(Top Banner Ad)
positive body image
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

positive body image

UK: /ˈpɒzətɪv ˈbɒdi ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈbɑːdi ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh cơ thể tích cực cảm nhận tích cực về cơ thể yêu cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental view of one's own body which is predominantly positive. It includes appreciating natural body shape and size, understanding that physical appearance says very little about one's character and value as a person, and refusing to spend unreasonable amounts of time worrying about food, weight, and calories.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn tinh thần về cơ thể của một người mà phần lớn là tích cực. Nó bao gồm việc đánh giá cao hình dạng và kích thước cơ thể tự nhiên, hiểu rằng ngoại hình thể chất nói rất ít về tính cách và giá trị của một người, và từ chối dành những khoảng thời gian vô lý để lo lắng về thức ăn, cân nặng và calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting positive body image in schools is crucial for adolescents' mental health."

    "Việc thúc đẩy hình ảnh cơ thể tích cực trong trường học là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên."

  • "Social media can both promote and undermine positive body image."

    "Mạng xã hội có thể vừa thúc đẩy vừa làm suy yếu hình ảnh cơ thể tích cực."

  • "Therapy can help individuals develop a more positive body image."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển hình ảnh cơ thể tích cực hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase positive body image hình ảnh cơ thể tích cực
Noun positivity sự tích cực
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adjective bodily thuộc về cơ thể, liên quan đến cơ thể

Synonyms

Antonyms

negative body image (hình ảnh cơ thể tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Proto-Germanic
*budagom
Old English
bodig
English
body
Latin
imago
Old French
image
Middle English
ymage
English
image

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'positive body image' không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một khái niệm tương đối hiện đại, đặc biệt phổ biến trong tâm lý học và các phong trào xã hội từ cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận và yêu thương cơ thể mình bất kể hình dáng, kích thước hay khuyết điểm, đối lập với áp lực từ xã hội và truyền thông về một 'hình mẫu lý tưởng'.

Usage Note

"Positive body image" nhấn mạnh đến sự chấp nhận và yêu quý cơ thể của mình, bất kể các tiêu chuẩn sắc đẹp do xã hội đặt ra. Nó đối lập với "negative body image," khi một người có cái nhìn tiêu cực, thường xuyên so sánh và không hài lòng với cơ thể của mình. Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần và thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + positive body image
  • promote promote positive body image
    (thúc đẩy hình ảnh cơ thể tích cực)
  • foster foster a positive body image
    (nuôi dưỡng một hình ảnh cơ thể tích cực)
  • cultivate cultivate a positive body image
    (vun đắp một hình ảnh cơ thể tích cực)
  • develop develop a positive body image
    (phát triển một hình ảnh cơ thể tích cực)
  • embrace embrace a positive body image
    (đón nhận/chấp nhận một hình ảnh cơ thể tích cực)
  • achieve achieve a positive body image
    (đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực)
Adjectives describing positive body image
  • strong a strong positive body image
    (một hình ảnh cơ thể tích cực vững vàng)
  • healthy a healthy positive body image
    (một hình ảnh cơ thể tích cực lành mạnh)
  • genuine a genuine positive body image
    (một hình ảnh cơ thể tích cực chân thật)

Idioms

  • work towards a positive body image

    nỗ lực để có một hình ảnh cơ thể tích cực

    "She is actively working towards a positive body image by practicing self-compassion."

    (Cô ấy đang tích cực nỗ lực để có một hình ảnh cơ thể tích cực bằng cách thực hành lòng trắc ẩn với bản thân.)

  • promote a positive body image

    thúc đẩy một hình ảnh cơ thể tích cực

    "Schools should promote a positive body image among students from a young age."

    (Các trường học nên thúc đẩy một hình ảnh cơ thể tích cực cho học sinh ngay từ khi còn nhỏ.)

  • overcome body image issues and achieve a positive body image

    vượt qua các vấn đề về hình ảnh cơ thể và đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực

    "After years of therapy, she managed to overcome body image issues and achieve a positive body image."

    (Sau nhiều năm trị liệu, cô ấy đã vượt qua được các vấn đề về hình ảnh cơ thể và đạt được một hình ảnh cơ thể tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive body image

Danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn tinh thần về cơ thể của một người mà phần lớn là tích cực. Nó bao gồm việc đánh giá cao hình dạng và kích thước cơ thể tự nhiên, hiểu rằng ngoại hình thể chất nói rất ít về tính cách và giá trị của một người, và từ chối dành những khoảng thời gian vô lý để lo lắng về thức ăn, cân nặng và calo.

"Promoting positive body image in schools is crucial for adolescents' mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive body image".

Phong trào Body Positivity

Phong trào Body Positivity là một phong trào xã hội khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương cơ thể mình, bất kể kích thước, hình dáng, chủng tộc, giới tính hay khả năng. Nó thách thức các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế do truyền thông và xã hội áp đặt, hướng tới sự hòa nhập và đa dạng.

Ảnh hưởng của truyền thông xã hội

Truyền thông xã hội đóng vai trò lớn trong việc hình thành và thay đổi hình ảnh cơ thể của cá nhân. Một mặt, nó có thể tạo áp lực về ngoại hình lý tưởng, nhưng mặt khác, nó cũng là nền tảng cho các cộng đồng và phong trào hỗ trợ, khuyến khích hình ảnh cơ thể tích cực và sự chấp nhận bản thân.