first prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giải thưởng cao nhất, giải nhất được trao trong một cuộc thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first prize in the art competition."
"Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi vẽ."
-
"The first prize is a cash reward of $1000."
"Giải nhất là một phần thưởng tiền mặt trị giá 1000 đô la."
-
"He was thrilled to receive the first prize."
"Anh ấy đã rất vui mừng khi nhận được giải nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first | đầu tiên, thứ nhất |
| Adverb | firstly | trước hết, đầu tiên |
| Adjective | first-rate | hạng nhất, chất lượng tuyệt hảo |
| Noun | prize | giải thưởng, phần thưởng |
| Verb | prize | đánh giá cao, trân trọng |
| Adjective | prized | được đánh giá cao, quý giá |
| Noun | prize-winner | người đoạt giải |
| Adjective | prize-winning | đoạt giải, giành giải thưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first prize' chỉ giải thưởng quan trọng nhất, thể hiện sự xuất sắc vượt trội so với các đối thủ. Thường được sử dụng trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc các sự kiện trao giải khác. Không giống như 'consolation prize' (giải an ủi) hoặc các giải thấp hơn.
Prepositions
'for' thường đi kèm để chỉ mục đích hoặc lý do đạt giải (e.g., 'She won first prize for her essay'). 'in' thường đi kèm để chỉ lĩnh vực mà giải thưởng thuộc về (e.g., 'He won first prize in the science fair'). 'of' thường đi kèm để mô tả thành phần của giải thưởng (e.g., 'The first prize of the competition is a trip to Hawaii').
Collocations (Từ đi kèm)
-
winner first prize winner (người đoạt giải nhất)
-
money first prize money (tiền giải nhất)
-
trophy first prize trophy (cúp giải nhất)
Idioms
-
win/take the first prize
Giành giải nhất; cũng có thể dùng để chỉ việc xuất sắc vượt trội trong một lĩnh vực nào đó hoặc là lựa chọn tốt nhất.
"Her innovative design easily won the first prize in the national architecture competition."
(Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã dễ dàng giành giải nhất trong cuộc thi kiến trúc quốc gia.)
-
be someone's first prize
Là phần thưởng quý giá nhất, là điều được mong muốn nhất hoặc được ưu tiên hàng đầu của ai đó (thường nói về người, mục tiêu hay thành tựu).
"After years of dedication, achieving that prestigious scholarship was truly my first prize."
(Sau nhiều năm cống hiến, việc đạt được học bổng danh giá đó thực sự là phần thưởng quý giá nhất của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first prize
NounGiải thưởng cao nhất, giải nhất được trao trong một cuộc thi.
"She won first prize in the art competition."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ceremony starts, she will have already won the first prize. |
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, cô ấy sẽ đã giành được giải nhất rồi. |
| Phủ định | By the end of the competition, they won't have secured the first prize, unfortunately. |
Đến cuối cuộc thi, thật không may, họ sẽ không giành được giải nhất. |
| Nghi vấn | Will he have received the first prize by the end of the year? |
Liệu anh ấy có nhận được giải nhất vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first prize".
