(Top Banner Ad)
professional job
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh tế, Nghề nghiệp

professional job

UK: /prəˈfeʃənəl/ • US: /prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

công việc chuyên nghiệp việc làm chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a profession.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a doctor is a demanding but rewarding professional job."

    "Làm bác sĩ là một công việc chuyên nghiệp đòi hỏi cao nhưng cũng rất xứng đáng."

  • "He is looking for a professional job that offers good benefits."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một công việc chuyên nghiệp với chế độ đãi ngộ tốt."

  • "It's important to maintain a professional attitude in your job."

    "Điều quan trọng là phải duy trì thái độ chuyên nghiệp trong công việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp, có chuyên môn
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Noun professionalism Tính chuyên nghiệp
Verb professionalize Chuyên nghiệp hóa
Noun job Công việc, việc làm, nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri (tuyên bố công khai)
Latin
professio (lời tuyên bố công khai, nghề nghiệp)
Old French
profession (nghề nghiệp, lời thề)
English
profession (thế kỷ 14: lời tự xưng; thế kỷ 16: nghề nghiệp)
English
professional (tính từ, cuối thế kỷ 16)
English
professional job (cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'professional'

Từ 'professional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profiteri' (có nghĩa là 'tuyên bố công khai'). Từ đó phát triển thành 'professio' (một lời tuyên bố công khai hoặc một lời thề). Trong tiếng Anh, 'profession' ban đầu chỉ sự tuyên bố về đức tin, sau đó dần chuyển sang nghĩa 'nghề nghiệp' (đặc biệt là những nghề đòi hỏi kỹ năng và học vấn cao). Đến cuối thế kỷ 16, 'professional' trở thành một tính từ mô tả ai đó hoặc việc gì đó liên quan đến một nghề nghiệp có chuyên môn.

Sự kết hợp với 'job'

Từ 'job' có nguồn gốc không chắc chắn, xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 với nghĩa 'một nhiệm vụ' hoặc 'một công việc'. Khi 'professional' kết hợp với 'job', cụm từ 'professional job' dùng để chỉ một công việc được thực hiện với kỹ năng cao, sự cẩn thận, đạo đức và tiêu chuẩn của một chuyên gia, không phải là công việc nghiệp dư hay sơ sài.

Usage Note

Trong cụm 'professional job', 'professional' nhấn mạnh rằng công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, trình độ học vấn, kinh nghiệm và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức nhất định. Nó khác với 'job' đơn thuần, vốn có thể chỉ một công việc đơn giản không đòi hỏi chuyên môn cao. Nó cũng khác với 'career', vốn mang ý nghĩa một chuỗi các công việc liên quan đến nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in at for

Những giới từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh của một công việc chuyên nghiệp. Ví dụ: 'He works *in* a professional job.' (anh ấy làm một công việc chuyên nghiệp, chỉ ngành nghề), 'She is *at* a professional job interview.' (chỉ địa điểm), 'Training *for* a professional job' (chỉ mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional job
  • excellent an excellent professional job
    (một công việc chuyên nghiệp xuất sắc)
  • thorough a thorough professional job
    (một công việc chuyên nghiệp kỹ lưỡng)
  • decent a decent professional job
    (một công việc chuyên nghiệp đạt yêu cầu/tử tế)
  • a real a real professional job
    (một công việc thực sự chuyên nghiệp)
Verb + professional job
  • do do a professional job
    (làm một công việc chuyên nghiệp)
  • perform perform a professional job
    (thực hiện một công việc chuyên nghiệp)
  • expect expect a professional job
    (mong đợi một công việc chuyên nghiệp)
  • ensure ensure a professional job
    (đảm bảo một công việc chuyên nghiệp)

Idioms

  • do a professional job

    Thực hiện một công việc một cách chuyên nghiệp, với kỹ năng và tiêu chuẩn cao.

    "The builder did a professional job on our kitchen renovation."

    (Người thợ xây đã thực hiện một công việc chuyên nghiệp trong việc cải tạo nhà bếp của chúng tôi.)

  • make a professional job of something

    Hoàn thành một việc gì đó một cách chuyên nghiệp và có chất lượng cao.

    "She really made a professional job of organizing the conference."

    (Cô ấy thực sự đã tổ chức hội nghị một cách chuyên nghiệp.)

  • it takes a professional job

    Cần phải có sự chuyên nghiệp hoặc một người chuyên nghiệp để hoàn thành nhiệm vụ đó.

    "This kind of delicate repair work, it takes a professional job."

    (Loại công việc sửa chữa tinh vi này, nó đòi hỏi sự chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional job

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nghề nghiệp.

"Being a doctor is a demanding but rewarding professional job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional job".

Sự coi trọng tính chuyên nghiệp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tính chuyên nghiệp' (professionalism) được đánh giá rất cao trong môi trường làm việc. Nó không chỉ ám chỉ kỹ năng chuyên môn mà còn bao gồm đạo đức nghề nghiệp, sự đáng tin cậy, trách nhiệm và thái độ đúng mực. Một 'professional job' không chỉ là hoàn thành công việc mà còn là hoàn thành theo một chuẩn mực cao về chất lượng và hành vi.

Tiêu chuẩn và Đạo đức nghề nghiệp

Nhiều lĩnh vực nghề nghiệp ở phương Tây (như y tế, luật pháp, kỹ thuật) có các hiệp hội hoặc tổ chức riêng đặt ra các tiêu chuẩn và quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Khái niệm 'professional job' thường gắn liền với việc tuân thủ những nguyên tắc này, đảm bảo chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm, và xây dựng niềm tin với khách hàng hoặc công chúng. Việc không đáp ứng các tiêu chuẩn này có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.