(Top Banner Ad)
body image disorder
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học

body image disorder

UK: /ˈbɒdi ˈɪmɪdʒ dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈbɑːdi ˈɪmɪdʒ dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn hình thể ám ảnh về ngoại hình mặc cảm ngoại hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental health condition where someone is preoccupied with perceived defects or flaws in their appearance, which are either not noticeable to others or appear only slight. This can cause significant distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sức khỏe tâm thần, trong đó một người quá bận tâm với những khuyết điểm hoặc sai sót được nhận thức trong ngoại hình của họ, những điều này không đáng chú ý đối với người khác hoặc chỉ xuất hiện rất nhẹ. Điều này có thể gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her body image disorder led her to avoid social situations because she felt deeply ashamed of her appearance."

    "Rối loạn hình thể khiến cô ấy né tránh các tình huống xã hội vì cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ về ngoại hình của mình."

  • "The therapist helped her understand the root causes of her body image disorder."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu những nguyên nhân gốc rễ của chứng rối loạn hình thể."

  • "Social media can exacerbate body image disorders, particularly among young people."

    "Mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm các chứng rối loạn hình thể, đặc biệt là ở giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Body Dysmorphic Disorder (BDD) Rối loạn mặc cảm ngoại hình (tên gọi y khoa chính thức).
Noun body dysmorphia Mặc cảm ngoại hình (cách gọi thông thường của BDD).
Noun Phrase disordered eating Rối loạn ăn uống (thường liên quan đến rối loạn hình ảnh cơ thể).
Noun Phrase negative body image Hình ảnh cơ thể tiêu cực.
Noun Phrase body positivity Sự tích cực về cơ thể (một phong trào xã hội đối lập).

Synonyms

distorted body image (hình ảnh cơ thể bị bóp méo)negative body image (hình ảnh cơ thể tiêu cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (coined term)
body image (imago corporis)
English (Psychoanalysis)
body image (Paul Schilder, 1935)
Latin
dis- ('apart') + ordo ('order')
Old French
desordre
Modern English
body image disorder

'Hình ảnh cơ thể' - Một khái niệm tâm lý học

Thuật ngữ 'body image' (hình ảnh cơ thể) được nhà thần kinh học và phân tâm học người Áo Paul Schilder phổ biến trong cuốn sách 'Hình ảnh và Diện mạo của Cơ thể Người' (1935). Ông định nghĩa nó là 'hình ảnh về cơ thể mà chúng ta tự hình thành trong tâm trí mình', nhấn mạnh rằng đó là một khái niệm tâm lý, không chỉ đơn thuần là cảm nhận vật lý.

Nguồn gốc y khoa của Rối loạn Mặc cảm Ngoại hình (BDD)

'Body image disorder' thường liên quan chặt chẽ đến một chẩn đoán y khoa chính thức là 'Body Dysmorphic Disorder' (BDD). Khái niệm này lần đầu tiên được bác sĩ tâm thần người Ý Enrico Morselli mô tả vào năm 1891, ông gọi nó là 'dysmorphophobia' - nỗi sợ hãi phi lý về việc có một khiếm khuyết trên cơ thể.

Usage Note

Body image disorder is a broad term encompassing various conditions, including body dysmorphic disorder (BDD) and eating disorders where body image plays a significant role. It differs from simple dissatisfaction with one's appearance, as it involves a clinically significant level of distress and impairment.

Prepositions

with from

* with: used to describe being preoccupied *with* perceived flaws. Example: She is struggling with a body image disorder, constantly preoccupied with her weight.
*from: indicates suffering *from* the disorder. Example: He suffers from a body image disorder that prevents him from socializing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body image disorder
  • suffer from a body image disorder
    (mắc phải/chịu đựng chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
  • develop a body image disorder
    (phát triển chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
  • struggle with a body image disorder
    (vật lộn với chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
  • treat a body image disorder
    (điều trị chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
Adjective + body image disorder
  • a severe body image disorder
    (một chứng rối loạn hình ảnh cơ thể nghiêm trọng)
  • an underlying body image disorder
    (một chứng rối loạn hình ảnh cơ thể tiềm ẩn)
Noun + body image disorder
  • symptoms of a body image disorder
    (các triệu chứng của chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)
  • treatment for a body image disorder
    (phương pháp điều trị cho chứng rối loạn hình ảnh cơ thể)

Idioms

  • to not be comfortable in one's own skin

    Cảm thấy không thoải mái hoặc tự ti về chính bản thân mình, đặc biệt là về ngoại hình.

    "Despite all the compliments, she still felt uncomfortable in her own skin."

    (Mặc cho bao lời khen ngợi, cô ấy vẫn cảm thấy không thoải mái với chính bản thân mình.)

  • to pick oneself apart

    Tự chỉ trích bản thân một cách thái quá, tập trung vào những khuyết điểm tự nhận thấy.

    "People with body image disorders often spend hours in front of the mirror, picking themselves apart."

    (Những người bị rối loạn hình ảnh cơ thể thường dành hàng giờ trước gương để tự bới móc khuyết điểm của mình.)

  • to be all skin and bones

    Gầy trơ xương, rất gầy yếu.

    "He was all skin and bones after the long illness."

    (Anh ấy chỉ còn da bọc xương sau trận ốm kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body image disorder

Noun
Lật mặt

Một tình trạng sức khỏe tâm thần, trong đó một người quá bận tâm với những khuyết điểm hoặc sai sót được nhận thức trong ngoại hình của họ, những điều này không đáng chú ý đối với người khác hoặc chỉ xuất hiện rất nhẹ. Điều này có thể gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

"Her body image disorder led her to avoid social situations because she felt deeply ashamed of her appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have developed a body image disorder due to societal pressures.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phát triển chứng rối loạn hình thể do áp lực xã hội.
Phủ định
By practicing self-love and mindfulness, he won't have developed a body image disorder by the end of the year.
Bằng cách thực hành yêu bản thân và chánh niệm, anh ấy sẽ không phát triển chứng rối loạn hình thể vào cuối năm.
Nghi vấn
Will the constant exposure to unrealistic beauty standards have caused her to have developed a body image disorder by the time she's a teenager?
Liệu việc tiếp xúc liên tục với các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế có gây ra chứng rối loạn hình thể cho cô ấy vào thời điểm cô ấy là một thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body image disorder".

Mạng xã hội và những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các nền tảng mạng xã hội như Instagram và TikTok đóng một vai trò lớn trong việc hình thành nhận thức về ngoại hình. Việc liên tục tiếp xúc với những hình ảnh được chỉnh sửa kỹ lưỡng, hoàn hảo hóa đã tạo ra những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế, gây áp lực lớn và góp phần làm gia tăng các vấn đề về hình ảnh cơ thể, đặc biệt ở giới trẻ.

Phong trào 'Body Positivity' (Tích cực về cơ thể)

Để chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp khắt khe, phong trào 'Body Positivity' đã ra đời. Phong trào này khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình dù nó có hình dáng, kích thước, màu da hay khiếm khuyết nào. Nó nhấn mạnh rằng giá trị của một người không nằm ở ngoại hình và kêu gọi sự đa dạng trong các phương tiện truyền thông.