bonnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hat tied under the chin, typically worn by babies or historically by women.
Vietnamese Meaning
Một loại mũ có dây buộc dưới cằm, thường được trẻ sơ sinh đội hoặc trong lịch sử, phụ nữ đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby looked adorable in her pink bonnet."
"Em bé trông thật đáng yêu trong chiếc mũ hồng của mình."
-
"She wore a bonnet to protect her hair from the sun."
"Cô ấy đội mũ để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The mechanic had trouble closing the bonnet after repairing the engine."
"Người thợ máy gặp khó khăn khi đóng nắp capo sau khi sửa chữa động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bonnet | Mũ trùm đầu của phụ nữ/trẻ em (thường có dây buộc dưới cằm); Nắp ca-pô xe hơi (tiếng Anh-Anh). |
| Adjective | bonneted | Đang đội mũ bonnet. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bonnet' trong ngữ cảnh này thường liên quan đến trang phục truyền thống hoặc thời trang cổ điển. Nó khác với các loại mũ thông thường ở chỗ có dây buộc để giữ mũ cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lift the bonnet (nhấc nắp ca-pô lên)
-
open the bonnet (mở nắp ca-pô)
-
check under the bonnet (kiểm tra dưới nắp ca-pô)
-
slam the bonnet shut (đóng sập nắp ca-pô)
-
wear a bonnet (đội một chiếc mũ bonnet)
-
tie a bonnet (buộc dây mũ bonnet)
-
a lace bonnet (một chiếc mũ bonnet bằng ren)
-
a straw bonnet (một chiếc mũ bonnet bằng rơm)
-
a silk bonnet (một chiếc mũ bonnet bằng lụa)
Idioms
-
have a bee in one's bonnet (about something)
Bị ám ảnh hoặc luôn suy nghĩ, nói về một vấn đề nào đó.
"My dad has a real bee in his bonnet about saving electricity."
(Bố tôi thực sự bị ám ảnh về việc tiết kiệm điện.)
-
throw one's bonnet over the windmill
Hành động một cách táo bạo, liều lĩnh, bất chấp các quy tắc xã hội. (Thành ngữ này hơi cũ).
"She decided to throw her bonnet over the windmill, quit her job, and travel the world."
(Cô ấy đã quyết định hành động liều lĩnh, nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonnet
nounMột loại mũ có dây buộc dưới cằm, thường được trẻ sơ sinh đội hoặc trong lịch sử, phụ nữ đội.
"The baby looked adorable in her pink bonnet."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she wore a bonnet to the garden party was quite charming. |
Việc cô ấy đội một chiếc mũ bonnet đến bữa tiệc ngoài vườn thật quyến rũ. |
| Phủ định | Whether the baby needed a bonnet to keep warm wasn't obvious. |
Việc em bé có cần một chiếc mũ bonnet để giữ ấm hay không thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether she liked the bonnet was not immediately clear. |
Liệu cô ấy có thích chiếc mũ bonnet hay không vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a bonnet to protect her hair from the sun. |
Cô ấy đội một cái mũ trùm đầu để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The baby isn't wearing his bonnet today. |
Hôm nay em bé không đội mũ trùm đầu. |
| Nghi vấn | Did you see the bonnets on display at the antique shop? |
Bạn có thấy những chiếc mũ trùm đầu được trưng bày ở cửa hàng đồ cổ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a beautiful bonnet to the garden party. |
Cô ấy đang đội một chiếc mũ bonnet xinh xắn đến buổi tiệc ngoài vườn. |
| Phủ định | He is not wearing a bonnet because it's too hot. |
Anh ấy không đội mũ bonnet vì trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Are they wearing bonnets for the historical reenactment? |
Họ có đang đội mũ bonnet cho buổi tái hiện lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonnet".
