(Top Banner Ad)
first prize
A2
Noun A2 Chung (General)

first prize

UK: /ˈfɜːst praɪz/ • US: /ˈfɜːrst praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải nhất giải thưởng cao nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or highest award given in a competition or contest.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng cao nhất, giải nhất được trao trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first prize in the art competition."

    "Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi vẽ."

  • "The first prize is a cash reward of $1000."

    "Giải nhất là một phần thưởng tiền mặt trị giá 1000 đô la."

  • "He was thrilled to receive the first prize."

    "Anh ấy đã rất vui mừng khi nhận được giải nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb firstly trước hết, đầu tiên
Adjective first-rate hạng nhất, chất lượng tuyệt hảo
Noun prize giải thưởng, phần thưởng
Verb prize đánh giá cao, trân trọng
Adjective prized được đánh giá cao, quý giá
Noun prize-winner người đoạt giải
Adjective prize-winning đoạt giải, giành giải thưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Middle English
first
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
prise
Modern English
first prize

Nguồn gốc của 'First Prize'

Cụm từ 'first prize' kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. 'First' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*furistaz', có nghĩa là 'trước nhất' hoặc 'quan trọng nhất'. 'Prize' đến từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Khi kết hợp lại, 'first prize' mang ý nghĩa 'phần thưởng giá trị nhất hoặc quan trọng nhất', biểu thị chiến thắng cao nhất trong một cuộc thi hay thành tựu.

Usage Note

Cụm từ 'first prize' chỉ giải thưởng quan trọng nhất, thể hiện sự xuất sắc vượt trội so với các đối thủ. Thường được sử dụng trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc các sự kiện trao giải khác. Không giống như 'consolation prize' (giải an ủi) hoặc các giải thấp hơn.

Prepositions

for in of

'for' thường đi kèm để chỉ mục đích hoặc lý do đạt giải (e.g., 'She won first prize for her essay'). 'in' thường đi kèm để chỉ lĩnh vực mà giải thưởng thuộc về (e.g., 'He won first prize in the science fair'). 'of' thường đi kèm để mô tả thành phần của giải thưởng (e.g., 'The first prize of the competition is a trip to Hawaii').

Collocations (Từ đi kèm)

first prize + Noun
  • winner first prize winner
    (người đoạt giải nhất)
  • money first prize money
    (tiền giải nhất)
  • trophy first prize trophy
    (cúp giải nhất)

Idioms

  • win/take the first prize

    Giành giải nhất; cũng có thể dùng để chỉ việc xuất sắc vượt trội trong một lĩnh vực nào đó hoặc là lựa chọn tốt nhất.

    "Her innovative design easily won the first prize in the national architecture competition."

    (Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã dễ dàng giành giải nhất trong cuộc thi kiến trúc quốc gia.)

  • be someone's first prize

    Là phần thưởng quý giá nhất, là điều được mong muốn nhất hoặc được ưu tiên hàng đầu của ai đó (thường nói về người, mục tiêu hay thành tựu).

    "After years of dedication, achieving that prestigious scholarship was truly my first prize."

    (Sau nhiều năm cống hiến, việc đạt được học bổng danh giá đó thực sự là phần thưởng quý giá nhất của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first prize

Noun
Lật mặt

Giải thưởng cao nhất, giải nhất được trao trong một cuộc thi.

"She won first prize in the art competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony starts, she will have already won the first prize.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, cô ấy sẽ đã giành được giải nhất rồi.
Phủ định
By the end of the competition, they won't have secured the first prize, unfortunately.
Đến cuối cuộc thi, thật không may, họ sẽ không giành được giải nhất.
Nghi vấn
Will he have received the first prize by the end of the year?
Liệu anh ấy có nhận được giải nhất vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first prize".

Ý nghĩa của chiến thắng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, 'first prize' không chỉ là một phần thưởng vật chất mà còn là biểu tượng của sự công nhận, thành tích xuất sắc và vinh dự. Việc giành giải nhất thường mang lại danh tiếng, cơ hội và cảm giác tự hào.

Truyền thống ruy băng xanh

Trong các cuộc thi ở Mỹ và một số quốc gia phương Tây, ruy băng xanh (blue ribbon) theo truyền thống được trao cho người hoặc vật đạt giải nhất. Cụm từ 'blue-ribbon' cũng được dùng để chỉ chất lượng cao nhất hoặc nhóm tốt nhất, thể hiện mối liên hệ văn hóa sâu sắc với 'first prize' như một dấu hiệu của sự xuất sắc.