sucre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sweet crystalline carbohydrate substance used as food, especially sucrose, composed of glucose and fructose.
Vietnamese Meaning
Một chất carbohydrate kết tinh ngọt được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là sucrose, bao gồm glucose và fructose.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Would you like sugar in your coffee?"
"Bạn có muốn thêm đường vào cà phê không?"
-
"Too much sugar is bad for your health."
"Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe của bạn."
-
"She added a spoonful of sugar to her tea."
"Cô ấy thêm một thìa đường vào trà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sucre | Từ tiếng Pháp có nghĩa là 'đường'. Trong tiếng Anh, thường dùng như một từ mượn trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ đường, hoặc là tên riêng (ví dụ: Sucre, thủ đô hiến pháp của Bolivia). |
| Noun | sugar | Đường (từ tương đương và phổ biến hơn trong tiếng Anh). |
| Adjective | sugary | Có đường, ngọt lịm (liên quan đến 'sugar'). |
| Verb | sugar | Cho đường vào, làm ngọt (liên quan đến 'sugar'). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sugar' (sucre) đề cập đến một loại carbohydrate đơn giản, thường được sử dụng để tạo vị ngọt cho thực phẩm và đồ uống. Nó có thể xuất hiện ở nhiều dạng, như đường mía (cane sugar), đường củ cải (beet sugar), đường nâu (brown sugar), và đường glucose, fructose. Thái nghĩa của 'sugar' (sucre) thường gắn liền với sự ngọt ngào, năng lượng và sự thỏa mãn. Cần phân biệt với 'sweetener' (chất tạo ngọt) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các chất tạo ngọt nhân tạo.
Prepositions
- 'Sugar in': dùng để chỉ đường có trong một loại thực phẩm hoặc đồ uống nào đó. Ví dụ: 'There's a lot of sugar in that soda.' (Có rất nhiều đường trong lon soda đó).
- 'Sugar on': dùng để chỉ đường được rắc lên bề mặt của một vật gì đó. Ví dụ: 'Sugar on top of the cake.' (Đường trên mặt bánh).
- 'Sugar with': dùng để chỉ việc thêm đường vào một thứ gì đó. Ví dụ: 'Tea with sugar.' (Trà với đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sucre glace sucre glace (Đường bột, đường xay (thuật ngữ tiếng Pháp thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn tiếng Anh để chỉ loại đường rất mịn).)
-
sucre d'orge sucre d'orge (Kẹo đường mạch nha (một loại kẹo cứng truyền thống của Pháp, làm từ đường và chiết xuất lúa mạch).)
-
sucre candi sucre candi (Đường phèn (thuật ngữ tiếng Pháp chỉ các tinh thể đường lớn, đôi khi gặp trong các công thức nấu ăn hoặc mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sucre
Danh từMột chất carbohydrate kết tinh ngọt được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là sucrose, bao gồm glucose và fructose.
"Would you like sugar in your coffee?"
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker sprinkled sugar generously on the cookies. |
Người thợ làm bánh rắc đường một cách hào phóng lên bánh quy. |
| Phủ định | She doesn't always add sugar to her coffee. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng thêm đường vào cà phê. |
| Nghi vấn | Do you frequently use sugar in your recipes? |
Bạn có thường xuyên sử dụng đường trong các công thức nấu ăn của bạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need sugar for my coffee. |
Tôi cần đường cho cà phê của tôi. |
| Phủ định | There isn't any sugar left in the jar. |
Không còn đường trong hũ nữa. |
| Nghi vấn | Do you want sugar in your tea? |
Bạn có muốn đường trong trà của bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had added sugar to her coffee before I arrived. |
Cô ấy đã thêm đường vào cà phê trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not used any sugar in the cake, so it tasted bland. |
Họ đã không sử dụng đường trong bánh, vì vậy nó có vị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Had he put sugar in my tea without asking? |
Có phải anh ấy đã cho đường vào trà của tôi mà không hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sucre".
