(Top Banner Ad)
sucre
A1
Danh từ A1 Thực phẩm, Hóa học

sucre

UK: /ˈʃʊɡə(r)/ • US: /ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường đường kính
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một chất carbohydrate kết tinh ngọt được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là sucrose, bao gồm glucose và fructose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you like sugar in your coffee?"

    "Bạn có muốn thêm đường vào cà phê không?"

  • "Too much sugar is bad for your health."

    "Quá nhiều đường không tốt cho sức khỏe của bạn."

  • "She added a spoonful of sugar to her tea."

    "Cô ấy thêm một thìa đường vào trà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sucre Từ tiếng Pháp có nghĩa là 'đường'. Trong tiếng Anh, thường dùng như một từ mượn trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ đường, hoặc là tên riêng (ví dụ: Sucre, thủ đô hiến pháp của Bolivia).
Noun sugar Đường (từ tương đương và phổ biến hơn trong tiếng Anh).
Adjective sugary Có đường, ngọt lịm (liên quan đến 'sugar').
Verb sugar Cho đường vào, làm ngọt (liên quan đến 'sugar').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Middle Persian
šakar
Arabic
sukkar
Old French
çucre
Modern French
sucre

Hành trình của 'Sucre'

Từ 'sucre' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'śarkarā', chỉ một loại sỏi hoặc đường hạt. Qua tiếng Ba Tư và tiếng Ả Rập ('sukkar'), từ này du nhập vào châu Âu. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'çucre', và ngày nay là 'sucre', nghĩa là 'đường'. Khi tiếng Anh vay mượn từ này, nó biến đổi thành 'sugar'. Tuy nhiên, 'sucre' vẫn được giữ lại trong tiếng Anh với vai trò là từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực.

Usage Note

Từ 'sugar' (sucre) đề cập đến một loại carbohydrate đơn giản, thường được sử dụng để tạo vị ngọt cho thực phẩm và đồ uống. Nó có thể xuất hiện ở nhiều dạng, như đường mía (cane sugar), đường củ cải (beet sugar), đường nâu (brown sugar), và đường glucose, fructose. Thái nghĩa của 'sugar' (sucre) thường gắn liền với sự ngọt ngào, năng lượng và sự thỏa mãn. Cần phân biệt với 'sweetener' (chất tạo ngọt) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các chất tạo ngọt nhân tạo.

Prepositions

in on with

- 'Sugar in': dùng để chỉ đường có trong một loại thực phẩm hoặc đồ uống nào đó. Ví dụ: 'There's a lot of sugar in that soda.' (Có rất nhiều đường trong lon soda đó).
- 'Sugar on': dùng để chỉ đường được rắc lên bề mặt của một vật gì đó. Ví dụ: 'Sugar on top of the cake.' (Đường trên mặt bánh).
- 'Sugar with': dùng để chỉ việc thêm đường vào một thứ gì đó. Ví dụ: 'Tea with sugar.' (Trà với đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ tiếng Pháp dùng trong tiếng Anh (Ẩm thực)
  • sucre glace sucre glace
    (Đường bột, đường xay (thuật ngữ tiếng Pháp thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn tiếng Anh để chỉ loại đường rất mịn).)
  • sucre d'orge sucre d'orge
    (Kẹo đường mạch nha (một loại kẹo cứng truyền thống của Pháp, làm từ đường và chiết xuất lúa mạch).)
  • sucre candi sucre candi
    (Đường phèn (thuật ngữ tiếng Pháp chỉ các tinh thể đường lớn, đôi khi gặp trong các công thức nấu ăn hoặc mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sucre

Danh từ
Lật mặt

Một chất carbohydrate kết tinh ngọt được sử dụng làm thực phẩm, đặc biệt là sucrose, bao gồm glucose và fructose.

"Would you like sugar in your coffee?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker sprinkled sugar generously on the cookies.
Người thợ làm bánh rắc đường một cách hào phóng lên bánh quy.
Phủ định
She doesn't always add sugar to her coffee.
Cô ấy không phải lúc nào cũng thêm đường vào cà phê.
Nghi vấn
Do you frequently use sugar in your recipes?
Bạn có thường xuyên sử dụng đường trong các công thức nấu ăn của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need sugar for my coffee.
Tôi cần đường cho cà phê của tôi.
Phủ định
There isn't any sugar left in the jar.
Không còn đường trong hũ nữa.
Nghi vấn
Do you want sugar in your tea?
Bạn có muốn đường trong trà của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had added sugar to her coffee before I arrived.
Cô ấy đã thêm đường vào cà phê trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not used any sugar in the cake, so it tasted bland.
Họ đã không sử dụng đường trong bánh, vì vậy nó có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Had he put sugar in my tea without asking?
Có phải anh ấy đã cho đường vào trà của tôi mà không hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sucre".

Sucre trong Ẩm thực Pháp

Trong ẩm thực Pháp, 'sucre' (đường) là một thành phần không thể thiếu, đặc biệt trong nghệ thuật làm bánh ngọt (pâtisserie). Các loại bánh và món tráng miệng Pháp nổi tiếng thế giới như macarons, crème brûlée hay tarte tatin đều dựa vào 'sucre' để tạo nên hương vị và kết cấu đặc trưng. Việc sử dụng từ 'sucre' trong các công thức nấu ăn tiếng Anh thường mang ý nghĩa tinh tế, nhấn mạnh nguồn gốc Pháp của món ăn.

Sucre: Tên của thủ đô hiến pháp Bolivia

Sucre không chỉ là từ tiếng Pháp có nghĩa là đường mà còn là tên của một thành phố quan trọng. Sucre là thủ đô hiến pháp của Bolivia, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa được bảo tồn tốt, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa phong phú của Nam Mỹ.