(Top Banner Ad)
rambunctious
B2
adjective B2 Hành vi, Tính cách

rambunctious

UK: /ræmˈbʌŋkʃəs/ • US: /ræmˈbʌŋkʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm quậy phá ồn ào, náo nhiệt khó kiểm soát hiếu động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

uncontrollably exuberant; boisterous

Vietnamese Meaning

Ồn ào, náo nhiệt một cách khó kiểm soát; nghịch ngợm, quậy phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rambunctious puppies were tearing around the garden."

    "Những chú chó con nghịch ngợm đang chạy nhảy khắp khu vườn."

  • "The students became rambunctious after being cooped up inside all day."

    "Học sinh trở nên ồn ào sau khi bị nhốt trong nhà cả ngày."

  • "His rambunctious behavior often gets him into trouble."

    "Hành vi nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rambunctiousness Sự ồn ào, hiếu động, nghịch ngợm (thường là vui vẻ)
Adverb rambunctiously Một cách ồn ào, hiếu động, nghịch ngợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Dialectal English
rumbustious
American English
rambunctious

Nguồn gốc thú vị của 'rambunctious'

'Rambunctious' là một từ khá hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là một biến thể ngẫu nhiên hoặc có vần điệu của từ 'rumbustious' trong phương ngữ tiếng Anh (Anh Quốc), cũng mang nghĩa tương tự là ồn ào, năng động. Từ này không có nguồn gốc cổ điển từ tiếng Latin hay Hy Lạp mà mang đậm dấu ấn tiếng Anh Mỹ, mô tả sự hiếu động, nghịch ngợm nhưng thường là vui vẻ.

Usage Note

Từ 'rambunctious' thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc động vật có hành vi hiếu động, tràn đầy năng lượng và khó kiểm soát. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'active' (năng động) hay 'lively' (sinh động), nhấn mạnh vào sự ồn ào và đôi khi gây rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rambunctious
  • wild wild rambunctious
    (hoang dã, ồn ào và nghịch ngợm)
  • lively lively rambunctious
    (sống động, ồn ào và nghịch ngợm)
  • noisy noisy rambunctious
    (ồn ào và hiếu động)
  • unruly unruly rambunctious
    (không kiểm soát, ồn ào và nghịch ngợm)
rambunctious + Noun
  • children/kids rambunctious children/kids
    (những đứa trẻ ồn ào, hiếu động)
  • crowd rambunctious crowd
    (đám đông ồn ào, náo nhiệt)
  • puppy rambunctious puppy
    (chú chó con hiếu động, nghịch ngợm)
  • behavior rambunctious behavior
    (hành vi ồn ào, nghịch ngợm)
  • energy rambunctious energy
    (năng lượng hiếu động, nghịch ngợm)
Verb + rambunctious
  • become become rambunctious
    (trở nên ồn ào, hiếu động)
  • get get rambunctious
    (trở nên quá khích, ồn ào)

Idioms

  • a rambunctious bunch

    một nhóm người ồn ào, hiếu động, nghịch ngợm

    "The kindergarten class was a rambunctious bunch after their sugar rush."

    (Lớp học mẫu giáo là một nhóm hiếu động ồn ào sau khi ăn nhiều đồ ngọt.)

  • full of rambunctious energy

    tràn đầy năng lượng hiếu động, nghịch ngợm

    "My little brother is always full of rambunctious energy, constantly running and jumping."

    (Em trai tôi luôn tràn đầy năng lượng hiếu động, liên tục chạy nhảy.)

  • handle rambunctious behavior

    xử lý hành vi ồn ào, nghịch ngợm

    "The teacher had to find ways to handle the rambunctious behavior of some students."

    (Giáo viên phải tìm cách xử lý hành vi ồn ào, nghịch ngợm của một số học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rambunctious

adjective
Lật mặt

Ồn ào, náo nhiệt một cách khó kiểm soát; nghịch ngợm, quậy phá.

"The rambunctious puppies were tearing around the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the children were rambunctious during the field trip surprised no one.
Việc bọn trẻ hiếu động trong chuyến đi thực tế không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the team played rambunctiously did not determine if they would win.
Việc đội chơi một cách ồn ào không quyết định liệu họ có thắng hay không.
Nghi vấn
Why the puppy behaved so rambunctiously is a mystery to me.
Tại sao con chó con lại cư xử ồn ào như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children should play rambunctiously in the park to release their energy.
Lũ trẻ nên chơi một cách ồn ào trong công viên để giải tỏa năng lượng của chúng.
Phủ định
The puppy must not be so rambunctious inside the house.
Con chó con không được quá ồn ào trong nhà.
Nghi vấn
Could the team be too rambunctious after winning the championship?
Liệu đội có thể quá ồn ào sau khi vô địch không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The classroom was made rambunctious by the children's uncontrolled energy.
Lớp học trở nên ồn ào bởi năng lượng không kiểm soát của bọn trẻ.
Phủ định
The library was not made rambunctious by the students.
Thư viện không bị làm ồn ào bởi các học sinh.
Nghi vấn
Was the party made rambunctious by the unexpected guests?
Bữa tiệc có trở nên ồn ào bởi những vị khách không mời?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's rambunctious behavior at the park surprised everyone.
Hành vi ồn ào, náo nhiệt của bọn trẻ ở công viên khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The class's rambunctiousness wasn't a problem for the experienced teacher.
Sự ồn ào của lớp học không phải là vấn đề đối với giáo viên giàu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was the dogs' rambunctious playfulness too much for the cat?
Sự vui tươi, náo nhiệt khi chơi đùa của những con chó có quá sức đối với con mèo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to be rambunctious during playtime.
Khi tôi còn nhỏ, tôi từng rất ồn ào và nghịch ngợm trong giờ chơi.
Phủ định
He didn't use to be so rambunctious; I wonder what changed him.
Anh ấy đã từng không ồn ào và nghịch ngợm như vậy; tôi tự hỏi điều gì đã thay đổi anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to act so rambunctiously at school?
Có phải họ từng hành động ồn ào và nghịch ngợm như vậy ở trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambunctious".

Mô tả sự hồn nhiên và năng động

Trong văn hóa phương Tây, từ 'rambunctious' thường được dùng để mô tả trẻ em, thú cưng hoặc đám đông đang vui chơi một cách ồn ào, hiếu động nhưng thường không mang ý xấu. Nó gợi lên hình ảnh sự tràn đầy năng lượng, sự tự do biểu cảm và đôi khi là một chút 'quậy phá' không gây hại, rất phổ biến trong các buổi tiệc, sân chơi hoặc các hoạt động ngoài trời.

Sự cân bằng giữa niềm vui và trật tự

Mặc dù 'rambunctious' thường liên quan đến niềm vui và sự sôi nổi, nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc vượt quá giới hạn nếu không được điều chỉnh. Trong nhiều bối cảnh xã hội, việc quản lý 'hành vi rambunctious' là quan trọng để duy trì trật tự và sự tôn trọng, đặc biệt là trong các không gian công cộng hoặc môi trường học đường.