(Top Banner Ad)
bond length
C1
danh từ C1 Hóa học

bond length

UK: /bɒnd leŋkθ/ • US: /bɑːnd leŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ dài liên kết chiều dài liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between the nuclei of two bonded atoms in a molecule.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa hạt nhân của hai nguyên tử liên kết trong một phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond length of the carbon-carbon bond in ethane is approximately 154 pm."

    "Độ dài liên kết carbon-carbon trong etan xấp xỉ 154 pm."

  • "Increasing the bond order generally decreases the bond length."

    "Việc tăng bậc liên kết thường làm giảm độ dài liên kết."

  • "Bond lengths are essential for understanding the structure and reactivity of molecules."

    "Độ dài liên kết rất quan trọng để hiểu cấu trúc và khả năng phản ứng của các phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond
Verb bond
Noun bonding
Verb lengthen
Adjective lengthy

Synonyms

interatomic distance (khoảng cách giữa các nguyên tử)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
band
Middle English
bond
Old English
lengþu
Middle English
lengthe
Modern English (Scientific)
bond length

Từ 'Sợi Dây' đến 'Liên Kết Nguyên Tử'

Từ 'bond' ban đầu có nghĩa là một thứ gì đó dùng để trói buộc, như sợi dây hay dây xích. Trong hóa học, các nhà khoa học đã mượn hình ảnh này để mô tả 'lực' vô hình giữ các nguyên tử lại với nhau. 'Length' đơn giản là 'độ dài'. Vì vậy, 'bond length' là một thuật ngữ khoa học mang nghĩa đen là 'độ dài của sợi dây liên kết' giữa các nguyên tử.

Usage Note

Bond length is typically measured in picometers (pm) or Angstroms (Å). It is an equilibrium distance, meaning that the atoms vibrate around this average value. Shorter bond lengths generally indicate stronger bonds. Bond length depends on factors like the size of the atoms involved and the bond order (single, double, or triple).

Prepositions

of in

'- Bond length of X-Y bond: referring to the specific bond.
- Bond length in a molecule: referring to a bond within a larger molecular structure.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bond length
  • measure the bond length
    (đo độ dài liên kết)
  • calculate the bond length
    (tính toán độ dài liên kết)
  • determine the bond length
    (xác định độ dài liên kết)
  • affect the bond length
    (ảnh hưởng đến độ dài liên kết)
  • shorten the bond length
    (làm ngắn độ dài liên kết)
Adjective + bond length
  • average bond length
    (độ dài liên kết trung bình)
  • equilibrium bond length
    (độ dài liên kết cân bằng)
  • covalent bond length
    (độ dài liên kết cộng hóa trị)
  • optimal bond length
    (độ dài liên kết tối ưu)
bond length + Noun
  • bond length variation
    (sự biến thiên độ dài liên kết)
  • bond length measurement
    (phép đo độ dài liên kết)

Idioms

  • (No common idioms exist)

    Vì 'bond length' là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành (trong hóa học và vật lý), nó không được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cách nói thông thường hàng ngày.

    "This is a technical term. A typical usage is: 'The C=C double bond length is shorter than the C-C single bond length.'"

    (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật. Một cách dùng tiêu biểu là: 'Độ dài liên kết đôi C=C ngắn hơn độ dài liên kết đơn C-C.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond length

danh từ
Lật mặt

Khoảng cách giữa hạt nhân của hai nguyên tử liên kết trong một phân tử.

"The bond length of the carbon-carbon bond in ethane is approximately 154 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond length".

Ngôn Ngữ Chung Của Khoa Học

'Độ dài liên kết' là một khái niệm nền tảng trong hóa học trên toàn thế giới. Dù bạn ở Việt Nam hay Mỹ, độ dài liên kết giữa hai nguyên tử hydro trong phân tử H₂ vẫn được hiểu và đo lường theo cùng một cách (khoảng 74 picomet). Điều này cho thấy khoa học hoạt động như một ngôn ngữ toàn cầu, vượt qua các rào cản văn hóa và quốc gia.

Thước Đo Của Thế Giới Vô Hình

Khi nói về 'độ dài liên kết', chúng ta đang đề cập đến những khoảng cách cực kỳ nhỏ, thường được đo bằng picomet (pm) – một phần nghìn tỷ của một mét. Khái niệm này là một thành tựu của tư duy khoa học, cho phép con người định lượng và mô tả thế giới vô hình của các nguyên tử và phân tử một cách chính xác.