(Top Banner Ad)
body positivity
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe

body positivity

UK: /ˈbɒdi ˌpɒzəˈtɪvəti/ • US: /ˈbɑːdi ˌpɑːzəˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

tích cực về cơ thể chủ nghĩa tích cực về cơ thể yêu cơ thể mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceptance and appreciation of all body types, regardless of size, shape, skin tone, gender, and physical abilities. It promotes the idea that all bodies are good bodies and deserve respect and equality.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận và trân trọng tất cả các loại hình cơ thể, bất kể kích thước, hình dạng, màu da, giới tính và khả năng thể chất. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng tất cả các cơ thể đều tốt đẹp và xứng đáng được tôn trọng và bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body positivity movement encourages people to embrace their natural beauty."

    "Phong trào body positivity khuyến khích mọi người chấp nhận vẻ đẹp tự nhiên của họ."

  • "She's a strong advocate for body positivity and uses her platform to promote self-love."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho body positivity và sử dụng nền tảng của mình để quảng bá tình yêu bản thân."

  • "The brand's new campaign focuses on body positivity and inclusivity."

    "Chiến dịch mới của thương hiệu tập trung vào body positivity và tính toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective body-positive mang tính tích cực về cơ thể (ví dụ: a body-positive community - một cộng đồng tích cực về cơ thể)
Adjective positive tích cực, lạc quan
Noun positivity sự tích cực, tinh thần lạc quan
Adverb positively một cách tích cực
Noun body neutrality sự trung lập về cơ thể (một khái niệm liên quan, tập trung vào chức năng của cơ thể thay vì ngoại hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewdʰ- (to be aware, to make aware)
Proto-Germanic
*budagaz (body)
Old English
bodig (body, trunk, torso)
Latin
positivus (settled by agreement, formal)
Modern English
body + positivity (compound noun phrase, popularized c. 1996)

Nguồn Gốc Phong Trào

Thuật ngữ 'body positivity' (tích cực về cơ thể) bắt nguồn từ phong trào chấp nhận người béo (fat acceptance movement) vào những năm 1960. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến toàn cầu vào những năm 2010 nhờ sức mạnh của mạng xã hội. Phong trào hiện đại khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình, bất kể hình dáng, kích thước, màu da hay khiếm khuyết, nhằm chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế do truyền thông áp đặt.

Usage Note

Body positivity nhấn mạnh vào việc chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế do xã hội áp đặt, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó khuyến khích mọi người yêu cơ thể mình như nó vốn có, thay vì cố gắng để đạt được một hình ảnh lý tưởng nào đó. Khác với 'body neutrality' (thái độ trung lập với cơ thể), body positivity chủ động yêu thương và tôn vinh cơ thể.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' khi nói về vai trò của body positivity trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'body positivity in advertising'). Sử dụng 'within' khi nói về sự chấp nhận bản thân và sự thay đổi trong suy nghĩ (ví dụ: 'body positivity within the individual').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body positivity
  • embrace body positivity
    (đón nhận sự tích cực về cơ thể)
  • promote body positivity
    (thúc đẩy, quảng bá sự tích cực về cơ thể)
  • practice body positivity
    (thực hành sự tích cực về cơ thể)
  • advocate for body positivity
    (bênh vực, ủng hộ cho sự tích cực về cơ thể)
Adjective + body positivity
  • mainstream body positivity
    (sự tích cực về cơ thể mang tính đại chúng)
  • toxic body positivity
    (sự tích cực về cơ thể độc hại (chỉ việc ép buộc phải tích cực, phớt lờ các cảm xúc tiêu cực))
  • radical body positivity
    (sự tích cực về cơ thể mang tính cấp tiến)
Noun + body positivity
  • body positivity movement
    (phong trào tích cực về cơ thể)
  • body positivity advocate
    (người ủng hộ sự tích cực về cơ thể)
  • message of body positivity
    (thông điệp về sự tích cực về cơ thể)

Idioms

  • to be comfortable in one's own skin

    Cảm thấy tự tin và hài lòng với chính con người mình, đặc biệt là về ngoại hình.

    "Practicing body positivity helped her finally feel comfortable in her own skin."

    (Việc thực hành tích cực về cơ thể đã giúp cô ấy cuối cùng cũng cảm thấy tự tin với chính bản thân mình.)

  • Every body is a good body.

    Một khẩu hiệu khẳng định rằng mọi cơ thể, bất kể hình dáng, kích thước, đều đáng được tôn trọng và yêu thương.

    "The core message of the movement is that every body is a good body."

    (Thông điệp cốt lõi của phong trào là mọi cơ thể đều là một cơ thể đẹp.)

  • Health at Every Size (HAES)

    Một triết lý cho rằng sức khỏe và hạnh phúc có thể đạt được ở mọi kích cỡ cơ thể, tách biệt sức khỏe khỏi cân nặng.

    "The body positivity movement often aligns with the principles of 'Health at Every Size'."

    (Phong trào tích cực về cơ thể thường đi đôi với các nguyên tắc của 'Khỏe mạnh ở mọi kích cỡ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body positivity

Noun
Lật mặt

Sự chấp nhận và trân trọng tất cả các loại hình cơ thể, bất kể kích thước, hình dạng, màu da, giới tính và khả năng thể chất. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng tất cả các cơ thể đều tốt đẹp và xứng đáng được tôn trọng và bình đẳng.

"The body positivity movement encourages people to embrace their natural beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body positivity movement gained significant momentum last year.
Phong trào yêu cơ thể đã đạt được động lực đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't understand the meaning of body positivity until she attended the seminar.
Cô ấy đã không hiểu ý nghĩa của sự yêu cơ thể cho đến khi tham dự hội thảo.
Nghi vấn
Did the media portray body positivity accurately in that documentary?
Truyền thông có miêu tả sự yêu cơ thể một cách chính xác trong bộ phim tài liệu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body positivity".

Sức Mạnh của Mạng Xã Hội

Ở các nước phương Tây, phong trào tích cực về cơ thể đã bùng nổ nhờ các nền tảng như Instagram và TikTok. Người dùng chia sẻ những hình ảnh chân thực, không qua chỉnh sửa của bản thân để thách thức các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế thường thấy trên các tạp chí và quảng cáo. Điều này đã tạo ra một không gian an toàn cho sự đa dạng về hình thể.

Từ 'Tích Cực' đến 'Trung Lập'

Gần đây, một số người chỉ trích rằng 'body positivity' đôi khi tạo áp lực phải 'luôn yêu cơ thể mình'. Do đó, một xu hướng mới gọi là 'body neutrality' (trung lập về cơ thể) đã ra đời. Thay vì tập trung vào việc yêu hay ghét ngoại hình, xu hướng này khuyến khích mọi người tôn trọng cơ thể vì những gì nó có thể làm (như đi lại, hít thở, cảm nhận) hơn là vì trông nó như thế nào.