(Top Banner Ad)
bollard
B2
noun B2 Giao thông, Xây dựng

bollard

UK: /ˈbɒləd/ • US: /ˈbɑːlərd/

Nghĩa tiếng Việt

cột trụ cột chắn cọc tiêu (trong bến tàu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short post made of metal or concrete to prevent vehicles from entering an area.

Vietnamese Meaning

Một cột ngắn làm bằng kim loại hoặc bê tông để ngăn xe cộ đi vào một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bollards prevented the car from mounting the pavement."

    "Các cột trụ đã ngăn chiếc xe leo lên vỉa hè."

  • "New bollards have been installed outside the library."

    "Các cột trụ mới đã được lắp đặt bên ngoài thư viện."

  • "The retractable bollards rise automatically at night."

    "Các cột trụ có thể thu vào tự động nâng lên vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bollard Cọc bê tông, cọc sắt (dùng để phân làn, ngăn xe, buộc tàu thuyền).
Verb to bollard off Dùng cọc để rào lại hoặc chặn một khu vực.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*bulaz
Old Norse
bolr
Middle English
bole (tree trunk)
English
bollard

Từ Thân Cây Đến Cột An Toàn

Từ 'bollard' có gốc từ chữ 'bole', nghĩa là 'thân cây' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, những chiếc cọc này đúng là những khúc cây, gốc cây, hoặc thậm chí là nòng pháo cũ được chôn xuống đất ở các bến cảng để buộc dây neo tàu thuyền. Hậu tố '-ard' thường được dùng để chỉ những vật to lớn, vững chãi, nhấn mạnh sự chắc chắn của chúng.

Usage Note

Bollards thường được đặt ở vỉa hè, lối đi bộ, hoặc quanh các tòa nhà để bảo vệ người đi bộ và công trình khỏi xe cộ. Chúng có thể cố định hoặc có thể thu vào (retractable bollards). Bollards khác với rào chắn (barriers) ở chỗ chúng thường đơn lẻ và mang tính thẩm mỹ hơn.

Prepositions

around near

- **around:** chỉ vị trí bao quanh vật thể (e.g., bollards around the building).
- **near:** chỉ vị trí gần vật thể (e.g., bollards near the sidewalk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bollard
  • security bollard
    (cọc an ninh)
  • retractable bollard
    (cọc có thể thu vào/hạ xuống)
  • concrete bollard
    (cọc bê tông)
  • illuminated bollard
    (cọc có đèn chiếu sáng)
Verb + bollard
  • hit a bollard
    (đâm vào một cái cọc)
  • install bollards
    (lắp đặt các cọc)
  • moor a ship to a bollard
    (buộc tàu vào cọc neo)
  • maneuver around a bollard
    (lái xe vòng qua một cái cọc)

Idioms

  • run into a bollard

    (Nghĩa bóng) Gặp phải một trở ngại đột ngột và không thể vượt qua, giống như một chiếc xe đâm sầm vào cọc.

    "Our expansion plans ran into a bollard when the city council denied our permit."

    (Kế hoạch mở rộng của chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn khi hội đồng thành phố từ chối giấy phép.)

  • a bollard in the road

    Một chướng ngại vật hoặc vấn đề lớn cản đường, không dễ dàng loại bỏ.

    "The new regulations are a real bollard in the road for small businesses."

    (Các quy định mới là một chướng ngại vật thực sự đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bollard

noun
Lật mặt

Một cột ngắn làm bằng kim loại hoặc bê tông để ngăn xe cộ đi vào một khu vực.

"The bollards prevented the car from mounting the pavement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bollard was painted bright yellow made it more visible to drivers.
Việc trụ neo được sơn màu vàng tươi làm cho nó dễ nhìn thấy hơn đối với người lái xe.
Phủ định
Whether the bollard prevented the accident is not certain.
Việc trụ neo có ngăn chặn được tai nạn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the bollard was placed there is a mystery to everyone.
Tại sao trụ neo được đặt ở đó là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the parade starts, the city council will have installed the bollard.
Trước khi cuộc diễu hành bắt đầu, hội đồng thành phố sẽ đã lắp đặt cột chắn.
Phủ định
By next week, they won't have painted the bollard yellow.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa sơn cột chắn màu vàng.
Nghi vấn
Will the construction crew have removed the bollard by tomorrow morning?
Liệu đội xây dựng đã tháo dỡ cột chắn trước sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bollard".

Từ Bến Tàu Ra Phố Thị

Ban đầu chỉ dùng ở bến cảng để neo tàu, cọc 'bollard' chỉ trở nên phổ biến trên đường phố từ thế kỷ 20. Chúng được dùng để điều tiết giao thông, bảo vệ người đi bộ, và đặc biệt là trở thành một công cụ an ninh quan trọng để ngăn chặn các vụ tấn công bằng xe cộ vào các tòa nhà hoặc khu vực đông người.

Cọc An Ninh Thông Minh và Thẩm Mỹ

Ngày nay, cọc 'bollard' không chỉ là những khối bê tông vô tri. Chúng được thiết kế với nhiều kiểu dáng thẩm mỹ, tích hợp đèn chiếu sáng, ghế ngồi, hoặc bồn cây. Thậm chí còn có 'cọc thông minh' có thể tự động nâng lên hạ xuống để kiểm soát lối ra vào, tích hợp cảm biến và camera an ninh.