booby prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prize given to the person who comes last in a competition.
Vietnamese Meaning
Một giải thưởng được trao cho người về cuối trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received the booby prize for finishing last in the race."
"Anh ấy nhận giải bét vì về cuối trong cuộc đua."
-
"They gave him a booby prize as a joke."
"Họ trao cho anh ta một giải bét như một trò đùa."
-
"The booby prize was a bag of chips."
"Giải bét là một túi khoai tây chiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | booby | Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại. |
| Noun | prize | Giải thưởng, phần thưởng. |
| Noun (Compound) | booby trap | Bẫy gài (thường được ngụy trang để gây bất ngờ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giải 'booby prize' thường mang tính chất hài hước hoặc an ủi, và thường là một vật phẩm không có giá trị lớn. Nó mang ý nghĩa rằng dù không thắng, người thua cuộc vẫn được công nhận. Khác với giải thưởng chính thức, 'booby prize' thường không được coi trọng về mặt thành tích, mà tập trung vào khía cạnh vui vẻ và tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win the booby prize (Thắng/nhận giải chót (giải cho người thua cuộc).)
-
get the booby prize (Nhận được giải chót, giải an ủi.)
-
award someone the booby prize (Trao cho ai đó giải chót.)
-
end up with the booby prize (Kết thúc ở vị trí cuối cùng và nhận giải chót.)
Idioms
-
get the booby prize for something
Bị xem là tệ nhất hoặc ngớ ngẩn nhất trong một việc gì đó (thường mang ý châm biếm).
"Well, I get the booby prize for forgetting my own birthday."
(Chà, tôi đúng là 'đoạt giải' cho việc quên cả sinh nhật của chính mình.)
-
It's hardly a booby prize
Dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó (dù không phải tốt nhất) vẫn rất có giá trị và không phải là thứ vớ vẩn.
"Winning a silver medal at the Olympics is hardly a booby prize."
(Giành huy chương bạc tại Thế vận hội đâu phải là một giải thưởng tầm thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booby prize
nounMột giải thưởng được trao cho người về cuối trong một cuộc thi.
"He received the booby prize for finishing last in the race."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I tried my best in the competition, I wouldn't expect to receive the booby prize. |
Nếu tôi cố gắng hết sức trong cuộc thi, tôi sẽ không mong đợi nhận giải khuyến khích. |
| Phủ định | If she didn't come last, she wouldn't get the booby prize. |
Nếu cô ấy không về cuối, cô ấy sẽ không nhận giải khuyến khích. |
| Nghi vấn | Would they be disappointed if they received the booby prize? |
Liệu họ có thất vọng nếu họ nhận giải khuyến khích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booby prize".
