bolt down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To eat food very quickly.
Vietnamese Meaning
Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bolted down his breakfast and ran to catch the bus."
"Anh ấy ngấu nghiến bữa sáng rồi chạy đi bắt xe buýt."
-
"Don't bolt down your food; you'll get indigestion."
"Đừng ăn ngấu nghiến như vậy; bạn sẽ bị khó tiêu đấy."
-
"We need to bolt down the new equipment before we can start using it."
"Chúng ta cần cố định thiết bị mới trước khi có thể bắt đầu sử dụng nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là ăn vội vàng vì không có nhiều thời gian, hoặc ăn một cách thô lỗ, không lịch sự. So với 'eat quickly' thì 'bolt down' nhấn mạnh vào tốc độ và có thể cả sự vội vã hoặc thiếu tế nhị. Nó không đơn thuần chỉ là ăn nhanh, mà còn gợi ý một hành động dường như 'nuốt' thức ăn hơn là thưởng thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breakfast bolt down your breakfast (ăn vội bữa sáng của bạn)
-
lunch bolt down his lunch (nuốt vội bữa trưa của anh ấy)
-
a sandwich bolt down a sandwich (ăn ngấu nghiến một cái bánh sandwich)
-
your food bolt down your food (nuốt chửng đồ ăn của bạn)
-
the furniture bolt down the furniture (bắt vít, cố định đồ đạc)
-
the machinery bolt down the machinery (cố định máy móc)
-
a safe bolt down a safe to the floor (bắt chặt két sắt xuống sàn nhà)
Idioms
-
Don't bolt your food down.
Lời khuyên 'Đừng ăn ngấu nghiến/nuốt chửng thức ăn'. Thường được dùng để nhắc nhở rằng ăn quá nhanh sẽ không tốt cho sức khỏe.
"The doctor told him not to bolt his food down, as it could cause indigestion."
(Bác sĩ bảo anh ấy không được ăn nuốt chửng, vì nó có thể gây khó tiêu.)
-
Bolt it down and run.
Ăn vội rồi đi ngay. Diễn tả một tình huống cực kỳ gấp gáp, không có thời gian để ăn uống đàng hoàng.
"We only have five minutes before the bus leaves. Just bolt it down and run!"
(Chúng ta chỉ còn năm phút nữa là xe buýt chạy. Cứ nuốt vội rồi đi thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bolt down
phrasal verbĂn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.
"He bolted down his breakfast and ran to catch the bus."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bolted down her breakfast that morning because she was in a hurry. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn vội bữa sáng sáng hôm đó vì cô ấy đang vội. |
| Phủ định | He told me that he hadn't bolted down his lunch yesterday, as he had plenty of time. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ăn vội bữa trưa ngày hôm qua, vì anh ấy có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | She asked me if I had bolted down my dinner the night before. |
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có ăn vội bữa tối tối hôm trước không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolt down".
