(Top Banner Ad)
bony integration
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học, Nha khoa

bony integration

UK: /ˈbəʊni ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈboʊni ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp xương hợp nhất xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a surgically implanted device, such as a dental implant or prosthetic limb, becomes structurally and functionally connected to living bone.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một thiết bị cấy ghép phẫu thuật, chẳng hạn như cấy ghép nha khoa hoặc chi giả, trở nên kết nối về mặt cấu trúc và chức năng với xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful bony integration is crucial for the long-term stability of dental implants."

    "Sự tích hợp xương thành công là rất quan trọng đối với sự ổn định lâu dài của cấy ghép nha khoa."

  • "The study investigated the effects of different surface treatments on bony integration of titanium implants."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau đến sự tích hợp xương của cấy ghép titan."

  • "After six months, the X-rays confirmed excellent bony integration around the new hip replacement."

    "Sau sáu tháng, phim X-quang xác nhận sự tích hợp xương tuyệt vời xung quanh khớp háng nhân tạo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osseointegration sự tích hợp xương (thuật ngữ y học chính xác)
Noun bone xương
Adjective bony thuộc về xương, có nhiều xương
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integrative mang tính tích hợp

Synonyms

Antonyms

fibrous integration (tích hợp sợi)

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeyh₂- (to strike)
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Modern English
bone
Latin
integrare (to make whole)
Modern English
integration

Nguồn Gốc Của Khái Niệm

Thuật ngữ 'bony integration' (hay chuyên ngành hơn là 'osseointegration') không phải là một từ cổ. Nó được đặt ra vào giữa thế kỷ 20 bởi nhà nghiên cứu người Thụy Điển Per-Ingvar Brånemark. Ông đã tình cờ phát hiện ra rằng kim loại titan có thể hợp nhất một cách vững chắc với xương sống mà không bị cơ thể đào thải. Khám phá này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cấy ghép nha khoa và chỉnh hình.

Usage Note

Bony integration là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và nha khoa để mô tả sự thành công của việc cấy ghép. Nó khác với 'fibrous integration', trong đó mô sợi hình thành giữa thiết bị và xương, dẫn đến sự ổn định kém hơn. Bony integration là mục tiêu cuối cùng của nhiều quy trình cấy ghép.

Prepositions

of with

‘Bony integration of implant’ ám chỉ sự tích hợp xương của một thiết bị cấy ghép cụ thể. ‘Bony integration with bone’ chỉ sự tích hợp giữa thiết bị và xương sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bony integration
  • achieve bony integration
    (đạt được sự tích hợp xương)
  • promote bony integration
    (thúc đẩy sự tích hợp xương)
  • ensure bony integration
    (đảm bảo sự tích hợp xương)
  • undergo bony integration
    (trải qua quá trình tích hợp xương)
Adjective + bony integration
  • successful bony integration
    (sự tích hợp xương thành công)
  • complete bony integration
    (sự tích hợp xương hoàn toàn)
  • stable bony integration
    (sự tích hợp xương ổn định)
  • poor bony integration
    (sự tích hợp xương kém)
Noun + bony integration
  • process of bony integration
    (quá trình tích hợp xương)
  • degree of bony integration
    (mức độ tích hợp xương)
  • failure of bony integration
    (sự thất bại của quá trình tích hợp xương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bony integration

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình mà một thiết bị cấy ghép phẫu thuật, chẳng hạn như cấy ghép nha khoa hoặc chi giả, trở nên kết nối về mặt cấu trúc và chức năng với xương sống.

"Successful bony integration is crucial for the long-term stability of dental implants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bony integration".

Cuộc Cách Mạng trong Nha Khoa và Chỉnh Hình

Sự tích hợp xương đã thay đổi hoàn toàn ngành cấy ghép nha khoa, giúp hàng triệu người có lại nụ cười và chức năng ăn nhai. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong việc gắn các bộ phận giả (chân, tay) trực tiếp vào xương, và trong các ca phẫu thuật thay khớp, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Từ Phát Hiện Tình Cờ đến Tiêu Chuẩn Y Khoa Toàn Cầu

Câu chuyện về sự tích hợp xương là một ví dụ điển hình của 'serendipity' (sự tình cờ may mắn) trong khoa học. Khi nghiên cứu về tuần hoàn máu trong xương thỏ, P-I Brånemark không thể gỡ bỏ thiết bị quang học bằng titan ra khỏi xương. Thay vì coi đó là một thất bại, ông nhận ra tiềm năng to lớn của nó. Sau nhiều năm nghiên cứu nghiêm ngặt, khám phá tình cờ này đã trở thành một tiêu chuẩn vàng được công nhận trên toàn thế giới.