body image disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental health condition where someone is preoccupied with perceived defects or flaws in their appearance, which are either not noticeable to others or appear only slight. This can cause significant distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng sức khỏe tâm thần, trong đó một người quá bận tâm với những khuyết điểm hoặc sai sót được nhận thức trong ngoại hình của họ, những điều này không đáng chú ý đối với người khác hoặc chỉ xuất hiện rất nhẹ. Điều này có thể gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her body image disorder led her to avoid social situations because she felt deeply ashamed of her appearance."
"Rối loạn hình thể khiến cô ấy né tránh các tình huống xã hội vì cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ về ngoại hình của mình."
-
"The therapist helped her understand the root causes of her body image disorder."
"Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu những nguyên nhân gốc rễ của chứng rối loạn hình thể."
-
"Social media can exacerbate body image disorders, particularly among young people."
"Mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm các chứng rối loạn hình thể, đặc biệt là ở giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Body Dysmorphic Disorder (BDD) | Rối loạn mặc cảm ngoại hình (tên gọi y khoa chính thức). |
| Noun | body dysmorphia | Mặc cảm ngoại hình (cách gọi thông thường của BDD). |
| Noun Phrase | disordered eating | Rối loạn ăn uống (thường liên quan đến rối loạn hình ảnh cơ thể). |
| Noun Phrase | negative body image | Hình ảnh cơ thể tiêu cực. |
| Noun Phrase | body positivity | Sự tích cực về cơ thể (một phong trào xã hội đối lập). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body image disorder is a broad term encompassing various conditions, including body dysmorphic disorder (BDD) and eating disorders where body image plays a significant role. It differs from simple dissatisfaction with one's appearance, as it involves a clinically significant level of distress and impairment.
Prepositions
* with: used to describe being preoccupied *with* perceived flaws. Example: She is struggling with a body image disorder, constantly preoccupied with her weight.
*from: indicates suffering *from* the disorder. Example: He suffers from a body image disorder that prevents him from socializing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from a body image disorder (mắc phải/chịu đựng chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
-
develop a body image disorder (phát triển chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
-
struggle with a body image disorder (vật lộn với chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
-
treat a body image disorder (điều trị chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
-
a severe body image disorder (một chứng rối loạn hình ảnh cơ thể nghiêm trọng)
-
an underlying body image disorder (một chứng rối loạn hình ảnh cơ thể tiềm ẩn)
-
symptoms of a body image disorder (các triệu chứng của chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
-
treatment for a body image disorder (phương pháp điều trị cho chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
Idioms
-
to not be comfortable in one's own skin
Cảm thấy không thoải mái hoặc tự ti về chính bản thân mình, đặc biệt là về ngoại hình.
"Despite all the compliments, she still felt uncomfortable in her own skin."
(Mặc cho bao lời khen ngợi, cô ấy vẫn cảm thấy không thoải mái với chính bản thân mình.)
-
to pick oneself apart
Tự chỉ trích bản thân một cách thái quá, tập trung vào những khuyết điểm tự nhận thấy.
"People with body image disorders often spend hours in front of the mirror, picking themselves apart."
(Những người bị rối loạn hình ảnh cơ thể thường dành hàng giờ trước gương để tự bới móc khuyết điểm của mình.)
-
to be all skin and bones
Gầy trơ xương, rất gầy yếu.
"He was all skin and bones after the long illness."
(Anh ấy chỉ còn da bọc xương sau trận ốm kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body image disorder
NounMột tình trạng sức khỏe tâm thần, trong đó một người quá bận tâm với những khuyết điểm hoặc sai sót được nhận thức trong ngoại hình của họ, những điều này không đáng chú ý đối với người khác hoặc chỉ xuất hiện rất nhẹ. Điều này có thể gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.
"Her body image disorder led her to avoid social situations because she felt deeply ashamed of her appearance."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have developed a body image disorder due to societal pressures. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phát triển chứng rối loạn hình thể do áp lực xã hội. |
| Phủ định | By practicing self-love and mindfulness, he won't have developed a body image disorder by the end of the year. |
Bằng cách thực hành yêu bản thân và chánh niệm, anh ấy sẽ không phát triển chứng rối loạn hình thể vào cuối năm. |
| Nghi vấn | Will the constant exposure to unrealistic beauty standards have caused her to have developed a body image disorder by the time she's a teenager? |
Liệu việc tiếp xúc liên tục với các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế có gây ra chứng rối loạn hình thể cho cô ấy vào thời điểm cô ấy là một thiếu niên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body image disorder".
