(Top Banner Ad)
wooden spoon
B2
Danh từ B2 Thành ngữ/Văn hóa

wooden spoon

UK: /ˈwʊdn spuːn/ • US: /ˈwʊdn spuːn/

Nghĩa tiếng Việt

'giải muỗng gỗ' (dịch nghĩa) giải chót bảng về bét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notional prize, awarded to the team or individual that finishes last in a competition.

Vietnamese Meaning

Một giải thưởng mang tính biểu tượng, được trao cho đội hoặc cá nhân về đích cuối cùng trong một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team is likely to get the wooden spoon this year."

    "Đội của chúng ta có lẽ sẽ nhận giải 'muỗng gỗ' năm nay."

  • "After a series of defeats, they were awarded the wooden spoon."

    "Sau một loạt thất bại, họ đã được trao 'giải muỗng gỗ'."

  • "Despite the wooden spoon, the team remained optimistic."

    "Mặc dù nhận 'giải muỗng gỗ', đội vẫn giữ tinh thần lạc quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective woody có gỗ, như gỗ
Verb wood trồng cây gây rừng
Noun spoon cái thìa, muỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*widuz
Old English
wudu
English
wood
English
wooden
English
spoon
English
wooden spoon

Nguồn gốc của 'Wooden Spoon' (Chiếc Thìa Gỗ)

Cụm từ 'wooden spoon' có một lịch sử thú vị, thường gắn liền với sự thất bại trong các cuộc thi thể thao, đặc biệt là giải bóng bầu dục Six Nations. Theo truyền thống, đội thua cuộc sẽ nhận được một 'chiếc thìa gỗ' như một giải thưởng không chính thức, mang tính chất chế giễu hài hước. Nó biểu thị sự kém cỏi nhất và trở thành một biểu tượng cho sự thất vọng.

Usage Note

Thành ngữ 'wooden spoon' mang ý nghĩa hài hước và châm biếm. Nó không phải là một giải thưởng thực sự mà là một cách nói vui về việc thua cuộc. Trong văn hóa thể thao, nó thường được dùng để chỉ đội bóng hoặc cá nhân có thành tích kém nhất trong giải đấu. Khác với các từ như 'loser' (người thua cuộc) mang nghĩa tiêu cực trực tiếp, 'wooden spoon' mang sắc thái nhẹ nhàng và đôi khi còn được dùng để động viên người thua cuộc.

Prepositions

for

'Wooden spoon' thường đi với giới từ 'for' để chỉ đối tượng nhận giải thưởng này. Ví dụ: 'They won the wooden spoon for finishing last'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooden spoon
  • large wooden spoon
    (chiếc thìa gỗ lớn)
  • small wooden spoon
    (chiếc thìa gỗ nhỏ)
  • old wooden spoon
    (chiếc thìa gỗ cũ)
  • new wooden spoon
    (chiếc thìa gỗ mới)
Verb + wooden spoon
  • stir with a wooden spoon
    (khuấy bằng thìa gỗ)
  • mix with a wooden spoon
    (trộn bằng thìa gỗ)
  • carve a wooden spoon
    (khắc một chiếc thìa gỗ)

Idioms

  • win the wooden spoon

    đội sổ, thua cuộc một cách thảm hại (trong một cuộc thi)

    "Our team won the wooden spoon this year after losing every game."

    (Đội của chúng tôi đã giành được chiếc thìa gỗ năm nay sau khi thua tất cả các trận đấu.)

  • avoid the wooden spoon

    tránh đội sổ, cố gắng không thua cuộc (trong một cuộc thi)

    "The team is working hard to avoid the wooden spoon this season."

    (Đội đang làm việc chăm chỉ để tránh bị đội sổ mùa này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooden spoon

Danh từ
Lật mặt

Một giải thưởng mang tính biểu tượng, được trao cho đội hoặc cá nhân về đích cuối cùng trong một cuộc thi.

"Our team is likely to get the wooden spoon this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a wooden spoon at the market.
Tôi đã mua một cái muỗng gỗ ở chợ.
Phủ định
She doesn't have any wooden spoons in her kitchen.
Cô ấy không có bất kỳ muỗng gỗ nào trong bếp của mình.
Nghi vấn
Are those wooden spoons safe to use for cooking?
Những chiếc muỗng gỗ đó có an toàn để sử dụng khi nấu ăn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen was filled with rustic charm: a wooden spoon rested against a ceramic bowl.
Nhà bếp tràn ngập sự quyến rũ mộc mạc: một chiếc thìa gỗ tựa vào một chiếc bát gốm.
Phủ định
This isn't just any spoon: it's a handcrafted wooden spoon, made with care.
Đây không chỉ là một chiếc thìa thông thường: đó là một chiếc thìa gỗ thủ công, được làm cẩn thận.
Nghi vấn
Are you planning to cook something special: perhaps using your favorite wooden spoon?
Bạn có định nấu món gì đặc biệt không: có lẽ sử dụng chiếc thìa gỗ yêu thích của bạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't broken the wooden spoon while stirring the thick dough.
Tôi ước tôi đã không làm gãy cái muỗng gỗ khi khuấy bột đặc.
Phủ định
If only she hadn't wished her mother would stop using the wooden spoon to spank her when she misbehaved.
Ước gì cô ấy không ước mẹ cô ấy ngừng dùng muỗng gỗ để đánh đòn khi cô ấy cư xử không đúng mực.
Nghi vấn
Do you wish you had bought a metal spoon instead of a wooden spoon?
Bạn có ước bạn đã mua một cái muỗng kim loại thay vì một cái muỗng gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden spoon".

Giải 'Wooden Spoon' trong Thể Thao

Trong một số giải đấu thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, 'wooden spoon' được trao một cách không chính thức cho đội thua nhiều trận nhất. Nó mang ý nghĩa hài hước, châm biếm sự thất bại.