bone white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shade of white resembling the color of bone; an off-white color with a slightly yellowish or grayish tint.
Vietnamese Meaning
Một sắc thái màu trắng giống với màu của xương; một màu trắng nhạt hơi ngả vàng hoặc xám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls were painted a bone white to create a warm and inviting atmosphere."
"Các bức tường được sơn màu trắng xương để tạo ra một bầu không khí ấm áp và thân thiện."
-
"She wore a bone white dress to the garden party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng xương đến buổi tiệc ngoài vườn."
-
"The antique furniture was finished in a delicate bone white."
"Đồ nội thất cổ được hoàn thiện bằng lớp sơn màu trắng xương tinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bony | xương xẩu, gầy trơ xương |
| Adjective | boneless | không có xương, đã được rút xương |
| Verb | to bone | rút xương, lọc xương (thịt, cá) |
| Adjective | bone-dry | khô cong, khô như ngói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bone white" thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu trắng không hoàn toàn tinh khiết. Nó mang sắc thái ấm hơn so với màu trắng sáng và có thể tạo cảm giác cổ điển hoặc tự nhiên hơn. Khác với 'pure white' (trắng tinh khiết) mang ý nghĩa sạch sẽ và hiện đại, 'bone white' lại gợi cảm giác về sự cổ điển, tinh tế và đôi khi là sự hoài cổ. Nó có thể mang lại cảm giác mềm mại và dễ chịu hơn so với các sắc thái trắng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walls bone white walls (những bức tường màu trắng xương)
-
china bone white china (đồ sứ màu trắng xương)
-
sand bone white sand (bãi cát trắng màu xương)
-
fabric bone white fabric (vải màu trắng xương)
-
stark stark bone white (trắng toát màu xương (nhấn mạnh sự tương phản))
-
gleaming gleaming bone white (trắng bóng màu xương)
-
chalky chalky bone white (trắng mờ/phấn như xương)
-
turn turn bone white (trở nên trắng bệch như xương (chỉ da mặt))
-
paint paint something bone white (sơn cái gì đó màu trắng xương)
-
bleached bleached bone white (được tẩy trắng thành màu trắng xương)
Idioms
-
(one's) face turned bone white
Mặt trắng bệch ra, không còn giọt máu (do sợ hãi, sốc, hoặc bệnh tật).
"When he heard the news of the accident, his face turned bone white."
(Khi nghe tin về vụ tai nạn, mặt anh ấy trắng bệch ra.)
-
(one's) knuckles were bone white
Các đốt ngón tay trở nên trắng bệch do nắm chặt thứ gì đó vì giận dữ, căng thẳng hoặc sợ hãi.
"Her knuckles were bone white as she gripped the railing during the storm."
(Các đốt ngón tay của cô ấy trắng bệch khi cô bám chặt vào lan can trong cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bone white
Tính từMột sắc thái màu trắng giống với màu của xương; một màu trắng nhạt hơi ngả vàng hoặc xám.
"The walls were painted a bone white to create a warm and inviting atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The walls were bone white, reflecting the harsh sunlight. |
Những bức tường màu trắng như xương, phản chiếu ánh nắng chói chang. |
| Phủ định | The dress was not bone white; it had a slight ivory tint. |
Chiếc váy không có màu trắng như xương; nó có một chút màu ngà. |
| Nghi vấn | Is the paint bone white, or does it have a gray undertone? |
Sơn có màu trắng như xương không, hay nó có tông màu xám? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone white".
