(Top Banner Ad)
sharp focus
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

sharp focus

UK: /ʃɑːp ˈfəʊkəs/ • US: /ʃɑːrp ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung cao độ chú trọng sự tập trung sắc bén tập trung tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear and well-defined state of concentration or attention.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tập trung hoặc chú ý rõ ràng và được xác định tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to maintain a sharp focus on customer satisfaction to succeed."

    "Công ty cần duy trì sự tập trung cao độ vào sự hài lòng của khách hàng để thành công."

  • "With sharp focus, she completed the project ahead of schedule."

    "Với sự tập trung cao độ, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "The manager emphasized the need for a sharp focus on key performance indicators."

    "Người quản lý nhấn mạnh sự cần thiết phải tập trung cao độ vào các chỉ số hiệu suất chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, bén, rõ ràng, thông minh, nhạy bén
Adverb sharply một cách sắc bén, rõ ràng, đột ngột
Noun sharpness sự sắc bén, độ rõ nét, sự thông minh
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét hơn, cải thiện
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm, trung tâm
Verb focus tập trung, tiêu điểm hóa, hướng vào
Adjective focused tập trung, có tiêu điểm, chú tâm
Adjective unfocused không tập trung, mờ nhạt, mơ hồ

Synonyms

keen attention (sự chú ý cao độ)intense concentration (sự tập trung cao độ)clear direction (định hướng rõ ràng)

Antonyms

distraction (sự xao nhãng)vague focus (sự tập trung mơ hồ)lack of focus (thiếu tập trung)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to cut, root of 'sharp')
Proto-Germanic
*skarpo ('sharp')
Old English
scearp ('sharp, acute')
Latin
focus ('hearth, fireplace', root of 'focus')
17th Century (Optics)
focus ('point of convergence for light rays')
Modern English
sharp focus (a compound phrase combining 'sharp' and 'focus')

Sức mạnh của 'Sắc bén' (Sharp)

Từ 'sharp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', ban đầu mang ý nghĩa về một lưỡi dao sắc bén hay một mũi nhọn. Qua thời gian, nó đã phát triển để chỉ sự rõ ràng, chính xác, thông minh và nhạy bén. Trong cụm 'sharp focus', 'sharp' nhấn mạnh độ nét tuyệt đối và sự rõ ràng cao độ.

Từ 'Lò sưởi' đến 'Tiêu điểm' (Focus)

Từ 'focus' ban đầu trong tiếng Latin là 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'ổ lửa' – nơi mọi người tụ tập và ánh sáng tập trung. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã sử dụng 'focus' để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng trong quang học. Từ đó, nó mang ý nghĩa là trung tâm của sự chú ý hoặc sự rõ ràng.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Tập trung sắc nét'

Cụm từ 'sharp focus' là một sự kết hợp tương đối hiện đại giữa 'sharp' (sắc bén, rõ ràng) và 'focus' (tiêu điểm, sự tập trung). Nó mô tả một trạng thái tập trung cao độ, rõ ràng tuyệt đối cả về mặt thị giác (như hình ảnh rõ nét) lẫn tinh thần (suy nghĩ rõ ràng, mục tiêu cụ thể), thể hiện sự chính xác và chi tiết cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung cao độ, chú ý đến chi tiết và khả năng loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng. Nó mạnh hơn 'focus' đơn thuần, nhấn mạnh sự sắc bén và rõ ràng của sự tập trung.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'He maintained a sharp focus on the task at hand.' (Anh ấy duy trì sự tập trung cao độ vào nhiệm vụ trước mắt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sharp focus
  • bring bring something into sharp focus
    (làm cho một điều gì đó trở nên cực kỳ rõ ràng, nổi bật)
  • come come into sharp focus
    ((một điều gì đó) trở nên cực kỳ rõ ràng, nổi bật)
  • keep keep something in sharp focus
    (giữ cho một điều gì đó luôn rõ ràng, tập trung)
  • maintain maintain sharp focus
    (duy trì sự tập trung cao độ)
Preposition + sharp focus
  • in in sharp focus
    (ở trong trạng thái rõ ràng, tập trung)
  • with with a sharp focus on
    (với sự tập trung cao độ vào)
  • lack lack of sharp focus
    (thiếu sự tập trung rõ ràng)

Idioms

  • bring something into sharp focus

    Làm cho một vấn đề, ý tưởng trở nên cực kỳ rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.

    "The recent economic crisis brought the need for financial reform into sharp focus."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã làm cho nhu cầu cải cách tài chính trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.)

  • come into sharp focus

    (Một điều gì đó) trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.

    "After reading the report, the true scope of the problem came into sharp focus."

    (Sau khi đọc báo cáo, phạm vi thực sự của vấn đề đã trở nên rõ ràng.)

  • maintain sharp focus on something

    Duy trì sự tập trung cao độ vào một điều gì đó; giữ vững mục tiêu hoặc sự chú ý.

    "To succeed in the exam, you need to maintain sharp focus on your studies."

    (Để thành công trong kỳ thi, bạn cần duy trì sự tập trung cao độ vào việc học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp focus

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tập trung hoặc chú ý rõ ràng và được xác định tốt.

"The company needs to maintain a sharp focus on customer satisfaction to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer used a sharp focus to capture the details of the flower.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng tiêu điểm sắc nét để ghi lại chi tiết của bông hoa.
Phủ định
The camera didn't focus sharply on the subject, resulting in a blurry image.
Máy ảnh không lấy nét sắc nét vào chủ thể, dẫn đến hình ảnh bị mờ.
Nghi vấn
Did the director ask the cinematographer to maintain a sharp focus throughout the scene?
Đạo diễn có yêu cầu nhà quay phim duy trì tiêu điểm sắc nét trong suốt cảnh quay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp focus".

'Sharp Focus' trong Nhiếp ảnh và Quay phim

Trong thế giới nhiếp ảnh và quay phim, 'sharp focus' là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, chỉ việc hình ảnh được lấy nét hoàn hảo, không bị mờ. Nó là yếu tố then chốt để tạo ra những bức ảnh và thước phim chuyên nghiệp, truyền tải thông điệp rõ ràng và thu hút người xem. Một hình ảnh 'sharp focus' thường được đánh giá rất cao về chất lượng và độ chân thực.

Tập trung cao độ trong công việc và học tập

Khái niệm 'sharp focus' không chỉ áp dụng cho hình ảnh mà còn mở rộng sang khả năng nhận thức của con người. Trong môi trường làm việc hay học tập hiện đại, khả năng 'duy trì sự tập trung cao độ' (maintain sharp focus) là một kỹ năng được đánh giá rất cao. Nó giúp tăng năng suất, giải quyết vấn đề hiệu quả và đạt được mục tiêu nhanh hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và tư duy phản biện.