(Top Banner Ad)
bond angle
C1
danh từ C1 Hóa học

bond angle

UK: /ˈbɒnd æŋɡl/ • US: /ˈbɑːnd æŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between two bonds originating from the same atom in a molecule.

Vietnamese Meaning

Góc giữa hai liên kết xuất phát từ cùng một nguyên tử trong một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond angle in methane is approximately 109.5 degrees, resulting in a tetrahedral geometry."

    "Góc liên kết trong metan xấp xỉ 109.5 độ, dẫn đến hình học tứ diện."

  • "The bond angle of carbon dioxide is 180 degrees, making it a linear molecule."

    "Góc liên kết của carbon dioxide là 180 độ, làm cho nó trở thành một phân tử tuyến tính."

  • "The size of the bond angle can affect the polarity of the molecule."

    "Kích thước của góc liên kết có thể ảnh hưởng đến độ phân cực của phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond Liên kết, mối nối (Đặc biệt là liên kết hóa học)
Noun angle Góc độ
Noun bonding Sự liên kết (quá trình hình thành liên kết)
Noun molecular geometry Hình học phân tử
Adjective angular Có góc, góc cạnh

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bond (from OE 'bindan', to bind)
English
angle (from Latin 'angulus', corner)
English
bond angle

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Kỹ Thuật

Đây là một từ ghép kỹ thuật được tạo ra trong lĩnh vực hóa học và vật lý. Nó kết hợp 'bond' (liên kết hóa học) và 'angle' (góc độ) để mô tả chính xác góc hình thành giữa hai liên kết kề nhau xuất phát từ cùng một nguyên tử trung tâm. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu hình dạng 3D của các phân tử.

Usage Note

Góc liên kết là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hình dạng và tính chất của phân tử. Nó chịu ảnh hưởng bởi lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị (VSEPR theory). Các góc liên kết khác nhau sẽ dẫn đến các hình dạng phân tử khác nhau, ảnh hưởng đến độ phân cực, khả năng phản ứng và các tính chất vật lý khác.

Prepositions

of between

* **of:** Dùng để chỉ góc liên kết *của* phân tử nào đó. Ví dụ: "The bond angle of water is approximately 104.5 degrees."
* **between:** Dùng để chỉ góc liên kết *giữa* hai liên kết cụ thể. Ví dụ: "The bond angle between the two O-H bonds in water is approximately 104.5 degrees."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond angle
  • ideal the ideal bond angle
    (góc liên kết lý tưởng)
  • tetrahedral the tetrahedral bond angle
    (góc liên kết tứ diện (thường là 109.5°))
  • narrow a narrow bond angle
    (góc liên kết hẹp (nhỏ))
  • large a large bond angle
    (góc liên kết lớn, rộng)
Verb + bond angle
  • determine determine the bond angle
    (xác định góc liên kết)
  • measure measure the bond angle
    (đo lường góc liên kết)
  • affect affect the bond angle
    (ảnh hưởng đến góc liên kết)
  • maximize maximize the bond angle
    (tối đa hóa góc liên kết)

Idioms

  • deviation from the ideal bond angle

    Độ lệch so với góc liên kết lý tưởng (trong hóa học)

    "The lone pairs of electrons cause a slight deviation from the ideal bond angle in the water molecule."

    (Các cặp electron không liên kết gây ra sự lệch nhẹ so với góc liên kết lý tưởng trong phân tử nước.)

  • bond angle compression

    Sự nén/thu hẹp góc liên kết

    "Steric hindrance often results in significant bond angle compression."

    (Cản trở không gian (Steric hindrance) thường dẫn đến sự nén góc liên kết đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond angle

danh từ
Lật mặt

Góc giữa hai liên kết xuất phát từ cùng một nguyên tử trong một phân tử.

"The bond angle in methane is approximately 109.5 degrees, resulting in a tetrahedral geometry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond angle".

Thuyết VSEPR

Khái niệm góc liên kết là nền tảng của Thuyết Đẩy Cặp Electron Vỏ Hóa Trị (VSEPR). Thuyết này giúp các nhà khoa học dự đoán hình dạng 3D của các phân tử dựa trên số lượng liên kết và cặp electron không liên kết, từ đó xác định góc liên kết chính xác (ví dụ: góc 104.5° của nước).

Thiết Kế Thuốc

Trong hóa dược, việc kiểm soát và hiểu rõ góc liên kết của các phân tử là tối quan trọng. Hình dạng 3D của một phân tử thuốc phải khớp chính xác với thụ thể (receptor) trong cơ thể để có thể hoạt động. Một thay đổi nhỏ ở góc liên kết có thể khiến thuốc hoàn toàn mất đi hiệu quả.