(Top Banner Ad)
steamed
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

steamed

UK: /stiːmd/ • US: /stiːmd/

Nghĩa tiếng Việt

hấp đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked by steaming.

Vietnamese Meaning

Được nấu bằng phương pháp hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer steamed vegetables to fried ones."

    "Tôi thích rau hấp hơn rau chiên."

  • "She steamed the broccoli for five minutes."

    "Cô ấy hấp bông cải xanh trong năm phút."

  • "We had steamed fish with ginger and scallions."

    "Chúng tôi đã ăn cá hấp với gừng và hành lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam
Verb steam
Noun steamer
Adjective steamy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steām
English
steam
English
steamed

Sự Ra Đời Từ Hơi Nước

Từ 'steamed' bắt nguồn từ 'steam', có nghĩa là hơi nước. Trong tiếng Anh cổ, từ 'steām' đã được dùng để chỉ hơi nước hoặc khói bốc lên. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để mô tả quá trình làm chín thức ăn bằng hơi nước nóng, hoặc trạng thái của một người đang rất giận dữ như hơi nước nóng bốc lên.

Usage Note

Từ 'steamed' được dùng để mô tả thức ăn đã được nấu chín bằng hơi nước. Phương pháp này giúp giữ lại hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm tốt hơn so với các phương pháp nấu khác như luộc hay chiên. 'Steamed' thường được dùng để mô tả các loại rau, cá, thịt hoặc các món dim sum.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steamed
  • freshly freshly steamed
    (được hấp tươi)
  • perfectly perfectly steamed
    (được hấp chín hoàn hảo)
  • lightly lightly steamed
    (được hấp sơ qua)
Verb + steamed
  • eat eat steamed (food)
    (ăn (món) hấp)
  • serve serve steamed (food)
    (phục vụ (món) hấp)
  • cook cook steamed (dishes)
    (nấu (bằng cách) hấp)
steamed + Noun
  • rice steamed rice
    (cơm hấp)
  • vegetables steamed vegetables
    (rau hấp)
  • fish steamed fish
    (cá hấp)
  • buns steamed buns
    (bánh bao hấp)

Idioms

  • get steamed up (about something)

    Trở nên tức giận, bực bội (về điều gì đó)

    "Don't get steamed up about it; it's not worth arguing over."

    (Đừng tức giận về chuyện đó; nó không đáng để tranh cãi.)

  • be steamed (informal)

    Rất tức giận, nổi điên

    "He was really steamed when he found out they had lied to him."

    (Anh ấy thực sự nổi điên khi phát hiện họ đã nói dối mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steamed

Tính từ
Lật mặt

Được nấu bằng phương pháp hấp.

"I prefer steamed vegetables to fried ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes steamed vegetables.
Cô ấy thích rau củ hấp.
Phủ định
They don't eat steamed fish.
Họ không ăn cá hấp.
Nghi vấn
Do you prefer steamed rice or fried rice?
Bạn thích cơm hấp hay cơm chiên hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am hungry, I will order steamed dumplings.
Nếu tôi đói, tôi sẽ gọi món bánh bao hấp.
Phủ định
If she doesn't like vegetables, she won't eat the steamed broccoli.
Nếu cô ấy không thích rau, cô ấy sẽ không ăn bông cải xanh hấp.
Nghi vấn
Will he feel better if he eats steamed ginger?
Liệu anh ấy có cảm thấy khỏe hơn nếu anh ấy ăn gừng hấp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had steamed the vegetables before her guests arrived.
Cô ấy đã hấp rau trước khi khách của cô ấy đến.
Phủ định
They had not steamed the fish; they decided to grill it instead.
Họ đã không hấp cá; họ quyết định nướng nó thay vào đó.
Nghi vấn
Had he steamed the dumplings before putting them in the soup?
Anh ấy đã hấp bánh bao trước khi cho chúng vào súp chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She steamed the vegetables for dinner last night.
Cô ấy đã hấp rau cho bữa tối tối qua.
Phủ định
They didn't steam the rice; they boiled it instead.
Họ đã không hấp cơm; thay vào đó họ luộc nó.
Nghi vấn
Did you see that the dumplings were steamed at the restaurant?
Bạn có thấy bánh bao được hấp ở nhà hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have steamed vegetables for dinner.
Tôi đã hấp rau cho bữa tối.
Phủ định
She has not steamed the fish yet.
Cô ấy vẫn chưa hấp cá.
Nghi vấn
Have you steamed the buns before?
Bạn đã bao giờ hấp bánh bao trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamed".

Ẩm Thực Hấp – Lợi Ích và Phổ Biến

Phương pháp chế biến món ăn bằng cách hấp ('steaming') rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (như Việt Nam, Trung Quốc), do nó giúp giữ lại tối đa dinh dưỡng, hương vị tự nhiên và tạo ra các món ăn lành mạnh. Hấp thường được coi là một cách nấu ăn ít dầu mỡ và tốt cho sức khỏe.

Biểu Cảm Giận Dữ qua Hơi Nước

Trong tiếng Anh, việc nói 'get steamed up' hay 'be steamed' để diễn tả sự tức giận có thể liên tưởng đến hình ảnh hơi nước nóng bốc lên khi một người đang giận sôi máu, giống như một nồi nước đang sôi sùng sục, thể hiện sự bốc đồng và mất bình tĩnh.