body positivity
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Body positivity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự chấp nhận và trân trọng tất cả các loại hình cơ thể, bất kể kích thước, hình dạng, màu da, giới tính và khả năng thể chất. Nó thúc đẩy ý tưởng rằng tất cả các cơ thể đều tốt đẹp và xứng đáng được tôn trọng và bình đẳng.
Definition (English Meaning)
The acceptance and appreciation of all body types, regardless of size, shape, skin tone, gender, and physical abilities. It promotes the idea that all bodies are good bodies and deserve respect and equality.
Ví dụ Thực tế với 'Body positivity'
-
"The body positivity movement encourages people to embrace their natural beauty."
"Phong trào body positivity khuyến khích mọi người chấp nhận vẻ đẹp tự nhiên của họ."
-
"She's a strong advocate for body positivity and uses her platform to promote self-love."
"Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho body positivity và sử dụng nền tảng của mình để quảng bá tình yêu bản thân."
-
"The brand's new campaign focuses on body positivity and inclusivity."
"Chiến dịch mới của thương hiệu tập trung vào body positivity và tính toàn diện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Body positivity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: body positivity
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Body positivity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Body positivity nhấn mạnh vào việc chống lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế do xã hội áp đặt, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó khuyến khích mọi người yêu cơ thể mình như nó vốn có, thay vì cố gắng để đạt được một hình ảnh lý tưởng nào đó. Khác với 'body neutrality' (thái độ trung lập với cơ thể), body positivity chủ động yêu thương và tôn vinh cơ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' khi nói về vai trò của body positivity trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'body positivity in advertising'). Sử dụng 'within' khi nói về sự chấp nhận bản thân và sự thay đổi trong suy nghĩ (ví dụ: 'body positivity within the individual').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Body positivity'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The body positivity movement gained significant momentum last year.
|
Phong trào yêu cơ thể đã đạt được động lực đáng kể vào năm ngoái. |
| Phủ định |
She didn't understand the meaning of body positivity until she attended the seminar.
|
Cô ấy đã không hiểu ý nghĩa của sự yêu cơ thể cho đến khi tham dự hội thảo. |
| Nghi vấn |
Did the media portray body positivity accurately in that documentary?
|
Truyền thông có miêu tả sự yêu cơ thể một cách chính xác trong bộ phim tài liệu đó không? |