positive body image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental view of one's own body which is predominantly positive. It includes appreciating natural body shape and size, understanding that physical appearance says very little about one's character and value as a person, and refusing to spend unreasonable amounts of time worrying about food, weight, and calories.
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn tinh thần về cơ thể của một người mà phần lớn là tích cực. Nó bao gồm việc đánh giá cao hình dạng và kích thước cơ thể tự nhiên, hiểu rằng ngoại hình thể chất nói rất ít về tính cách và giá trị của một người, và từ chối dành những khoảng thời gian vô lý để lo lắng về thức ăn, cân nặng và calo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promoting positive body image in schools is crucial for adolescents' mental health."
"Việc thúc đẩy hình ảnh cơ thể tích cực trong trường học là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên."
-
"Social media can both promote and undermine positive body image."
"Mạng xã hội có thể vừa thúc đẩy vừa làm suy yếu hình ảnh cơ thể tích cực."
-
"Therapy can help individuals develop a more positive body image."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển hình ảnh cơ thể tích cực hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | positive body image | hình ảnh cơ thể tích cực |
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, liên quan đến cơ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Positive body image" nhấn mạnh đến sự chấp nhận và yêu quý cơ thể của mình, bất kể các tiêu chuẩn sắc đẹp do xã hội đặt ra. Nó đối lập với "negative body image," khi một người có cái nhìn tiêu cực, thường xuyên so sánh và không hài lòng với cơ thể của mình. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần và thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote positive body image (thúc đẩy hình ảnh cơ thể tích cực)
-
foster foster a positive body image (nuôi dưỡng một hình ảnh cơ thể tích cực)
-
cultivate cultivate a positive body image (vun đắp một hình ảnh cơ thể tích cực)
-
develop develop a positive body image (phát triển một hình ảnh cơ thể tích cực)
-
embrace embrace a positive body image (đón nhận/chấp nhận một hình ảnh cơ thể tích cực)
-
achieve achieve a positive body image (đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực)
-
strong a strong positive body image (một hình ảnh cơ thể tích cực vững vàng)
-
healthy a healthy positive body image (một hình ảnh cơ thể tích cực lành mạnh)
-
genuine a genuine positive body image (một hình ảnh cơ thể tích cực chân thật)
Idioms
-
work towards a positive body image
nỗ lực để có một hình ảnh cơ thể tích cực
"She is actively working towards a positive body image by practicing self-compassion."
(Cô ấy đang tích cực nỗ lực để có một hình ảnh cơ thể tích cực bằng cách thực hành lòng trắc ẩn với bản thân.)
-
promote a positive body image
thúc đẩy một hình ảnh cơ thể tích cực
"Schools should promote a positive body image among students from a young age."
(Các trường học nên thúc đẩy một hình ảnh cơ thể tích cực cho học sinh ngay từ khi còn nhỏ.)
-
overcome body image issues and achieve a positive body image
vượt qua các vấn đề về hình ảnh cơ thể và đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực
"After years of therapy, she managed to overcome body image issues and achieve a positive body image."
(Sau nhiều năm trị liệu, cô ấy đã vượt qua được các vấn đề về hình ảnh cơ thể và đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive body image
Danh từMột cái nhìn tinh thần về cơ thể của một người mà phần lớn là tích cực. Nó bao gồm việc đánh giá cao hình dạng và kích thước cơ thể tự nhiên, hiểu rằng ngoại hình thể chất nói rất ít về tính cách và giá trị của một người, và từ chối dành những khoảng thời gian vô lý để lo lắng về thức ăn, cân nặng và calo.
"Promoting positive body image in schools is crucial for adolescents' mental health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive body image".
