body acceptance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The attitude of accepting and appreciating one's own body shape, size, and appearance, regardless of societal standards or perceived imperfections.
Vietnamese Meaning
Thái độ chấp nhận và trân trọng hình dáng, kích thước và vẻ ngoài cơ thể của chính mình, bất kể các tiêu chuẩn xã hội hoặc những khuyết điểm được nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Body acceptance is crucial for mental and physical well-being."
"Chấp nhận cơ thể là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất."
-
"She found body acceptance after years of struggling with her weight."
"Cô ấy tìm thấy sự chấp nhận cơ thể sau nhiều năm vật lộn với cân nặng của mình."
-
"Practicing body acceptance can lead to a healthier relationship with food."
"Thực hành chấp nhận cơ thể có thể dẫn đến một mối quan hệ lành mạnh hơn với thức ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, công nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Noun | body | cơ thể, thân thể |
| Verb | embody | hiện thân của, bao gồm |
| Adjective | bodily | thuộc về thân thể, thể chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body acceptance tập trung vào việc yêu bản thân và cơ thể mình ở hiện tại, thay vì cố gắng thay đổi để phù hợp với những tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế. Nó khác với 'body positivity', một phong trào rộng lớn hơn hướng đến việc thách thức các chuẩn mực xã hội và lên án sự kỳ thị cơ thể. Body acceptance cá nhân hơn, tập trung vào trải nghiệm và cảm xúc của mỗi cá nhân.
Prepositions
'Acceptance of' thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một điều gì đó cụ thể (ví dụ: acceptance of one's weight). 'Acceptance in' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự hòa nhập hoặc tìm thấy sự chấp nhận trong một cộng đồng nào đó (ví dụ: finding acceptance in the body acceptance movement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote body acceptance (thúc đẩy sự chấp nhận cơ thể)
-
practice body acceptance (thực hành việc chấp nhận cơ thể)
-
embrace body acceptance (đón nhận/trân trọng việc chấp nhận cơ thể)
-
struggle with body acceptance (gặp khó khăn với việc chấp nhận cơ thể)
-
unconditional body acceptance (sự chấp nhận cơ thể vô điều kiện)
-
radical body acceptance (sự chấp nhận cơ thể một cách triệt để)
-
true body acceptance (sự chấp nhận cơ thể thực sự)
-
journey of body acceptance (hành trình chấp nhận cơ thể)
-
message of body acceptance (thông điệp về sự chấp nhận cơ thể)
-
movement for body acceptance (phong trào vì sự chấp nhận cơ thể)
Idioms
-
to be on a journey to body acceptance
Đang trong quá trình học cách yêu thương và chấp nhận cơ thể của chính mình.
"After years of dieting, she is now on a journey to body acceptance."
(Sau nhiều năm ăn kiêng, giờ đây cô ấy đang trên hành trình chấp nhận cơ thể của mình.)
-
a core principle of body acceptance
Một nguyên tắc, ý tưởng nền tảng của khái niệm chấp nhận cơ thể.
"A core principle of body acceptance is that health is not determined by size."
(Một nguyên tắc cốt lõi của việc chấp nhận cơ thể là sức khỏe không được quyết định bởi kích cỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body acceptance
NounThái độ chấp nhận và trân trọng hình dáng, kích thước và vẻ ngoài cơ thể của chính mình, bất kể các tiêu chuẩn xã hội hoặc những khuyết điểm được nhận thức.
"Body acceptance is crucial for mental and physical well-being."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing its benefits, practicing body acceptance, a key to mental wellness, should be encouraged from a young age. |
Biết được lợi ích của nó, thực hành chấp nhận cơ thể, một chìa khóa cho sức khỏe tinh thần, nên được khuyến khích từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | Despite societal pressures, she doesn't prioritize physical perfection, therefore, she doesn't need body acceptance, and she embraces her natural form. |
Mặc dù có áp lực xã hội, cô ấy không ưu tiên sự hoàn hảo về thể chất, do đó, cô ấy không cần sự chấp nhận cơ thể, và cô ấy trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Considering its impact, is body acceptance, as a fundamental human right, not something everyone deserves? |
Xem xét tác động của nó, liệu sự chấp nhận cơ thể, như một quyền cơ bản của con người, không phải là điều mà mọi người đều xứng đáng có được sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been promoting body acceptance within their community for years. |
Họ đã và đang thúc đẩy sự chấp nhận cơ thể trong cộng đồng của họ trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been practicing body acceptance as consistently as she claims. |
Cô ấy đã không thực hành chấp nhận cơ thể một cách nhất quán như cô ấy tuyên bố. |
| Nghi vấn | Has the media been accurately portraying body acceptance in recent campaigns? |
Gần đây, liệu các phương tiện truyền thông có đang mô tả chính xác về sự chấp nhận cơ thể trong các chiến dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body acceptance".
