(Top Banner Ad)
bonnet
B1
noun B1 Thời trang, Ô tô

bonnet

UK: /ˈbɒn.ɪt/ • US: /ˈbɑː.nɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ che đầu nắp capo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hat tied under the chin, typically worn by babies or historically by women.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ có dây buộc dưới cằm, thường được trẻ sơ sinh đội hoặc trong lịch sử, phụ nữ đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby looked adorable in her pink bonnet."

    "Em bé trông thật đáng yêu trong chiếc mũ hồng của mình."

  • "She wore a bonnet to protect her hair from the sun."

    "Cô ấy đội mũ để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The mechanic had trouble closing the bonnet after repairing the engine."

    "Người thợ máy gặp khó khăn khi đóng nắp capo sau khi sửa chữa động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bonnet Mũ trùm đầu của phụ nữ/trẻ em (thường có dây buộc dưới cằm); Nắp ca-pô xe hơi (tiếng Anh-Anh).
Adjective bonneted Đang đội mũ bonnet.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bonetus
Old French
bonet
Middle English
bonet

Từ Tên Vải Đến Nắp Ca-pô

Từ 'bonnet' ban đầu trong tiếng Pháp cổ không phải để chỉ một chiếc mũ, mà là tên của một loại vải. Sau đó, người ta dùng tên của loại vải này để gọi tên chiếc mũ mềm làm từ nó. Ban đầu, đây là loại mũ dành cho cả nam và nữ, nhưng đến thế kỷ 18-19, 'bonnet' trở thành tên gọi cho loại mũ rộng vành của phụ nữ, có dây buộc dưới cằm. Khi xe hơi ra đời, người Anh đã dùng từ 'bonnet' để chỉ phần nắp che động cơ ở phía trước xe, có lẽ vì nó cũng có chức năng che đậy, bảo vệ giống như một chiếc mũ.

Usage Note

Từ 'bonnet' trong ngữ cảnh này thường liên quan đến trang phục truyền thống hoặc thời trang cổ điển. Nó khác với các loại mũ thông thường ở chỗ có dây buộc để giữ mũ cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bonnet (car)
  • lift the bonnet
    (nhấc nắp ca-pô lên)
  • open the bonnet
    (mở nắp ca-pô)
  • check under the bonnet
    (kiểm tra dưới nắp ca-pô)
  • slam the bonnet shut
    (đóng sập nắp ca-pô)
Verb + bonnet (hat)
  • wear a bonnet
    (đội một chiếc mũ bonnet)
  • tie a bonnet
    (buộc dây mũ bonnet)
Adjective + bonnet (hat)
  • a lace bonnet
    (một chiếc mũ bonnet bằng ren)
  • a straw bonnet
    (một chiếc mũ bonnet bằng rơm)
  • a silk bonnet
    (một chiếc mũ bonnet bằng lụa)

Idioms

  • have a bee in one's bonnet (about something)

    Bị ám ảnh hoặc luôn suy nghĩ, nói về một vấn đề nào đó.

    "My dad has a real bee in his bonnet about saving electricity."

    (Bố tôi thực sự bị ám ảnh về việc tiết kiệm điện.)

  • throw one's bonnet over the windmill

    Hành động một cách táo bạo, liều lĩnh, bất chấp các quy tắc xã hội. (Thành ngữ này hơi cũ).

    "She decided to throw her bonnet over the windmill, quit her job, and travel the world."

    (Cô ấy đã quyết định hành động liều lĩnh, nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonnet

noun
Lật mặt

Một loại mũ có dây buộc dưới cằm, thường được trẻ sơ sinh đội hoặc trong lịch sử, phụ nữ đội.

"The baby looked adorable in her pink bonnet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she wore a bonnet to the garden party was quite charming.
Việc cô ấy đội một chiếc mũ bonnet đến bữa tiệc ngoài vườn thật quyến rũ.
Phủ định
Whether the baby needed a bonnet to keep warm wasn't obvious.
Việc em bé có cần một chiếc mũ bonnet để giữ ấm hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Whether she liked the bonnet was not immediately clear.
Liệu cô ấy có thích chiếc mũ bonnet hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a bonnet to protect her hair from the sun.
Cô ấy đội một cái mũ trùm đầu để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The baby isn't wearing his bonnet today.
Hôm nay em bé không đội mũ trùm đầu.
Nghi vấn
Did you see the bonnets on display at the antique shop?
Bạn có thấy những chiếc mũ trùm đầu được trưng bày ở cửa hàng đồ cổ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a beautiful bonnet to the garden party.
Cô ấy đang đội một chiếc mũ bonnet xinh xắn đến buổi tiệc ngoài vườn.
Phủ định
He is not wearing a bonnet because it's too hot.
Anh ấy không đội mũ bonnet vì trời quá nóng.
Nghi vấn
Are they wearing bonnets for the historical reenactment?
Họ có đang đội mũ bonnet cho buổi tái hiện lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonnet".

Anh-Anh (Bonnet) vs. Anh-Mỹ (Hood)

Một điểm khác biệt quan trọng cần nhớ: trong tiếng Anh-Anh, bộ phận che động cơ xe hơi được gọi là 'bonnet'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Mỹ, người ta gọi nó là 'hood'. Tương tự, cốp xe trong tiếng Anh-Anh là 'boot', còn trong tiếng Anh-Mỹ là 'trunk'.

Mũ Phục Sinh (Easter Bonnet)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, có một truyền thống gọi là 'Easter bonnet'. Vào Chủ Nhật Phục Sinh, mọi người, đặc biệt là trẻ em, thường đội những chiếc mũ được trang trí lộng lẫy với hoa lá, ruy băng và các biểu tượng của mùa xuân như trứng và gà con. Thậm chí còn có các cuộc diễu hành và thi làm mũ Phục Sinh.