gobble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ăn ngấu nghiến, ăn một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gobbled down his lunch in five minutes."
"Anh ta ngấu nghiến bữa trưa trong năm phút."
-
"The children gobbled up all the cookies."
"Bọn trẻ ngấu nghiến hết tất cả bánh quy."
-
"I could hear a turkey gobbling in the woods."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng gà tây kêu trong rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gobbler | Người/vật ăn ngấu nghiến; con gà tây đực (khi tạo ra tiếng kêu 'gobble') |
| Noun | gobbling | Hành động ăn ngấu nghiến; tiếng kêu 'gobble' của gà tây |
| Adjective | gobbling | Đang ăn ngấu nghiến; đang kêu 'gobble' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gobble' thường được dùng để chỉ việc ăn nhanh một cách thô tục, vội vã, không lịch sự. Khác với 'eat' chỉ hành động ăn thông thường, 'gobble' nhấn mạnh vào tốc độ và cách thức ăn. So với 'devour' (ngốn, ăn ngấu), 'gobble' có phần suồng sã hơn và thường liên quan đến số lượng lớn thức ăn.
Prepositions
‘Gobble up/down’ có nghĩa là ăn hết một cách nhanh chóng, thường là tham lam. Ví dụ: 'He gobbled up the entire pizza.' (Anh ta ngốn hết cả chiếc pizza.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly gobble (ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng)
-
greedily greedily gobble (ăn một cách tham lam)
-
eagerly eagerly gobble (ăn một cách háo hức)
-
gobble up gobble up (ăn hết, nuốt chửng; tiêu thụ hết, chiếm đoạt)
-
gobble down gobble down (nuốt xuống nhanh chóng)
-
gobble food gobble food (ăn thức ăn một cách vội vã)
-
gobble resources gobble resources (tiêu thụ nhanh chóng tài nguyên)
-
gobble information gobble information (tiếp thu thông tin một cách nhanh chóng)
Idioms
-
gobble up (something)
Ăn hết, nuốt chửng; tiêu thụ hết, chiếm đoạt; đọc ngấu nghiến
"The children quickly gobbled up all the cookies."
(Bọn trẻ nhanh chóng ăn hết tất cả bánh quy.)
-
gobble up market share
Chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng
"The new company quickly gobbled up a significant market share."
(Công ty mới nhanh chóng chiếm lĩnh một phần đáng kể thị phần.)
-
gobble up a book/story
Đọc ngấu nghiến một cuốn sách/câu chuyện
"She gobbled up the entire novel in one sitting."
(Cô ấy đọc ngấu nghiến cả cuốn tiểu thuyết trong một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gobble
Động từĂn ngấu nghiến, ăn một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.
"He gobbled down his lunch in five minutes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While he was watching TV, he began to gobble down his dinner. |
Trong khi đang xem TV, anh ấy bắt đầu ngấu nghiến bữa tối của mình. |
| Phủ định | Unless you chew your food properly, you shouldn't gobble it. |
Trừ khi bạn nhai kỹ thức ăn, bạn không nên ăn ngấu nghiến nó. |
| Nghi vấn | If the turkey starts to gobble loudly, will the neighbors complain? |
Nếu gà tây bắt đầu kêu ầm ĩ, liệu hàng xóm có phàn nàn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will gobble his dinner quickly. |
Anh ấy sẽ ngấu nghiến bữa tối của mình một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | They don't gobble their food; they eat slowly. |
Họ không ngấu nghiến thức ăn; họ ăn chậm rãi. |
| Nghi vấn | Does she gobble the turkey during Thanksgiving? |
Cô ấy có ngấu nghiến gà tây trong Lễ Tạ Ơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer hadn't left the gate open, the turkeys would gobble happily in the pen now. |
Nếu người nông dân không để cổng mở, những con gà tây sẽ kêu (gobble) vui vẻ trong chuồng bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't such a slow eater, she wouldn't have gobbled down her food so quickly yesterday. |
Nếu cô ấy không phải là người ăn chậm, cô ấy đã không ngấu nghiến (gobbled down) thức ăn quá nhanh vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had been paying attention, would he be able to imitate the turkey's gobble now? |
Nếu anh ấy đã chú ý, liệu anh ấy có thể bắt chước tiếng kêu (gobble) của gà tây bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he would gobble his food if he were very hungry. |
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ ngấu nghiến thức ăn nếu anh ấy rất đói. |
| Phủ định | She said that she did not gobble her food, even when she was in a hurry. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không ngấu nghiến thức ăn, ngay cả khi cô ấy đang vội. |
| Nghi vấn | The farmer asked if the turkey had started to gobble loudly. |
Người nông dân hỏi liệu con gà tây đã bắt đầu kêu ầm ĩ chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gobbled down his lunch in five minutes. |
Anh ấy ngấu nghiến bữa trưa của mình trong năm phút. |
| Phủ định | Why didn't you gobble your food? |
Tại sao bạn không ăn ngấu nghiến thức ăn của bạn? |
| Nghi vấn | Who gobbled all the cookies? |
Ai đã ngấu nghiến hết bánh quy vậy? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turkey will be gobbling loudly all morning. |
Con gà tây sẽ kêu ầm ĩ suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | I won't be gobbling my food down at the dinner tonight. |
Tôi sẽ không ngấu nghiến thức ăn trong bữa tối nay đâu. |
| Nghi vấn | Will the children be gobbling up all the candies before dinner? |
Liệu bọn trẻ có ngốn hết kẹo trước bữa tối không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This turkey can gobble as loudly as that one. |
Con gà tây này có thể kêu to như con kia. |
| Phủ định | This turkey cannot gobble more loudly than that one. |
Con gà tây này không thể kêu to hơn con kia. |
| Nghi vấn | Can this turkey gobble the most loudly of all? |
Con gà tây này có thể kêu to nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobble".
