post
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mẩu gỗ hoặc vật liệu rắn khác được dựng đứng để đỡ một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird sat on a post."
"Con chim đậu trên một cái cột."
-
"The soldier stood post."
"Người lính đứng gác."
-
"I'll post the details on our website."
"Tôi sẽ đăng chi tiết lên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'post' là một cột trụ, thường dùng để đỡ một vật khác. Nó có thể làm bằng gỗ, kim loại, hoặc vật liệu khác. Ngoài ra, 'post' còn có nghĩa là vị trí, chức vụ (ví dụ: a high-ranking post).
Prepositions
'on a post' thường chỉ vị trí của vật gì đó trên một cột trụ. 'at a post' có thể chỉ vị trí canh gác hoặc làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gate gate post (cột cổng)
-
job job post (vị trí công việc (được đăng tuyển))
-
vacant vacant post (vị trí còn trống)
-
take up a take up a post (nhận một chức vụ/vị trí)
-
blog blog post (bài đăng trên blog)
-
social media social media post (bài đăng trên mạng xã hội)
-
by by post (bằng đường bưu điện)
-
a letter post a letter (gửi một lá thư)
-
a comment post a comment (đăng một bình luận)
-
a notice post a notice (dán một thông báo)
Idioms
-
Keep (someone) posted
Luôn cập nhật thông tin cho ai đó.
"I'll keep you posted on my progress with the project."
(Tôi sẽ liên tục cập nhật cho bạn về tiến độ của tôi với dự án.)
-
From pillar to post
Từ chỗ này đến chỗ khác một cách vô vọng hoặc khó khăn (thường khi tìm kiếm thứ gì đó hoặc giải quyết vấn đề).
"We were sent from pillar to post trying to get a clear answer about our application."
(Chúng tôi bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác khi cố gắng có được câu trả lời rõ ràng về đơn đăng ký của mình.)
-
Post-haste
Ngay lập tức, rất nhanh chóng (thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn cấp của việc gửi thư hoặc tin nhắn).
"The urgent documents were delivered post-haste."
(Các tài liệu khẩn cấp đã được chuyển phát ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post
danh từMột mẩu gỗ hoặc vật liệu rắn khác được dựng đứng để đỡ một vật gì đó.
"The bird sat on a post."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post".
