(Top Banner Ad)
background blur
B2
Noun B2 Photography, Technology

background blur

Nghĩa tiếng Việt

làm mờ hậu cảnh hiệu ứng xóa phông mờ nền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aesthetic quality of the out-of-focus area in a photograph or image, creating a soft and pleasing effect that separates the subject from the background.

Vietnamese Meaning

Chất lượng thẩm mỹ của vùng ngoài tiêu điểm trong một bức ảnh hoặc hình ảnh, tạo ra hiệu ứng mềm mại và dễ chịu giúp tách chủ thể khỏi nền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer skillfully used background blur to draw attention to the model's face."

    "Nhiếp ảnh gia đã khéo léo sử dụng hiệu ứng làm mờ hậu cảnh để thu hút sự chú ý vào khuôn mặt của người mẫu."

  • "Increasing the aperture size creates more background blur."

    "Tăng kích thước khẩu độ tạo ra hiệu ứng làm mờ hậu cảnh nhiều hơn."

  • "The portrait features a beautiful background blur."

    "Bức chân dung có hiệu ứng làm mờ hậu cảnh rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blur Sự mờ nhòe, vệt mờ (trong tiếng Việt)
Verb blur Làm mờ, trở nên mờ (trong tiếng Việt)
Adjective blurred Bị làm mờ, mờ nhòe (trong tiếng Việt)

Synonyms

bokeh (hiệu ứng bokeh (mờ hậu cảnh))shallow depth of field (độ sâu trường ảnh nông)

Antonyms

sharp focus (lấy nét sắc nét)deep depth of field (độ sâu trường ảnh sâu)

Related Words

Subject Area

Photography, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

English
background
English
blur
English
background blur

Nguồn Gốc Của 'Background Blur'

Cụm từ 'background blur' xuất hiện khi nhiếp ảnh kỹ thuật số và chỉnh sửa ảnh trở nên phổ biến. 'Background' chỉ phần phía sau chủ thể chính, còn 'blur' có nghĩa là làm mờ đi. Khi kết hợp, 'background blur' mô tả hiệu ứng làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể chính, thường thấy trong nhiếp ảnh chân dung hoặc khi muốn tạo điểm nhấn.

Usage Note

Background blur is often desired in portrait photography to emphasize the subject and minimize distractions. It can be achieved through wide apertures, long focal lengths, and close focusing distances. The amount and quality of background blur are influenced by lens characteristics and camera settings.

Prepositions

in on

"in": Used to describe the presence of background blur within an image (e.g., 'There is significant background blur in this photo.').
"on": Less common, but can be used to describe an effect applied on the background (e.g., 'The background blur effect on this portrait is stunning.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + background blur
  • smooth smooth background blur
    (hiệu ứng làm mờ hậu cảnh mượt mà)
  • strong strong background blur
    (hiệu ứng làm mờ hậu cảnh mạnh)
  • subtle subtle background blur
    (hiệu ứng làm mờ hậu cảnh tinh tế)
Verb + background blur
  • add add background blur
    (thêm hiệu ứng làm mờ hậu cảnh)
  • create create background blur
    (tạo hiệu ứng làm mờ hậu cảnh)
  • adjust adjust background blur
    (điều chỉnh hiệu ứng làm mờ hậu cảnh)

Idioms

  • Blur the lines

    Làm mờ ranh giới (giữa hai thứ gì đó)

    "The new regulations blur the lines between public and private sectors."

    (Các quy định mới làm mờ ranh giới giữa khu vực công và tư.)

  • A blur of activity

    Một loạt các hoạt động diễn ra nhanh chóng và liên tục

    "The office was a blur of activity as everyone prepared for the presentation."

    (Văn phòng là một loạt các hoạt động khi mọi người chuẩn bị cho buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

background blur

Noun
Lật mặt

Chất lượng thẩm mỹ của vùng ngoài tiêu điểm trong một bức ảnh hoặc hình ảnh, tạo ra hiệu ứng mềm mại và dễ chịu giúp tách chủ thể khỏi nền.

"The photographer skillfully used background blur to draw attention to the model's face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "background blur".

Nhiếp Ảnh Chân Dung và Background Blur

Trong nhiếp ảnh chân dung, việc sử dụng 'background blur' rất phổ biến để làm nổi bật chủ thể và tạo ra bức ảnh chuyên nghiệp hơn. Kỹ thuật này giúp loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng ở hậu cảnh, tập trung sự chú ý của người xem vào khuôn mặt và biểu cảm của người được chụp.

Ứng Dụng Trong Phim Ảnh

Hiệu ứng 'background blur' cũng được sử dụng rộng rãi trong phim ảnh để hướng sự tập trung của khán giả vào diễn viên và hành động chính, đồng thời tạo ra cảm giác chiều sâu và không gian cho cảnh quay.