(Top Banner Ad)
consolation prize
B1
noun B1 Thể thao, Tổng quát

consolation prize

UK: /ˌkɒnsəˈleɪʃən praɪz/ • US: /ˌkɑːnsəˈleɪʃən praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải an ủi giải khuyến khích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prize given to someone who has failed to win a competition or game, intended to comfort them.

Vietnamese Meaning

Một giải thưởng được trao cho người không thắng cuộc thi hoặc trò chơi, nhằm an ủi họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Although he didn't win the race, he received a consolation prize."

    "Mặc dù anh ấy không thắng cuộc đua, anh ấy đã nhận được một giải an ủi."

  • "The second-place team received a small consolation prize."

    "Đội về nhì nhận được một giải an ủi nhỏ."

  • "They offered her a consolation prize after she lost the competition."

    "Họ đã trao cho cô ấy một giải an ủi sau khi cô ấy thua cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consolation sự an ủi, niềm an ủi (sự vỗ về khi thất vọng)
Verb console an ủi (động viên ai đó khi họ buồn)
Adjective consolatory có tính chất an ủi (mang lại sự thoải mái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
consolation prize

Nguồn Gốc Giải An Ủi

Ý tưởng về 'giải an ủi' xuất phát từ các cuộc thi và sự kiện, nơi không phải ai cũng có thể thắng giải chính. Giải an ủi được trao để ghi nhận sự tham gia và nỗ lực của những người không giành chiến thắng, giúp họ cảm thấy được động viên và khích lệ. Nó thường mang tính tượng trưng hơn là giá trị vật chất lớn.

Usage Note

Giải an ủi thường có giá trị nhỏ hơn rất nhiều so với giải thưởng chính. Nó nhằm mục đích làm giảm sự thất vọng và ghi nhận nỗ lực tham gia của người thua cuộc. Khác với 'booby prize' mang tính chế giễu, 'consolation prize' mang tính khuyến khích và động viên nhiều hơn.

Prepositions

for

'consolation prize for': giải an ủi cho (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: 'She received a consolation prize for her participation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consolation prize
  • small small consolation prize
    (giải an ủi nhỏ)
  • mere mere consolation prize
    (chỉ là một giải an ủi)
Verb + consolation prize
  • receive receive a consolation prize
    (nhận được một giải an ủi)
  • award award a consolation prize
    (trao giải an ủi)
  • offer offer a consolation prize
    (đề nghị một giải an ủi)

Idioms

  • A consolation prize

    Một điều gì đó để an ủi sau khi thất bại, dù không thực sự có giá trị.

    "Although he didn't win the competition, the certificate was a consolation prize."

    (Mặc dù anh ấy không thắng cuộc thi, giấy chứng nhận là một giải an ủi.)

  • At least it's a consolation prize

    Ít nhất thì nó cũng là một giải an ủi (dù không đáng kể).

    "I didn't get the job, but at least they offered me an internship. At least it's a consolation prize."

    (Tôi không nhận được công việc đó, nhưng ít nhất họ đã đề nghị cho tôi một kỳ thực tập. Ít nhất thì nó cũng là một giải an ủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolation prize

noun
Lật mặt

Một giải thưởng được trao cho người không thắng cuộc thi hoặc trò chơi, nhằm an ủi họ.

"Although he didn't win the race, he received a consolation prize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolation prize".

Ý Nghĩa Văn Hóa

Giải an ủi phản ánh một phần văn hóa phương Tây, nơi người ta coi trọng sự tham gia và nỗ lực, không chỉ kết quả cuối cùng. Nó thể hiện tinh thần thể thao và sự công nhận đối với những người đã cố gắng hết mình, ngay cả khi không đạt được vị trí cao nhất.

Trong Thể Thao và Cuộc Sống

Trong các cuộc thi thể thao và nhiều lĩnh vực khác, giải an ủi có thể giúp duy trì tinh thần tích cực và khuyến khích người tham gia tiếp tục cố gắng trong tương lai. Nó giúp giảm bớt sự thất vọng và tạo động lực để cải thiện.