(Top Banner Ad)
booby prize
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa

booby prize

UK: /ˈbuːbi praɪz/ • US: /ˈbuːbi praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải bét giải khuyến khích ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prize given to the person who comes last in a competition.

Vietnamese Meaning

Một giải thưởng được trao cho người về cuối trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received the booby prize for finishing last in the race."

    "Anh ấy nhận giải bét vì về cuối trong cuộc đua."

  • "They gave him a booby prize as a joke."

    "Họ trao cho anh ta một giải bét như một trò đùa."

  • "The booby prize was a bag of chips."

    "Giải bét là một túi khoai tây chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booby Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại.
Noun prize Giải thưởng, phần thưởng.
Noun (Compound) booby trap Bẫy gài (thường được ngụy trang để gây bất ngờ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
balbus (stammering)
Spanish
bobo (fool, simpleton)
English
booby (a stupid person, a type of seabird)
English
booby prize (c. 1880s)

Chú Chim Biển Ngốc Nghếch

Từ 'booby' ban đầu được các thủy thủ dùng để gọi một loài chim biển (họ Sula). Loài chim này khá vụng về trên cạn và dễ bị bắt, nên bị coi là 'ngốc nghếch'. Ý nghĩa về sự khờ khạo này sau đó được dùng để chỉ người về chót trong một cuộc thi.

Nguồn Gốc từ Tây Ban Nha

Từ 'booby' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'bobo' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'kẻ ngốc' hoặc 'người khờ dại'. Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 và dần trở nên phổ biến.

Usage Note

Giải 'booby prize' thường mang tính chất hài hước hoặc an ủi, và thường là một vật phẩm không có giá trị lớn. Nó mang ý nghĩa rằng dù không thắng, người thua cuộc vẫn được công nhận. Khác với giải thưởng chính thức, 'booby prize' thường không được coi trọng về mặt thành tích, mà tập trung vào khía cạnh vui vẻ và tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booby prize
  • win the booby prize
    (Thắng/nhận giải chót (giải cho người thua cuộc).)
  • get the booby prize
    (Nhận được giải chót, giải an ủi.)
  • award someone the booby prize
    (Trao cho ai đó giải chót.)
  • end up with the booby prize
    (Kết thúc ở vị trí cuối cùng và nhận giải chót.)

Idioms

  • get the booby prize for something

    Bị xem là tệ nhất hoặc ngớ ngẩn nhất trong một việc gì đó (thường mang ý châm biếm).

    "Well, I get the booby prize for forgetting my own birthday."

    (Chà, tôi đúng là 'đoạt giải' cho việc quên cả sinh nhật của chính mình.)

  • It's hardly a booby prize

    Dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó (dù không phải tốt nhất) vẫn rất có giá trị và không phải là thứ vớ vẩn.

    "Winning a silver medal at the Olympics is hardly a booby prize."

    (Giành huy chương bạc tại Thế vận hội đâu phải là một giải thưởng tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booby prize

noun
Lật mặt

Một giải thưởng được trao cho người về cuối trong một cuộc thi.

"He received the booby prize for finishing last in the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I tried my best in the competition, I wouldn't expect to receive the booby prize.
Nếu tôi cố gắng hết sức trong cuộc thi, tôi sẽ không mong đợi nhận giải khuyến khích.
Phủ định
If she didn't come last, she wouldn't get the booby prize.
Nếu cô ấy không về cuối, cô ấy sẽ không nhận giải khuyến khích.
Nghi vấn
Would they be disappointed if they received the booby prize?
Liệu họ có thất vọng nếu họ nhận giải khuyến khích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booby prize".

Tinh thần 'Vui là chính'

Trong văn hóa phương Tây, 'booby prize' thường được trao trong các cuộc thi không chính thức (như tiệc công ty, trò chơi gia đình) với tinh thần hài hước, vui vẻ. Nó nhằm mục đích trêu đùa người về chót một cách nhẹ nhàng, nhấn mạnh rằng việc tham gia quan trọng hơn chiến thắng.

Chiếc Thìa Gỗ (The Wooden Spoon)

Ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, có một khái niệm tương tự là 'Wooden Spoon' (Thìa Gỗ). Đây là một 'giải thưởng' ẩn dụ dành cho đội hoặc cá nhân xếp cuối cùng trong một giải đấu, đặc biệt phổ biến trong các giải đấu thể thao như rugby.