(Top Banner Ad)
post
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

post

UK: /pəʊst/ • US: /poʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cột bưu điện gửi (qua bưu điện) đăng (bài) vị trí chức vụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of timber or other solid material set upright to support something.

Vietnamese Meaning

Một mẩu gỗ hoặc vật liệu rắn khác được dựng đứng để đỡ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird sat on a post."

    "Con chim đậu trên một cái cột."

  • "The soldier stood post."

    "Người lính đứng gác."

  • "I'll post the details on our website."

    "Tôi sẽ đăng chi tiết lên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postage tiền cước bưu điện
Adjective postal thuộc về bưu điện
Noun poster áp phích, tờ quảng cáo
Verb postpone trì hoãn, hoãn lại
Noun postcard bưu thiếp
Adjective post-war hậu chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Old French
poste
Middle English
poste
Modern English
post

Nguồn gốc 'post' (bưu điện, bài đăng)

Từ 'post' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'post', mang nghĩa 'sau' hoặc 'đằng sau'. Qua tiếng Pháp cổ 'poste' (nghĩa là 'trạm', đặc biệt là trạm đổi ngựa cho người đưa tin, hoặc 'dịch vụ chuyển thư'), từ này phát triển thành nghĩa 'bưu điện', 'gửi thư' và sau này là 'bài đăng' trực tuyến.

Nguồn gốc 'post' (cây cột, chức vụ)

Một nguồn gốc khác của 'post' đến từ tiếng Latin 'postis', có nghĩa là 'cột', 'trụ cửa' hoặc 'thanh gỗ đứng'. Từ này là cơ sở cho nghĩa 'cây cột', 'vị trí cố định' và mở rộng ra là 'chức vụ' hoặc 'vị trí công việc' mà một người nắm giữ.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'post' là một cột trụ, thường dùng để đỡ một vật khác. Nó có thể làm bằng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác. Ngoài ra, 'post' còn có nghĩa là vị trí, chức vụ (ví dụ: a high-ranking post).

Prepositions

on at

'on a post' thường chỉ vị trí của vật gì đó trên một cột trụ. 'at a post' có thể chỉ vị trí canh gác hoặc làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun: "post" (vị trí, cột)
  • gate gate post
    (cột cổng)
  • job job post
    (vị trí công việc (được đăng tuyển))
  • vacant vacant post
    (vị trí còn trống)
  • take up a take up a post
    (nhận một chức vụ/vị trí)
Noun: "post" (bài đăng, thư)
  • blog blog post
    (bài đăng trên blog)
  • social media social media post
    (bài đăng trên mạng xã hội)
  • by by post
    (bằng đường bưu điện)
Verb: "post" (đăng, gửi, dán)
  • a letter post a letter
    (gửi một lá thư)
  • a comment post a comment
    (đăng một bình luận)
  • a notice post a notice
    (dán một thông báo)

Idioms

  • Keep (someone) posted

    Luôn cập nhật thông tin cho ai đó.

    "I'll keep you posted on my progress with the project."

    (Tôi sẽ liên tục cập nhật cho bạn về tiến độ của tôi với dự án.)

  • From pillar to post

    Từ chỗ này đến chỗ khác một cách vô vọng hoặc khó khăn (thường khi tìm kiếm thứ gì đó hoặc giải quyết vấn đề).

    "We were sent from pillar to post trying to get a clear answer about our application."

    (Chúng tôi bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác khi cố gắng có được câu trả lời rõ ràng về đơn đăng ký của mình.)

  • Post-haste

    Ngay lập tức, rất nhanh chóng (thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp của việc gửi thư hoặc tin nhắn).

    "The urgent documents were delivered post-haste."

    (Các tài liệu khẩn cấp đã được chuyển phát ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post

danh từ
Lật mặt

Một mẩu gỗ hoặc vật liệu rắn khác được dựng đứng để đỡ một vật gì đó.

"The bird sat on a post."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post".

Hòm thư công cộng (Pillar Box) tại Anh

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, những chiếc 'pillar box' màu đỏ đặc trưng là hình ảnh quen thuộc để mọi người gửi thư. Chúng đại diện cho lịch sử lâu đời và sự tin cậy của dịch vụ bưu chính công cộng, từng là phương tiện giao tiếp chính trong nhiều thế kỷ.

Văn hóa 'đăng bài' trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, động từ 'to post' đã trở thành từ đồng nghĩa với việc chia sẻ nội dung (văn bản, hình ảnh, video) trên các nền tảng mạng xã hội hoặc trang web. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp, kết nối và tiếp nhận thông tin trên toàn cầu.