bond energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of energy required to break one mole of bonds of a particular type between two atoms in the gaseous phase.
Vietnamese Meaning
Lượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết của một loại cụ thể giữa hai nguyên tử ở pha khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bond energy of the H-H bond is 436 kJ/mol."
"Năng lượng liên kết của liên kết H-H là 436 kJ/mol."
-
"High bond energy indicates a strong bond."
"Năng lượng liên kết cao cho thấy một liên kết mạnh."
-
"Bond energies can be used to calculate the enthalpy change of a reaction."
"Năng lượng liên kết có thể được sử dụng để tính toán sự thay đổi enthalpy của một phản ứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bond energy là một giá trị dương, thể hiện năng lượng cần thiết để phá vỡ liên kết (quá trình thu nhiệt). Nó thường được biểu thị bằng kJ/mol. Bond energy có thể được sử dụng để ước tính enthalpy của các phản ứng hóa học. Cần phân biệt bond energy với bond dissociation energy, là năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết cụ thể trong một phân tử cụ thể. Bond energy là giá trị trung bình của bond dissociation energy cho một loại liên kết cụ thể trong các phân tử khác nhau.
Prepositions
Đi sau 'bond energy' để chỉ loại liên kết mà năng lượng đang được đề cập đến. Ví dụ: bond energy of C-H bond.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / strong high/strong bond energy (năng lượng liên kết cao/mạnh (liên kết bền vững))
-
low / weak low/weak bond energy (năng lượng liên kết thấp/yếu (liên kết kém bền))
-
average average bond energy (năng lượng liên kết trung bình)
-
covalent covalent bond energy (năng lượng liên kết cộng hóa trị)
-
calculate calculate the bond energy (tính toán năng lượng liên kết)
-
measure measure the bond energy (đo lường năng lượng liên kết)
-
require require energy to break a bond (cần năng lượng để phá vỡ một liên kết)
-
release release energy when a bond is formed (giải phóng năng lượng khi một liên kết được hình thành)
-
value bond energy value (giá trị năng lượng liên kết)
-
calculation bond energy calculation (phép tính năng lượng liên kết)
-
table bond energy table (bảng (giá trị) năng lượng liên kết)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bond energy
nounLượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết của một loại cụ thể giữa hai nguyên tử ở pha khí.
"The bond energy of the H-H bond is 436 kJ/mol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond energy".
