(Top Banner Ad)
pure white
B1
Tính từ B1 Màu sắc/Mô tả

pure white

UK: /pjʊər waɪt/ • US: /pjʊr waɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng tinh khiết trắng tinh khôi trắng tuyệt đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a white color that is not mixed with any other color, completely white.

Vietnamese Meaning

Màu trắng tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ màu nào khác, hoàn toàn trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a pure white gown."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."

  • "The walls were painted pure white to make the room look bigger."

    "Các bức tường được sơn màu trắng tinh khiết để làm cho căn phòng trông rộng hơn."

  • "The pure white sand of the beach was dazzling in the sunlight."

    "Bãi cát trắng tinh khiết của bãi biển trở nên rực rỡ dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pure thuần khiết, trong sạch
Noun purity sự thuần khiết, độ tinh khiết
Adverb purely hoàn toàn, thuần túy
Verb purify làm sạch, tinh chế
Adjective white trắng
Noun whiteness độ trắng, sự trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
English
pure
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
English
white
English
pure white

Nguồn gốc của 'Pure White'

'Pure white' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'pure' (thuần khiết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus', mang nghĩa 'sạch sẽ, không pha trộn'. Từ 'white' (trắng) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hwītaz', chỉ màu trắng. Trong tiếng Anh, khi 'pure' và 'white' được ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ nhấn mạnh một màu trắng tinh khôi tuyệt đối, không có bất kỳ sắc thái hay vết bẩn nào, gợi lên sự hoàn hảo và tinh khiết tối đa.

Usage Note

Cụm từ "pure white" nhấn mạnh độ trắng tuyệt đối, không có sắc độ hoặc tạp chất nào. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu trắng rất sáng và rõ ràng, hoặc mang ý nghĩa tượng trưng về sự trong trắng, tinh khiết, thanh lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + pure white
  • snow pure white snow
    (tuyết trắng tinh)
  • dress a pure white dress
    (một chiếc váy trắng tinh)
  • walls pure white walls
    (những bức tường trắng toát)
  • dove a pure white dove
    (một chú bồ câu trắng muốt)
  • linen pure white linen
    (vải lanh trắng tinh)
Động từ + pure white
  • painted painted pure white
    (được sơn trắng tinh)
  • glow glow pure white
    (phát sáng trắng tinh)
  • shine shine pure white
    (tỏa sáng trắng tinh)

Idioms

  • a pure white wedding dress

    một chiếc váy cưới trắng tinh (biểu tượng của sự trong sáng, tinh khôi)

    "The bride looked elegant in her pure white wedding dress."

    (Cô dâu trông thật thanh lịch trong chiếc váy cưới trắng tinh của mình.)

  • a pure white dove

    một chú bồ câu trắng muốt (biểu tượng của hòa bình và sự trong sáng)

    "A pure white dove was released as a symbol of peace."

    (Một chú bồ câu trắng muốt được thả ra như một biểu tượng của hòa bình.)

  • shine pure white

    tỏa sáng trắng tinh/sáng trắng lấp lánh

    "The newly cleaned tiles shined pure white under the light."

    (Những viên gạch mới lau sáng trắng tinh dưới ánh đèn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure white

Tính từ
Lật mặt

Màu trắng tinh khiết, không pha trộn với bất kỳ màu nào khác, hoàn toàn trắng.

"The bride wore a pure white gown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure white".

Biểu tượng của sự trong sáng và tinh khôi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu trắng tinh khiết ('pure white') gắn liền với sự trong sáng, ngây thơ, tinh khôi và sự khởi đầu mới. Đây là lý do tại sao váy cưới truyền thống thường có màu trắng, tượng trưng cho sự thuần khiết của cô dâu.

Biểu tượng của hòa bình và thần thánh

Chim bồ câu trắng ('pure white dove') thường được coi là biểu tượng của hòa bình, hy vọng và sự linh thiêng. Màu trắng cũng liên quan đến các thiên thần và thế giới tâm linh, thể hiện sự thanh cao và siêu thoát.