(Top Banner Ad)
boil
A2
động từ A2 Ẩm thực, Khoa học

boil

UK: /bɔɪl/ • US: /bɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

luộc sôi nhọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to reach or cause to reach the temperature at which a liquid bubbles and turns to vapor.

Vietnamese Meaning

đạt đến hoặc làm cho đạt đến nhiệt độ mà tại đó chất lỏng sủi bọt và chuyển thành hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water boils at 100 degrees Celsius."

    "Nước sôi ở 100 độ C."

  • "Don't forget to boil the potatoes."

    "Đừng quên luộc khoai tây."

  • "The political situation is about to boil over."

    "Tình hình chính trị đang trên bờ vực bùng nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boil đun sôi, luộc
Noun boiler nồi hơi, bình đun nước
Adjective boiling đang sôi, cực kỳ nóng
Noun Phrase boiling point điểm sôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Latin
bullire
Old French
boillir
Middle English
boillen
Modern English
boil

Nguồn Gốc Sôi Sục

Từ 'boil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bullire', có nghĩa là 'sủi bọt'. Mối liên hệ này rất trực quan – khi nước sôi, nó tạo ra các bong bóng. Ý nghĩa gốc về việc 'sủi bọt' hoặc 'phồng lên' này cũng giải thích tại sao chúng ta dùng 'a boil' để chỉ một cái mụn nhọt sưng tấy, đau đớn trên da.

Usage Note

Động từ 'boil' dùng để chỉ quá trình đun sôi chất lỏng. Nó khác với 'simmer' (ninh) ở chỗ 'boil' có nhiệt độ cao hơn và tạo ra nhiều bọt hơn. 'Stew' (hầm) là một phương pháp nấu ăn lâu hơn, thường dùng để làm mềm thực phẩm hơn là chỉ đun nóng chất lỏng.

Prepositions

boil down to boil over

boil down to: (1) to be the main or most important result of something. (2) If a situation boils down to something, that is the most important aspect of it. boil over: (1) If a liquid boils over, it flows over the edge of the container because it is boiling too strongly. (2) If you boil over, you get very angry and lose your self-control.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boil
  • bring to a boil
    (đun cho đến khi sôi)
  • come to a boil
    (bắt đầu sôi)
Adjective + boil
  • a rapid boil
    (sôi sùng sục, sôi nhanh)
  • a slow boil
    (sôi liu riu, sôi lăn tăn)
boil + Noun
  • boil an egg
    (luộc một quả trứng)
  • boil the kettle
    (đun ấm nước)

Idioms

  • boil down to something

    chung quy lại là, rút gọn lại là

    "The whole problem boils down to a lack of money."

    (Toàn bộ vấn đề chung quy lại là do thiếu tiền.)

  • make one's blood boil

    làm ai đó tức sôi máu, cực kỳ tức giận

    "The injustice of the situation made my blood boil."

    (Sự bất công của tình huống đó đã làm tôi tức sôi máu.)

  • a watched pot never boils

    càng sốt ruột chờ đợi thì càng cảm thấy lâu

    "Stop refreshing the page for your exam results. A watched pot never boils."

    (Đừng tải lại trang để xem kết quả thi nữa. Càng mong thì càng lâu đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boil

động từ
Lật mặt

đạt đến hoặc làm cho đạt đến nhiệt độ mà tại đó chất lỏng sủi bọt và chuyển thành hơi.

"Water boils at 100 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the water begins to boil, I prepare the pasta.
Trong khi nước bắt đầu sôi, tôi chuẩn bị mì ống.
Phủ định
Unless you boil the water, you cannot make tea.
Trừ khi bạn đun sôi nước, bạn không thể pha trà.
Nghi vấn
If you boil the potatoes, will they become soft?
Nếu bạn luộc khoai tây, chúng có trở nên mềm không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water, which I need to boil for tea, is already in the kettle.
Nước, thứ tôi cần đun sôi để pha trà, đã ở trong ấm.
Phủ định
The soup, which should boil gently, is not simmering at all.
Món súp, đáng lẽ phải sôi nhẹ, lại không hề sủi tăm.
Nghi vấn
Is the pot, which my mother uses to boil potatoes, clean?
Cái nồi, mà mẹ tôi dùng để luộc khoai tây, có sạch không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the water is starting to boil.
Wow, nước bắt đầu sôi rồi kìa.
Phủ định
Oh no, the cook didn't boil the potatoes enough.
Ôi không, đầu bếp đã không luộc khoai tây đủ chín.
Nghi vấn
Hey, will the soup boil before dinner?
Này, súp có sôi trước bữa tối không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water reached a rolling boil: large bubbles were rising vigorously to the surface.
Nước đạt đến độ sôi sùng sục: những bong bóng lớn nổi lên mạnh mẽ trên bề mặt.
Phủ định
The pot didn't boil: the heat was too low to reach the boiling point.
Nồi không sôi: nhiệt quá thấp để đạt đến điểm sôi.
Nghi vấn
Did you boil the potatoes: or did you bake them?
Bạn đã luộc khoai tây chưa: hay bạn đã nướng chúng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger pot, I would boil more potatoes at once.
Nếu tôi có một cái nồi lớn hơn, tôi sẽ luộc được nhiều khoai tây hơn cùng một lúc.
Phủ định
If he didn't boil the water, he wouldn't make tea.
Nếu anh ấy không đun sôi nước, anh ấy sẽ không pha trà.
Nghi vấn
Would you use a boil on your skin if you weren't in pain?
Bạn có dùng thuốc trị nhọt trên da nếu bạn không bị đau không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
Phủ định
Doesn't the water boil too quickly?
Nước không sôi quá nhanh sao?
Nghi vấn
Does the kettle boil the water?
Ấm đun nước có đun sôi nước không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She boiled the water for tea yesterday.
Hôm qua cô ấy đã đun sôi nước để pha trà.
Phủ định
They didn't boil the eggs long enough, so they were still runny.
Họ đã không luộc trứng đủ lâu, vì vậy chúng vẫn còn sống.
Nghi vấn
Did the potatoes boil over while I was out?
Khoai tây có bị trào ra khi tôi ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boil".

Văn Hóa Trà Anh và Ấm Nước Sôi

Ở Anh, đun một ấm nước để pha trà là một nghi thức hàng ngày và là cách phản ứng phổ biến với hầu hết mọi tình huống. Cụm từ 'I'll put the kettle on' (Tôi sẽ bắc ấm nước lên) là một cử chỉ thể hiện sự an ủi, hiếu khách và là cách để bắt đầu một cuộc trò chuyện. Nó không chỉ đơn thuần là đun sôi nước.

Đun Sôi Để Thanh Lọc

Trong lịch sử và ngay cả ngày nay ở nhiều nơi, đun sôi nước là cách đáng tin cậy nhất để tiêu diệt vi trùng và làm cho nước an toàn để uống. Hành động đơn giản này đã cứu vô số sinh mạng, và khách du lịch thường được khuyên 'hãy đun sôi, nấu chín, gọt vỏ, hoặc quên nó đi' để tránh bị bệnh.