bollard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short post made of metal or concrete to prevent vehicles from entering an area.
Vietnamese Meaning
Một cột ngắn làm bằng kim loại hoặc bê tông để ngăn xe cộ đi vào một khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bollards prevented the car from mounting the pavement."
"Các cột trụ đã ngăn chiếc xe leo lên vỉa hè."
-
"New bollards have been installed outside the library."
"Các cột trụ mới đã được lắp đặt bên ngoài thư viện."
-
"The retractable bollards rise automatically at night."
"Các cột trụ có thể thu vào tự động nâng lên vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bollard | Cọc bê tông, cọc sắt (dùng để phân làn, ngăn xe, buộc tàu thuyền). |
| Verb | to bollard off | Dùng cọc để rào lại hoặc chặn một khu vực. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bollards thường được đặt ở vỉa hè, lối đi bộ, hoặc quanh các tòa nhà để bảo vệ người đi bộ và công trình khỏi xe cộ. Chúng có thể cố định hoặc có thể thu vào (retractable bollards). Bollards khác với rào chắn (barriers) ở chỗ chúng thường đơn lẻ và mang tính thẩm mỹ hơn.
Prepositions
- **around:** chỉ vị trí bao quanh vật thể (e.g., bollards around the building).
- **near:** chỉ vị trí gần vật thể (e.g., bollards near the sidewalk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
security bollard (cọc an ninh)
-
retractable bollard (cọc có thể thu vào/hạ xuống)
-
concrete bollard (cọc bê tông)
-
illuminated bollard (cọc có đèn chiếu sáng)
-
hit a bollard (đâm vào một cái cọc)
-
install bollards (lắp đặt các cọc)
-
moor a ship to a bollard (buộc tàu vào cọc neo)
-
maneuver around a bollard (lái xe vòng qua một cái cọc)
Idioms
-
run into a bollard
(Nghĩa bóng) Gặp phải một trở ngại đột ngột và không thể vượt qua, giống như một chiếc xe đâm sầm vào cọc.
"Our expansion plans ran into a bollard when the city council denied our permit."
(Kế hoạch mở rộng của chúng tôi đã gặp phải trở ngại lớn khi hội đồng thành phố từ chối giấy phép.)
-
a bollard in the road
Một chướng ngại vật hoặc vấn đề lớn cản đường, không dễ dàng loại bỏ.
"The new regulations are a real bollard in the road for small businesses."
(Các quy định mới là một chướng ngại vật thực sự đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bollard
nounMột cột ngắn làm bằng kim loại hoặc bê tông để ngăn xe cộ đi vào một khu vực.
"The bollards prevented the car from mounting the pavement."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bollard was painted bright yellow made it more visible to drivers. |
Việc trụ neo được sơn màu vàng tươi làm cho nó dễ nhìn thấy hơn đối với người lái xe. |
| Phủ định | Whether the bollard prevented the accident is not certain. |
Việc trụ neo có ngăn chặn được tai nạn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the bollard was placed there is a mystery to everyone. |
Tại sao trụ neo được đặt ở đó là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the parade starts, the city council will have installed the bollard. |
Trước khi cuộc diễu hành bắt đầu, hội đồng thành phố sẽ đã lắp đặt cột chắn. |
| Phủ định | By next week, they won't have painted the bollard yellow. |
Đến tuần tới, họ sẽ chưa sơn cột chắn màu vàng. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have removed the bollard by tomorrow morning? |
Liệu đội xây dựng đã tháo dỡ cột chắn trước sáng mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bollard".
