bodge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clumsy or inelegant repair or piece of work.
Vietnamese Meaning
Một sự sửa chữa hoặc một công việc vụng về, không tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That wiring job looks like a bodge."
"Việc đi dây đó trông như một sự sửa chữa cẩu thả."
-
"The plumber had to redo the bodge job done by the previous owner."
"Người thợ sửa ống nước phải làm lại công việc sửa chữa cẩu thả do chủ nhà trước đó thực hiện."
-
"Don't bodge it; get a professional to do the work."
"Đừng làm ẩu; hãy thuê một người chuyên nghiệp để làm công việc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'bodge' ở đây nhấn mạnh vào sự tạm bợ, không chuyên nghiệp và thường mang tính chất 'chữa cháy' hơn là một giải pháp lâu dài. Nó khác với 'repair' (sửa chữa) ở chỗ 'repair' có thể là một công việc chuyên nghiệp và bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a bodge of (something) (làm hỏng việc gì đó, làm qua loa cho xong)
-
do a bodge job (làm một công việc cẩu thả, chắp vá)
-
a complete bodge (một mớ hỗn độn hoàn toàn, một sản phẩm cực kỳ ẩu)
-
a terrible bodge job (một công việc sửa chữa tồi tệ)
-
a real bodge (đúng là một sản phẩm chắp vá, làm ẩu)
Idioms
-
a bodge job
Một công việc được làm một cách cẩu thả, vội vàng, kém chất lượng, thường chỉ là giải pháp tạm thời.
"He tried to fix the fence himself, but it was a real bodge job and fell over in the wind."
(Anh ấy đã cố tự sửa hàng rào, nhưng đó đúng là một mớ chắp vá và nó đã đổ sập trong gió.)
-
to bodge something together
Chắp vá, lắp ráp thứ gì đó một cách vội vàng và tạm bợ từ những vật liệu sẵn có.
"We had no proper shelves, so we just bodged something together with old bricks and planks."
(Chúng tôi không có kệ tử tế, nên đành chắp vá tạm một cái kệ bằng gạch cũ và vài tấm ván.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodge
NounMột sự sửa chữa hoặc một công việc vụng về, không tinh tế.
"That wiring job looks like a bodge."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He attempted to fix the car, which he ended up bodging completely. |
Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc xe, nhưng cuối cùng lại làm hỏng hoàn toàn. |
| Phủ định | The repairman, who didn't bodge the job, was highly recommended. |
Người thợ sửa chữa, người không làm ẩu công việc, đã được giới thiệu rất nhiều. |
| Nghi vấn | Is this the wire, which you bodged earlier, causing the short circuit? |
Đây có phải là sợi dây, mà bạn đã làm ẩu trước đó, gây ra đoản mạch không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to fix cars, I wouldn't bodge the engine repair. |
Nếu tôi biết cách sửa ô tô, tôi đã không làm ẩu việc sửa chữa động cơ. |
| Phủ định | If she didn't bodge the plumbing, we wouldn't have a leak. |
Nếu cô ấy không làm ẩu hệ thống ống nước, chúng ta đã không bị rò rỉ. |
| Nghi vấn | Would you bodge the painting if you ran out of the correct color? |
Bạn có làm ẩu việc sơn nếu bạn hết màu sơn đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodge".
