(Top Banner Ad)
body acceptance
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe

body acceptance

UK: /ˈbɒdi əkˈseptəns/ • US: /ˈbɑːdi əkˈseptəns/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận cơ thể yêu cơ thể tôn trọng cơ thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attitude of accepting and appreciating one's own body shape, size, and appearance, regardless of societal standards or perceived imperfections.

Vietnamese Meaning

Thái độ chấp nhận và trân trọng hình dáng, kích thước và vẻ ngoài cơ thể của chính mình, bất kể các tiêu chuẩn xã hội hoặc những khuyết điểm được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Body acceptance is crucial for mental and physical well-being."

    "Chấp nhận cơ thể là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất."

  • "She found body acceptance after years of struggling with her weight."

    "Cô ấy tìm thấy sự chấp nhận cơ thể sau nhiều năm vật lộn với cân nặng của mình."

  • "Practicing body acceptance can lead to a healthier relationship with food."

    "Thực hành chấp nhận cơ thể có thể dẫn đến một mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, công nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun body cơ thể, thân thể
Verb embody hiện thân của, bao gồm
Adjective bodily thuộc về thân thể, thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (Thân thể, thân xác)
Latin
acceptare (Nhận lấy, chấp thuận)
Old French
accepter
Late Middle English
acceptance (Sự chấp nhận)
Modern English
body acceptance (Sự chấp nhận cơ thể)

Nguồn Gốc Của Một Phong Trào

Cụm từ 'body acceptance' không chỉ là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ. Nó đại diện cho một phong trào xã hội phát triển từ cuối thế kỷ 20. Bắt nguồn từ 'phong trào chấp nhận người béo' (fat acceptance movement), nó đã mở rộng để bao gồm việc chấp nhận mọi hình dáng, kích cỡ, màu da, và khả năng của cơ thể, thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế trong xã hội.

Từ 'Bodig' đến Bản Sắc Cá Nhân

Trong tiếng Anh cổ, từ 'bodig' chỉ đơn thuần là thân xác vật lý. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của 'body' đã phát triển. Ngày nay, nó không chỉ là cơ thể vật lý mà còn gắn liền với bản sắc, cảm xúc và giá trị cá nhân. Việc thêm từ 'acceptance' (sự chấp nhận) phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới việc trân trọng cơ thể như một phần toàn diện của con người, thay vì chỉ là một đối tượng để đánh giá.

Usage Note

Body acceptance tập trung vào việc yêu bản thân và cơ thể mình ở hiện tại, thay vì cố gắng thay đổi để phù hợp với những tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế. Nó khác với 'body positivity', một phong trào rộng lớn hơn hướng đến việc thách thức các chuẩn mực xã hội và lên án sự kỳ thị cơ thể. Body acceptance cá nhân hơn, tập trung vào trải nghiệm và cảm xúc của mỗi cá nhân.

Prepositions

of in

'Acceptance of' thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một điều gì đó cụ thể (ví dụ: acceptance of one's weight). 'Acceptance in' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự hòa nhập hoặc tìm thấy sự chấp nhận trong một cộng đồng nào đó (ví dụ: finding acceptance in the body acceptance movement).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body acceptance
  • promote body acceptance
    (thúc đẩy sự chấp nhận cơ thể)
  • practice body acceptance
    (thực hành việc chấp nhận cơ thể)
  • embrace body acceptance
    (đón nhận/trân trọng việc chấp nhận cơ thể)
  • struggle with body acceptance
    (gặp khó khăn với việc chấp nhận cơ thể)
Adjective + body acceptance
  • unconditional body acceptance
    (sự chấp nhận cơ thể vô điều kiện)
  • radical body acceptance
    (sự chấp nhận cơ thể một cách triệt để)
  • true body acceptance
    (sự chấp nhận cơ thể thực sự)
Noun + of/for + body acceptance
  • journey of body acceptance
    (hành trình chấp nhận cơ thể)
  • message of body acceptance
    (thông điệp về sự chấp nhận cơ thể)
  • movement for body acceptance
    (phong trào vì sự chấp nhận cơ thể)

Idioms

  • to be on a journey to body acceptance

    Đang trong quá trình học cách yêu thương và chấp nhận cơ thể của chính mình.

    "After years of dieting, she is now on a journey to body acceptance."

    (Sau nhiều năm ăn kiêng, giờ đây cô ấy đang trên hành trình chấp nhận cơ thể của mình.)

  • a core principle of body acceptance

    Một nguyên tắc, ý tưởng nền tảng của khái niệm chấp nhận cơ thể.

    "A core principle of body acceptance is that health is not determined by size."

    (Một nguyên tắc cốt lõi của việc chấp nhận cơ thể là sức khỏe không được quyết định bởi kích cỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body acceptance

Noun
Lật mặt

Thái độ chấp nhận và trân trọng hình dáng, kích thước và vẻ ngoài cơ thể của chính mình, bất kể các tiêu chuẩn xã hội hoặc những khuyết điểm được nhận thức.

"Body acceptance is crucial for mental and physical well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing its benefits, practicing body acceptance, a key to mental wellness, should be encouraged from a young age.
Biết được lợi ích của nó, thực hành chấp nhận cơ thể, một chìa khóa cho sức khỏe tinh thần, nên được khuyến khích từ khi còn nhỏ.
Phủ định
Despite societal pressures, she doesn't prioritize physical perfection, therefore, she doesn't need body acceptance, and she embraces her natural form.
Mặc dù có áp lực xã hội, cô ấy không ưu tiên sự hoàn hảo về thể chất, do đó, cô ấy không cần sự chấp nhận cơ thể, và cô ấy trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Considering its impact, is body acceptance, as a fundamental human right, not something everyone deserves?
Xem xét tác động của nó, liệu sự chấp nhận cơ thể, như một quyền cơ bản của con người, không phải là điều mà mọi người đều xứng đáng có được sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been promoting body acceptance within their community for years.
Họ đã và đang thúc đẩy sự chấp nhận cơ thể trong cộng đồng của họ trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been practicing body acceptance as consistently as she claims.
Cô ấy đã không thực hành chấp nhận cơ thể một cách nhất quán như cô ấy tuyên bố.
Nghi vấn
Has the media been accurately portraying body acceptance in recent campaigns?
Gần đây, liệu các phương tiện truyền thông có đang mô tả chính xác về sự chấp nhận cơ thể trong các chiến dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body acceptance".

Phong trào Chấp nhận Cơ thể (The Body Acceptance Movement)

Đây là một phong trào xã hội ở các nước phương Tây nhằm thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp khắt khe và thường không thể đạt được do truyền thông quảng bá. Mục tiêu của phong trào là thúc đẩy sự tôn trọng và công nhận đối với mọi loại cơ thể, bất kể hình dáng, kích thước, giới tính, chủng tộc hay khuyết tật. Nó nhấn mạnh rằng giá trị của một người không nằm ở ngoại hình.

Sự khác biệt: Body Positivity vs. Body Neutrality

Trong các cuộc thảo luận về hình ảnh cơ thể, 'body acceptance' thường nằm giữa hai khái niệm khác. 'Body Positivity' (Tích cực về cơ thể) tập trung vào việc YÊU thương cơ thể bạn. Trong khi đó, 'Body Neutrality' (Trung lập về cơ thể) tập trung vào việc tôn trọng cơ thể vì chức năng của nó, thay vì tập trung vào ngoại hình, dù là yêu hay ghét. 'Body acceptance' là bước đầu tiên và quan trọng: chấp nhận cơ thể bạn như nó vốn có, ngay cả khi bạn chưa yêu nó.