bone substitute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material used to replace missing bone or to support bone that is unable to support itself.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để thay thế xương bị thiếu hoặc để hỗ trợ xương không thể tự nâng đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgeon used a bone substitute to fill the gap in the patient's femur."
"Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chất thay thế xương để lấp đầy khoảng trống trong xương đùi của bệnh nhân."
-
"Synthetic bone substitutes are becoming increasingly popular due to their biocompatibility and availability."
"Chất thay thế xương tổng hợp ngày càng trở nên phổ biến do tính tương thích sinh học và tính sẵn có của chúng."
-
"The use of bone substitutes can significantly reduce the need for autografts."
"Việc sử dụng chất thay thế xương có thể giảm đáng kể nhu cầu về mảnh ghép tự thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bone | xương |
| Adjective | bony | nhiều xương, gầy trơ xương |
| Verb | debone | lóc xương, rút xương |
| Verb | substitute | thay thế |
| Noun | substitute | vật thay thế, người thay thế |
| Noun | substitution | sự thay thế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất thay thế xương được sử dụng trong các phẫu thuật chỉnh hình, nha khoa và phẫu thuật tái tạo. Chúng có thể là vật liệu tự nhiên (ví dụ: xương đồng loại, xương dị loại) hoặc vật liệu tổng hợp (ví dụ: hydroxyapatite, tricalcium phosphate). Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khuyết tật, cũng như đặc tính sinh học của vật liệu.
Prepositions
"bone substitute for (a bone defect)" chỉ ra mục đích sử dụng: thay thế cái gì. "bone substitute in (surgery)" chỉ ra ngữ cảnh sử dụng: trong phẫu thuật nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic bone substitute (vật liệu thay thế xương tổng hợp)
-
injectable bone substitute (vật liệu thay thế xương dạng tiêm)
-
allograft bone substitute (vật liệu thay thế xương đồng loại (từ người hiến tặng))
-
biodegradable bone substitute (vật liệu thay thế xương có khả năng phân hủy sinh học)
-
use a bone substitute (sử dụng một vật liệu thay thế xương)
-
implant a bone substitute (cấy ghép một vật liệu thay thế xương)
-
develop a new bone substitute (phát triển một loại vật liệu thay thế xương mới)
-
bone substitute material (vật liệu thay thế xương)
-
bone substitute graft (mảnh ghép thay thế xương)
-
bone substitute market (thị trường vật liệu thay thế xương)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone substitute
nounVật liệu được sử dụng để thay thế xương bị thiếu hoặc để hỗ trợ xương không thể tự nâng đỡ.
"The surgeon used a bone substitute to fill the gap in the patient's femur."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will use a bone substitute during the surgery. |
Bác sĩ sẽ sử dụng vật liệu thay thế xương trong quá trình phẫu thuật. |
| Phủ định | They are not going to need a bone substitute for that minor fracture. |
Họ sẽ không cần vật liệu thay thế xương cho vết nứt nhỏ đó. |
| Nghi vấn | Will the new bone substitute be more effective than the current one? |
Liệu vật liệu thay thế xương mới có hiệu quả hơn loại hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone substitute".
