(Top Banner Ad)
bond energy
C1
noun C1 Hóa học

bond energy

UK: /bɒnd ˈenədʒi/ • US: /bɑːnd ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of energy required to break one mole of bonds of a particular type between two atoms in the gaseous phase.

Vietnamese Meaning

Lượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết của một loại cụ thể giữa hai nguyên tử ở pha khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bond energy of the H-H bond is 436 kJ/mol."

    "Năng lượng liên kết của liên kết H-H là 436 kJ/mol."

  • "High bond energy indicates a strong bond."

    "Năng lượng liên kết cao cho thấy một liên kết mạnh."

  • "Bond energies can be used to calculate the enthalpy change of a reaction."

    "Năng lượng liên kết có thể được sử dụng để tính toán sự thay đổi enthalpy của một phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond liên kết hóa học, mối liên kết
Noun bonding sự liên kết (quá trình hình thành liên kết)
Verb to bond liên kết, gắn kết với nhau
Adjective bonded được liên kết, đã gắn kết
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động

Synonyms

bond enthalpy (enthalpy liên kết)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Science)
bond energy
Middle English / Old Norse
bond (band)
Late Latin / Greek
energia (energeia)

Nguồn gốc của 'Bond'

Từ 'bond' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'band', có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'vật để buộc'. Ý tưởng cốt lõi là sự kết nối, buộc chặt hai hay nhiều vật lại với nhau. Trong hóa học, nó được dùng để hình dung lực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong một phân tử, giống như một sợi dây vô hình.

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' đến từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sự vận hành'. Nó được tạo thành từ 'en' (bên trong) và 'ergon' (công việc). Vì vậy, 'energy' ban đầu mang ý nghĩa là 'công việc từ bên trong'. Khái niệm này diễn tả khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.

Usage Note

Bond energy là một giá trị dương, thể hiện năng lượng cần thiết để phá vỡ liên kết (quá trình thu nhiệt). Nó thường được biểu thị bằng kJ/mol. Bond energy có thể được sử dụng để ước tính enthalpy của các phản ứng hóa học. Cần phân biệt bond energy với bond dissociation energy, là năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết cụ thể trong một phân tử cụ thể. Bond energy là giá trị trung bình của bond dissociation energy cho một loại liên kết cụ thể trong các phân tử khác nhau.

Prepositions

of

Đi sau 'bond energy' để chỉ loại liên kết mà năng lượng đang được đề cập đến. Ví dụ: bond energy of C-H bond.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond energy
  • high / strong high/strong bond energy
    (năng lượng liên kết cao/mạnh (liên kết bền vững))
  • low / weak low/weak bond energy
    (năng lượng liên kết thấp/yếu (liên kết kém bền))
  • average average bond energy
    (năng lượng liên kết trung bình)
  • covalent covalent bond energy
    (năng lượng liên kết cộng hóa trị)
Verb + bond energy
  • calculate calculate the bond energy
    (tính toán năng lượng liên kết)
  • measure measure the bond energy
    (đo lường năng lượng liên kết)
  • require require energy to break a bond
    (cần năng lượng để phá vỡ một liên kết)
  • release release energy when a bond is formed
    (giải phóng năng lượng khi một liên kết được hình thành)
Noun + bond energy
  • value bond energy value
    (giá trị năng lượng liên kết)
  • calculation bond energy calculation
    (phép tính năng lượng liên kết)
  • table bond energy table
    (bảng (giá trị) năng lượng liên kết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond energy

noun
Lật mặt

Lượng năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết của một loại cụ thể giữa hai nguyên tử ở pha khí.

"The bond energy of the H-H bond is 436 kJ/mol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond energy".

Chìa khóa dự đoán phản ứng hóa học

Trong văn hóa khoa học, năng lượng liên kết là một khái niệm nền tảng. Nó không chỉ là một con số trong sách giáo khoa. Các nhà hóa học sử dụng nó để dự đoán một phản ứng hóa học sẽ tỏa ra năng lượng (exothermic, như lửa cháy) hay hấp thụ năng lượng (endothermic, như túi chườm lạnh). Hiểu về năng lượng liên kết giúp chúng ta tạo ra vật liệu mới và phát triển các nguồn năng lượng hiệu quả hơn.

Ẩn dụ về mối quan hệ con người

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, 'bond energy' đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để nói về sức mạnh của các mối quan hệ xã hội. Một 'high bond energy' giữa hai người có thể ám chỉ một mối quan hệ bền chặt, khăng khít và khó bị phá vỡ. Cách nói này giúp liên hệ một khái niệm hóa học trừu tượng với trải nghiệm cảm xúc quen thuộc của con người.