ ẩu)
  • a terrible bodge job
    (một công việc sửa chữa tồi tệ)
  • a real bodge
    (đúng là một sản phẩm chắp vá, làm ẩu)

Idioms

  • a bodge job

    Một công việc được làm một cách cẩu thả, vội vàng, kém chất lượng, thường chỉ là giải pháp tạm thời.

    "He tried to fix the fence himself, but it was a real bodge job and fell over in the wind."

    (Anh ấy đã cố tự sửa hàng rào, nhưng đó đúng là một mớ chắp vá và nó đã đổ sập trong gió.)

  • to bodge something together

    Chắp vá, lắp ráp thứ gì đó một cách vội vàng và tạm bợ từ những vật liệu sẵn có.

    "We had no proper shelves, so we just bodged something together with old bricks and planks."

    (Chúng tôi không có kệ tử tế, nên đành chắp vá tạm một cái kệ bằng gạch cũ và vài tấm ván.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodge

Noun
Lật mặt

Một sự sửa chữa hoặc một công việc vụng về, không tinh tế.

"That wiring job looks like a bodge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He attempted to fix the car, which he ended up bodging completely.
Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc xe, nhưng cuối cùng lại làm hỏng hoàn toàn.
Phủ định
The repairman, who didn't bodge the job, was highly recommended.
Người thợ sửa chữa, người không làm ẩu công việc, đã được giới thiệu rất nhiều.
Nghi vấn
Is this the wire, which you bodged earlier, causing the short circuit?
Đây có phải là sợi dây, mà bạn đã làm ẩu trước đó, gây ra đoản mạch không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to fix cars, I wouldn't bodge the engine repair.
Nếu tôi biết cách sửa ô tô, tôi đã không làm ẩu việc sửa chữa động cơ.
Phủ định
If she didn't bodge the plumbing, we wouldn't have a leak.
Nếu cô ấy không làm ẩu hệ thống ống nước, chúng ta đã không bị rò rỉ.
Nghi vấn
Would you bodge the painting if you ran out of the correct color?
Bạn có làm ẩu việc sơn nếu bạn hết màu sơn đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodge".

Văn hóa 'Tự tay làm lấy' (DIY) và những pha 'làm ẩu'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, văn hóa Tự tay làm lấy (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến. 'Bodge' thường được dùng một cách hài hước để chỉ kết quả sửa chữa vụng về, tạm bợ của những 'thợ nghiệp dư' tại nhà. Nó phản ánh sự đối lập giữa tinh thần tự lực đáng khen và thực tế là không phải ai cũng đủ khéo léo.

'Bodger' - Từ thợ thủ công thành kẻ vụng về

Điều thú vị là, 'bodger' ban đầu là một từ tôn trọng, dùng để chỉ những người thợ thủ công ở vùng nông thôn Anh chuyên làm chân ghế bằng kỹ thuật tiện gỗ tươi truyền thống. Công việc này đòi hỏi kỹ năng cao. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ đã đảo ngược hoàn toàn, trở thành từ để chỉ người làm việc cẩu thả. Đây là một ví dụ điển hình về sự biến đổi nghĩa của từ trong ngôn ngữ.