(Top Banner Ad)
bolt down
B2
phrasal verb B2 Ẩm thực/Tổng quát

bolt down

UK: /ˈbəʊlt ˈdaʊn/ • US: /ˈboʊlt ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn vội vàng cố định bằng bu lông vặn ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat food very quickly.

Vietnamese Meaning

Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bolted down his breakfast and ran to catch the bus."

    "Anh ấy ngấu nghiến bữa sáng rồi chạy đi bắt xe buýt."

  • "Don't bolt down your food; you'll get indigestion."

    "Đừng ăn ngấu nghiến như vậy; bạn sẽ bị khó tiêu đấy."

  • "We need to bolt down the new equipment before we can start using it."

    "Chúng ta cần cố định thiết bị mới trước khi có thể bắt đầu sử dụng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolt Cái chốt, then cài, bu-lông; tia sét
Verb bolt Cài chốt; nuốt chửng; chạy trốn đột ngột
Adjective bolted Được cài chốt, được cố định
Verb unbolt Mở chốt, tháo then cài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bultas
Old English
bolt (an arrow for a crossbow)
Middle English
bolten (to fasten with a bar; to run away)
Modern English (19th Century)
bolt down (to swallow food quickly, like a projectile)

Nhanh như một mũi tên

Từ 'bolt' ban đầu có nghĩa là mũi tên của cây nỏ. Khi bạn 'bolt down' thức ăn, hãy tưởng tượng bạn đang nuốt nó nhanh như một mũi tên được bắn đi. Hình ảnh này nhấn mạnh tốc độ cực nhanh và hành động dứt khoát.

Từ cái chốt cửa đến bữa ăn

Một nghĩa khác của 'bolt' là cái chốt cửa hay bu-lông để cố định vật gì đó. Cụm từ 'bolt down' cũng mang nghĩa đen là 'bắt vít, cố định chắc chắn'. Thật thú vị khi một từ vừa có thể dùng để mô tả việc cố định đồ đạc, vừa có thể diễn tả việc ăn ngấu nghiến!

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là ăn vội vàng vì không có nhiều thời gian, hoặc ăn một cách thô lỗ, không lịch sự. So với 'eat quickly' thì 'bolt down' nhấn mạnh vào tốc độ và có thể cả sự vội vã hoặc thiếu tế nhị. Nó không đơn thuần chỉ là ăn nhanh, mà còn gợi ý một hành động dường như 'nuốt' thức ăn hơn là thưởng thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Bolt down + [Food]
  • breakfast bolt down your breakfast
    (ăn vội bữa sáng của bạn)
  • lunch bolt down his lunch
    (nuốt vội bữa trưa của anh ấy)
  • a sandwich bolt down a sandwich
    (ăn ngấu nghiến một cái bánh sandwich)
  • your food bolt down your food
    (nuốt chửng đồ ăn của bạn)
Bolt down + [Object]
  • the furniture bolt down the furniture
    (bắt vít, cố định đồ đạc)
  • the machinery bolt down the machinery
    (cố định máy móc)
  • a safe bolt down a safe to the floor
    (bắt chặt két sắt xuống sàn nhà)

Idioms

  • Don't bolt your food down.

    Lời khuyên 'Đừng ăn ngấu nghiến/nuốt chửng thức ăn'. Thường được dùng để nhắc nhở rằng ăn quá nhanh sẽ không tốt cho sức khỏe.

    "The doctor told him not to bolt his food down, as it could cause indigestion."

    (Bác sĩ bảo anh ấy không được ăn nuốt chửng, vì nó có thể gây khó tiêu.)

  • Bolt it down and run.

    Ăn vội rồi đi ngay. Diễn tả một tình huống cực kỳ gấp gáp, không có thời gian để ăn uống đàng hoàng.

    "We only have five minutes before the bus leaves. Just bolt it down and run!"

    (Chúng ta chỉ còn năm phút nữa là xe buýt chạy. Cứ nuốt vội rồi đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolt down

phrasal verb
Lật mặt

Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh.

"He bolted down his breakfast and ran to catch the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bolted down her breakfast that morning because she was in a hurry.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn vội bữa sáng sáng hôm đó vì cô ấy đang vội.
Phủ định
He told me that he hadn't bolted down his lunch yesterday, as he had plenty of time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ăn vội bữa trưa ngày hôm qua, vì anh ấy có nhiều thời gian.
Nghi vấn
She asked me if I had bolted down my dinner the night before.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có ăn vội bữa tối tối hôm trước không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolt down".

Văn hoá 'Ăn Nhanh' và Nhịp sống Hối hả

Ở nhiều nước phương Tây, nhịp sống hối hả thường dẫn đến thói quen 'bolt down' bữa ăn, đặc biệt là bữa trưa. Hình ảnh ăn nhanh tại bàn làm việc (desk lunch) hoặc ăn trong lúc di chuyển là rất phổ biến, phản ánh áp lực về thời gian và hiệu suất công việc.

An toàn là trên hết

Nghĩa đen của 'bolt down' (bắt vít, cố định) rất quan trọng trong văn hoá chú trọng an toàn. Ví dụ, ở những vùng hay có bão hoặc động đất như California, người ta thường 'bolt down' đồ đạc nặng như tủ sách vào tường để tránh chúng bị đổ và gây nguy hiểm khi có sự cố.