consolation prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prize given to someone who has failed to win a competition or game, intended to comfort them.
Vietnamese Meaning
Một giải thưởng được trao cho người không thắng cuộc thi hoặc trò chơi, nhằm an ủi họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Although he didn't win the race, he received a consolation prize."
"Mặc dù anh ấy không thắng cuộc đua, anh ấy đã nhận được một giải an ủi."
-
"The second-place team received a small consolation prize."
"Đội về nhì nhận được một giải an ủi nhỏ."
-
"They offered her a consolation prize after she lost the competition."
"Họ đã trao cho cô ấy một giải an ủi sau khi cô ấy thua cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consolation | sự an ủi, niềm an ủi (sự vỗ về khi thất vọng) |
| Verb | console | an ủi (động viên ai đó khi họ buồn) |
| Adjective | consolatory | có tính chất an ủi (mang lại sự thoải mái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giải an ủi thường có giá trị nhỏ hơn rất nhiều so với giải thưởng chính. Nó nhằm mục đích làm giảm sự thất vọng và ghi nhận nỗ lực tham gia của người thua cuộc. Khác với 'booby prize' mang tính chế giễu, 'consolation prize' mang tính khuyến khích và động viên nhiều hơn.
Prepositions
'consolation prize for': giải an ủi cho (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: 'She received a consolation prize for her participation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small consolation prize (giải an ủi nhỏ)
-
mere mere consolation prize (chỉ là một giải an ủi)
-
receive receive a consolation prize (nhận được một giải an ủi)
-
award award a consolation prize (trao giải an ủi)
-
offer offer a consolation prize (đề nghị một giải an ủi)
Idioms
-
A consolation prize
Một điều gì đó để an ủi sau khi thất bại, dù không thực sự có giá trị.
"Although he didn't win the competition, the certificate was a consolation prize."
(Mặc dù anh ấy không thắng cuộc thi, giấy chứng nhận là một giải an ủi.)
-
At least it's a consolation prize
Ít nhất thì nó cũng là một giải an ủi (dù không đáng kể).
"I didn't get the job, but at least they offered me an internship. At least it's a consolation prize."
(Tôi không nhận được công việc đó, nhưng ít nhất họ đã đề nghị cho tôi một kỳ thực tập. Ít nhất thì nó cũng là một giải an ủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consolation prize
nounMột giải thưởng được trao cho người không thắng cuộc thi hoặc trò chơi, nhằm an ủi họ.
"Although he didn't win the race, he received a consolation prize."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolation prize".
