(Top Banner Ad)
bond rating
C1
Danh từ C1 Kinh tế

bond rating

UK: /ˈbɒnd ˌreɪ.tɪŋ/ • US: /ˈbɑːnd ˌreɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hạng tín nhiệm trái phiếu đánh giá tín nhiệm trái phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment of the creditworthiness of a bond issuer, typically expressed as a letter grade.

Vietnamese Meaning

Đánh giá về độ tín nhiệm của một tổ chức phát hành trái phiếu, thường được biểu thị bằng một chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bond rating was recently upgraded due to its improved financial performance."

    "Đánh giá tín nhiệm trái phiếu của công ty gần đây đã được nâng hạng do hiệu quả tài chính được cải thiện."

  • "Investors rely on bond ratings to assess the risk associated with different bonds."

    "Các nhà đầu tư dựa vào đánh giá tín nhiệm trái phiếu để đánh giá rủi ro liên quan đến các trái phiếu khác nhau."

  • "A high bond rating indicates a lower risk of default."

    "Xếp hạng tín nhiệm trái phiếu cao cho thấy rủi ro vỡ nợ thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond trái phiếu (một loại chứng khoán nợ)
Noun bondholder người nắm giữ trái phiếu, trái chủ
Verb to rate xếp hạng, đánh giá
Noun rating sự xếp hạng, mức xếp hạng
Noun Phrase rating agency cơ quan xếp hạng tín nhiệm

Synonyms

Related Words

bond yield (lợi suất trái phiếu)credit risk (rủi ro tín dụng)investment grade (mức độ đầu tư)junk bond (trái phiếu rác)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
band (sợi dây, sự ràng buộc)
Latin
rata (tính toán, ước tính)
Modern English
bond rating (xếp hạng trái phiếu)

Sợi Dây Ràng Buộc Lời Hứa

Từ 'bond' có nguồn gốc từ chữ 'band' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'sợi dây' hay 'thứ dùng để trói buộc'. Trong tài chính, 'bond' (trái phiếu) cũng giống như một lời hứa 'ràng buộc' công ty hoặc chính phủ phải trả lại tiền cho nhà đầu tư.

Thước Đo Của Sự Tín Nhiệm

Từ 'rating' xuất phát từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'tính toán, ước định'. Vì vậy, 'bond rating' chính là một sự 'tính toán' hay một 'thước đo' mức độ đáng tin cậy của một trái phiếu, cho biết khả năng người phát hành sẽ trả nợ đúng hẹn.

Usage Note

Đánh giá này cho biết khả năng tổ chức phát hành trái phiếu có thể trả nợ gốc và lãi đúng hạn hay không. Các tổ chức đánh giá tín nhiệm như Moody's, Standard & Poor's và Fitch Ratings đưa ra các đánh giá này. Các đánh giá cao hơn cho thấy rủi ro vỡ nợ thấp hơn, trong khi các đánh giá thấp hơn cho thấy rủi ro cao hơn. Các nhà đầu tư sử dụng bond ratings để đưa ra quyết định đầu tư.

Prepositions

of by

'bond rating of [issuer/bond]' - Đánh giá tín nhiệm của [tổ chức phát hành/trái phiếu]. Ví dụ: 'The bond rating of the company was downgraded.' 'bond rating by [rating agency]' - Đánh giá tín nhiệm bởi [tổ chức đánh giá tín nhiệm]. Ví dụ: 'The bond rating by Moody's was positive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bond rating
  • high/strong bond rating
    (xếp hạng trái phiếu cao/mạnh)
  • low/weak bond rating
    (xếp hạng trái phiếu thấp/yếu)
  • investment-grade bond rating
    (xếp hạng trái phiếu cấp độ đầu tư)
  • junk bond rating
    (xếp hạng trái phiếu rác (rủi ro cao))
Verb + bond rating
  • upgrade/improve a bond rating
    (nâng cấp/cải thiện xếp hạng trái phiếu)
  • downgrade/lower a bond rating
    (hạ cấp/hạ thấp xếp hạng trái phiếu)
  • maintain a bond rating
    (duy trì xếp hạng trái phiếu)
  • assign a bond rating
    (gán/đưa ra một mức xếp hạng trái phiếu)

Idioms

  • to have a triple-A bond rating

    Được coi là có chất lượng cao nhất, đáng tin cậy nhất. (Ví von về mức xếp hạng tín nhiệm cao nhất là AAA).

    "His reputation for honesty is like a triple-A bond rating; everyone trusts him completely."

    (Danh tiếng trung thực của anh ấy giống như có xếp hạng trái phiếu AAA; mọi người đều hoàn toàn tin tưởng anh.)

  • to get a junk bond rating

    Bị đánh giá là rủi ro, mất uy tín, không đáng tin cậy. (Ví von về việc bị xếp hạng ở mức 'rác' hoặc 'đầu cơ').

    "After the scandal, the politician's promises got a junk bond rating from the public."

    (Sau vụ bê bối, những lời hứa của vị chính trị gia đó bị công chúng coi như có xếp hạng trái phiếu rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bond rating

Danh từ
Lật mặt

Đánh giá về độ tín nhiệm của một tổ chức phát hành trái phiếu, thường được biểu thị bằng một chữ cái.

"The company's bond rating was recently upgraded due to its improved financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bond rating is high, investors generally perceive the investment as lower risk.
Nếu xếp hạng trái phiếu cao, nhà đầu tư thường nhận thấy khoản đầu tư có rủi ro thấp hơn.
Phủ định
When a bond rating is low, investors do not consider the investment as safe.
Khi xếp hạng trái phiếu thấp, nhà đầu tư không xem khoản đầu tư là an toàn.
Nghi vấn
If bond ratings improve, does the demand for the bonds typically increase?
Nếu xếp hạng trái phiếu được cải thiện, nhu cầu đối với trái phiếu có xu hướng tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bond rating".

Bộ Ba Quyền Lực (The Big Three)

Trong thế giới tài chính, có ba công ty xếp hạng tín nhiệm thống trị thị trường toàn cầu, được gọi là 'Bộ Ba Quyền Lực': Moody's, Standard & Poor's (S&P), và Fitch Ratings. Các đánh giá của họ có sức ảnh hưởng to lớn, có thể tác động đến cả nền kinh tế của một quốc gia.

Vai Trò Trong Khủng Hoảng Tài Chính 2008

Xếp hạng trái phiếu đã đóng một vai trò trung tâm trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Nhiều sản phẩm tài chính phức tạp, có độ rủi ro cao đã được các cơ quan xếp hạng tín nhiệm đánh giá ở mức an toàn cao nhất (AAA) một cách sai lầm. Điều này đã che giấu rủi ro và góp phần gây ra sự sụp đổ của thị trường khi sự thật được phơi bày.