(Top Banner Ad)
bone substitute
C1
noun C1 Y học

bone substitute

UK: /ˈbəʊn ˈsʌbstɪˌt(j)uːt/ • US: /ˈboʊn ˈsʌbstɪˌt(j)uːt/

Nghĩa tiếng Việt

chất thay thế xương vật liệu thay thế xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material used to replace missing bone or to support bone that is unable to support itself.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để thay thế xương bị thiếu hoặc để hỗ trợ xương không thể tự nâng đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used a bone substitute to fill the gap in the patient's femur."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chất thay thế xương để lấp đầy khoảng trống trong xương đùi của bệnh nhân."

  • "Synthetic bone substitutes are becoming increasingly popular due to their biocompatibility and availability."

    "Chất thay thế xương tổng hợp ngày càng trở nên phổ biến do tính tương thích sinh học và tính sẵn có của chúng."

  • "The use of bone substitutes can significantly reduce the need for autografts."

    "Việc sử dụng chất thay thế xương có thể giảm đáng kể nhu cầu về mảnh ghép tự thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bone xương
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương
Verb debone lóc xương, rút xương
Verb substitute thay thế
Noun substitute vật thay thế, người thay thế
Noun substitution sự thay thế

Synonyms

bone graft (mảnh ghép xương)bone replacement (sự thay thế xương)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bainą (bone, leg)
Old English
bān (bone)
Latin
substituere (to put in place of another)
Modern English
bone + substitute

Sự Kết Hợp Của Y Học Hiện Đại

'Bone substitute' là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có nguồn gốc từ một từ đơn cổ xưa. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt: 'bone' (xương) từ tiếng Anh cổ và 'substitute' (thay thế) từ tiếng Latin. Thuật ngữ này ra đời vào thế kỷ 20 để mô tả những vật liệu nhân tạo hoặc tự nhiên được phát triển để thay thế xương bị mất trong phẫu thuật, phản ánh sự tiến bộ vượt bậc của khoa học y sinh.

Usage Note

Chất thay thế xương được sử dụng trong các phẫu thuật chỉnh hình, nha khoa và phẫu thuật tái tạo. Chúng có thể là vật liệu tự nhiên (ví dụ: xương đồng loại, xương dị loại) hoặc vật liệu tổng hợp (ví dụ: hydroxyapatite, tricalcium phosphate). Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khuyết tật, cũng như đặc tính sinh học của vật liệu.

Prepositions

for in

"bone substitute for (a bone defect)" chỉ ra mục đích sử dụng: thay thế cái gì. "bone substitute in (surgery)" chỉ ra ngữ cảnh sử dụng: trong phẫu thuật nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bone substitute
  • synthetic bone substitute
    (vật liệu thay thế xương tổng hợp)
  • injectable bone substitute
    (vật liệu thay thế xương dạng tiêm)
  • allograft bone substitute
    (vật liệu thay thế xương đồng loại (từ người hiến tặng))
  • biodegradable bone substitute
    (vật liệu thay thế xương có khả năng phân hủy sinh học)
Verb + bone substitute
  • use a bone substitute
    (sử dụng một vật liệu thay thế xương)
  • implant a bone substitute
    (cấy ghép một vật liệu thay thế xương)
  • develop a new bone substitute
    (phát triển một loại vật liệu thay thế xương mới)
Noun + bone substitute
  • bone substitute material
    (vật liệu thay thế xương)
  • bone substitute graft
    (mảnh ghép thay thế xương)
  • bone substitute market
    (thị trường vật liệu thay thế xương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone substitute

noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để thay thế xương bị thiếu hoặc để hỗ trợ xương không thể tự nâng đỡ.

"The surgeon used a bone substitute to fill the gap in the patient's femur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will use a bone substitute during the surgery.
Bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu thay thế xương trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
They are not going to need a bone substitute for that minor fracture.
Họ sẽ không cần vật liệu thay thế xương cho vết nứt nhỏ đó.
Nghi vấn
Will the new bone substitute be more effective than the current one?
Liệu vật liệu thay thế xương mới có hiệu quả hơn loại hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone substitute".

Cuộc Cách Mạng Trong Phẫu Thuật Chỉnh Hình

Vật liệu thay thế xương đại diện cho một bước tiến lớn trong y học phương Tây. Trước đây, các bác sĩ thường phải lấy xương từ một bộ phận khác trên cơ thể bệnh nhân (ghép tự thân) để bù vào chỗ thiếu, gây thêm đau đớn và rủi ro. Sự ra đời của vật liệu thay thế xương đã giảm thiểu nhu cầu này, thể hiện xu hướng văn hóa hướng tới các phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn hơn.

Công Nghệ Sinh Học và Tương Lai Y Học

Sự phát triển của vật liệu thay thế xương, đặc biệt là các loại được tạo ra từ tế bào gốc hoặc công nghệ in 3D, đã làm dấy lên các cuộc thảo luận về đạo đức và xã hội. Điều này phản ánh sự quan tâm của văn hóa phương Tây đối với công nghệ sinh học và y học tái tạo, vượt qua các giới hạn truyền thống về cách cơ thể con người tự chữa lành và được cải thiện.