(Top Banner Ad)
gobble
B1
Động từ B1 Ẩm thực, Động vật học

gobble

UK: /ˈɡɒbl/ • US: /ˈɡɑːbl/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ngốn kêu (của gà tây)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat something quickly and often noisily.

Vietnamese Meaning

Ăn ngấu nghiến, ăn một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gobbled down his lunch in five minutes."

    "Anh ta ngấu nghiến bữa trưa trong năm phút."

  • "The children gobbled up all the cookies."

    "Bọn trẻ ngấu nghiến hết tất cả bánh quy."

  • "I could hear a turkey gobbling in the woods."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng gà tây kêu trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gobbler Người/vật ăn ngấu nghiến; con gà tây đực (khi tạo ra tiếng kêu 'gobble')
Noun gobbling Hành động ăn ngấu nghiến; tiếng kêu 'gobble' của gà tây
Adjective gobbling Đang ăn ngấu nghiến; đang kêu 'gobble'

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative (sound of a turkey)
gob-gob
English
gobble

Nguồn gốc từ tiếng kêu của gà tây

Từ 'gobble' bắt nguồn từ âm thanh 'gob-gob' đặc trưng mà gà tây đực tạo ra. Ban đầu, động từ này được dùng để mô tả tiếng kêu của loài chim này. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ hành động ăn uống nhanh, vội vàng hoặc nuốt chửng thức ăn một cách ồn ào, giống như cách gà tây thường ăn.

Usage Note

Từ 'gobble' thường được dùng để chỉ việc ăn nhanh một cách thô tục, vội vã, không lịch sự. Khác với 'eat' chỉ hành động ăn thông thường, 'gobble' nhấn mạnh vào tốc độ và cách thức ăn. So với 'devour' (ngốn, ăn ngấu), 'gobble' có phần suồng sã hơn và thường liên quan đến số lượng lớn thức ăn.

Prepositions

up down

‘Gobble up/down’ có nghĩa là ăn hết một cách nhanh chóng, thường là tham lam. Ví dụ: 'He gobbled up the entire pizza.' (Anh ta ngốn hết cả chiếc pizza.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Gobble
  • quickly quickly gobble
    (ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng)
  • greedily greedily gobble
    (ăn một cách tham lam)
  • eagerly eagerly gobble
    (ăn một cách háo hức)
Gobble + Preposition/Particle (Phrasal Verbs)
  • gobble up gobble up
    (ăn hết, nuốt chửng; tiêu thụ hết, chiếm đoạt)
  • gobble down gobble down
    (nuốt xuống nhanh chóng)
Gobble + Noun (Object)
  • gobble food gobble food
    (ăn thức ăn một cách vội vã)
  • gobble resources gobble resources
    (tiêu thụ nhanh chóng tài nguyên)
  • gobble information gobble information
    (tiếp thu thông tin một cách nhanh chóng)

Idioms

  • gobble up (something)

    Ăn hết, nuốt chửng; tiêu thụ hết, chiếm đoạt; đọc ngấu nghiến

    "The children quickly gobbled up all the cookies."

    (Bọn trẻ nhanh chóng ăn hết tất cả bánh quy.)

  • gobble up market share

    Chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng

    "The new company quickly gobbled up a significant market share."

    (Công ty mới nhanh chóng chiếm lĩnh một phần đáng kể thị phần.)

  • gobble up a book/story

    Đọc ngấu nghiến một cuốn sách/câu chuyện

    "She gobbled up the entire novel in one sitting."

    (Cô ấy đọc ngấu nghiến cả cuốn tiểu thuyết trong một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gobble

Động từ
Lật mặt

Ăn ngấu nghiến, ăn một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.

"He gobbled down his lunch in five minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he was watching TV, he began to gobble down his dinner.
Trong khi đang xem TV, anh ấy bắt đầu ngấu nghiến bữa tối của mình.
Phủ định
Unless you chew your food properly, you shouldn't gobble it.
Trừ khi bạn nhai kỹ thức ăn, bạn không nên ăn ngấu nghiến nó.
Nghi vấn
If the turkey starts to gobble loudly, will the neighbors complain?
Nếu gà tây bắt đầu kêu ầm ĩ, liệu hàng xóm có phàn nàn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will gobble his dinner quickly.
Anh ấy sẽ ngấu nghiến bữa tối của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
They don't gobble their food; they eat slowly.
Họ không ngấu nghiến thức ăn; họ ăn chậm rãi.
Nghi vấn
Does she gobble the turkey during Thanksgiving?
Cô ấy có ngấu nghiến gà tây trong Lễ Tạ Ơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer hadn't left the gate open, the turkeys would gobble happily in the pen now.
Nếu người nông dân không để cổng mở, những con gà tây sẽ kêu (gobble) vui vẻ trong chuồng bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a slow eater, she wouldn't have gobbled down her food so quickly yesterday.
Nếu cô ấy không phải là người ăn chậm, cô ấy đã không ngấu nghiến (gobbled down) thức ăn quá nhanh vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had been paying attention, would he be able to imitate the turkey's gobble now?
Nếu anh ấy đã chú ý, liệu anh ấy có thể bắt chước tiếng kêu (gobble) của gà tây bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he would gobble his food if he were very hungry.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ngấu nghiến thức ăn nếu anh ấy rất đói.
Phủ định
She said that she did not gobble her food, even when she was in a hurry.
Cô ấy nói rằng cô ấy không ngấu nghiến thức ăn, ngay cả khi cô ấy đang vội.
Nghi vấn
The farmer asked if the turkey had started to gobble loudly.
Người nông dân hỏi liệu con gà tây đã bắt đầu kêu ầm ĩ chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gobbled down his lunch in five minutes.
Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa của mình trong năm phút.
Phủ định
Why didn't you gobble your food?
Tại sao bạn không ăn ngấu nghiến thức ăn của bạn?
Nghi vấn
Who gobbled all the cookies?
Ai đã ngấu nghiến hết bánh quy vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turkey will be gobbling loudly all morning.
Con gà tây sẽ kêu ầm ĩ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
I won't be gobbling my food down at the dinner tonight.
Tôi sẽ không ngấu nghiến thức ăn trong bữa tối nay đâu.
Nghi vấn
Will the children be gobbling up all the candies before dinner?
Liệu bọn trẻ có ngốn hết kẹo trước bữa tối không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This turkey can gobble as loudly as that one.
Con gà tây này có thể kêu to như con kia.
Phủ định
This turkey cannot gobble more loudly than that one.
Con gà tây này không thể kêu to hơn con kia.
Nghi vấn
Can this turkey gobble the most loudly of all?
Con gà tây này có thể kêu to nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobble".

Tiếng kêu của gà tây

Từ 'gobble' được biết đến nhiều nhất qua tiếng kêu đặc trưng của gà tây đực. Âm thanh này rất phổ biến ở Bắc Mỹ và thường được gắn liền với hình ảnh gà tây trong các trang trại hoặc trong các bộ phim hoạt hình.

Lễ Tạ ơn và bữa ăn thịnh soạn

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, 'gobble' thường gợi liên tưởng đến bữa ăn lớn trong Lễ Tạ ơn. Mọi người thường 'gobble' (ăn ngấu nghiến) gà tây và các món ăn khác vì số lượng thức ăn rất nhiều và không khí vui vẻ, thoải mái của dịp lễ này.