sharp focus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clear and well-defined state of concentration or attention.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái tập trung hoặc chú ý rõ ràng và được xác định tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to maintain a sharp focus on customer satisfaction to succeed."
"Công ty cần duy trì sự tập trung cao độ vào sự hài lòng của khách hàng để thành công."
-
"With sharp focus, she completed the project ahead of schedule."
"Với sự tập trung cao độ, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn."
-
"The manager emphasized the need for a sharp focus on key performance indicators."
"Người quản lý nhấn mạnh sự cần thiết phải tập trung cao độ vào các chỉ số hiệu suất chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sharp | sắc, bén, rõ ràng, thông minh, nhạy bén |
| Adverb | sharply | một cách sắc bén, rõ ràng, đột ngột |
| Noun | sharpness | sự sắc bén, độ rõ nét, sự thông minh |
| Verb | sharpen | mài sắc, làm rõ nét hơn, cải thiện |
| Noun | focus | sự tập trung, tiêu điểm, trung tâm |
| Verb | focus | tập trung, tiêu điểm hóa, hướng vào |
| Adjective | focused | tập trung, có tiêu điểm, chú tâm |
| Adjective | unfocused | không tập trung, mờ nhạt, mơ hồ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung cao độ, chú ý đến chi tiết và khả năng loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng. Nó mạnh hơn 'focus' đơn thuần, nhấn mạnh sự sắc bén và rõ ràng của sự tập trung.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'He maintained a sharp focus on the task at hand.' (Anh ấy duy trì sự tập trung cao độ vào nhiệm vụ trước mắt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bring bring something into sharp focus (làm cho một điều gì đó trở nên cực kỳ rõ ràng, nổi bật)
-
come come into sharp focus ((một điều gì đó) trở nên cực kỳ rõ ràng, nổi bật)
-
keep keep something in sharp focus (giữ cho một điều gì đó luôn rõ ràng, tập trung)
-
maintain maintain sharp focus (duy trì sự tập trung cao độ)
-
in in sharp focus (ở trong trạng thái rõ ràng, tập trung)
-
with with a sharp focus on (với sự tập trung cao độ vào)
-
lack lack of sharp focus (thiếu sự tập trung rõ ràng)
Idioms
-
bring something into sharp focus
Làm cho một vấn đề, ý tưởng trở nên cực kỳ rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.
"The recent economic crisis brought the need for financial reform into sharp focus."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã làm cho nhu cầu cải cách tài chính trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.)
-
come into sharp focus
(Một điều gì đó) trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc nổi bật.
"After reading the report, the true scope of the problem came into sharp focus."
(Sau khi đọc báo cáo, phạm vi thực sự của vấn đề đã trở nên rõ ràng.)
-
maintain sharp focus on something
Duy trì sự tập trung cao độ vào một điều gì đó; giữ vững mục tiêu hoặc sự chú ý.
"To succeed in the exam, you need to maintain sharp focus on your studies."
(Để thành công trong kỳ thi, bạn cần duy trì sự tập trung cao độ vào việc học của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp focus
Danh từMột trạng thái tập trung hoặc chú ý rõ ràng và được xác định tốt.
"The company needs to maintain a sharp focus on customer satisfaction to succeed."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The photographer used a sharp focus to capture the details of the flower. |
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng tiêu điểm sắc nét để ghi lại chi tiết của bông hoa. |
| Phủ định | The camera didn't focus sharply on the subject, resulting in a blurry image. |
Máy ảnh không lấy nét sắc nét vào chủ thể, dẫn đến hình ảnh bị mờ. |
| Nghi vấn | Did the director ask the cinematographer to maintain a sharp focus throughout the scene? |
Đạo diễn có yêu cầu nhà quay phim duy trì tiêu điểm sắc nét trong suốt cảnh quay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp focus".
