(Top Banner Ad)
booger (for nasal mucus)
B1
Danh từ B1 Y học, Sinh học

booger (for nasal mucus)

UK: /ˈbʊɡə/ • US: /ˈbʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

gỉ mũi cục gỉ mũi chất nhầy khô trong mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of dried nasal mucus.

Vietnamese Meaning

Một mảng chất nhầy khô trong mũi, thường được hình thành khi chất nhầy mũi khô lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child picked a booger out of his nose."

    "Đứa trẻ lấy một cục gỉ mũi ra khỏi mũi."

  • "He had a booger hanging from his nose."

    "Anh ta có một cục gỉ mũi treo lủng lẳng trên mũi."

  • "Don't pick your boogers in public!"

    "Đừng ngoáy mũi ở nơi công cộng!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun booger Gỉ mũi, cục mũi khô
Adjective boogery Có nhiều gỉ mũi, dính gỉ mũi
Noun boogeyman Ông kẹ, nhân vật tưởng tượng dùng để doạ trẻ em (có cùng gốc từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
boggard
Modern English
booger

Từ Yêu tinh đến Gỉ mũi

Ban đầu, từ 'booger' không có nghĩa là gỉ mũi. Nó bắt nguồn từ 'boggard' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'yêu tinh' hoặc 'ông kẹ' chuyên doạ trẻ con. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng từ này để chỉ những thứ nhỏ, khô và khó chịu - giống như những con yêu tinh nhỏ trong mũi của bạn! Đây là một ví dụ thú vị về cách ý nghĩa của một từ có thể thay đổi hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'booger' là một từ lóng và thường được sử dụng một cách không trang trọng. Nó có thể mang sắc thái hơi thô tục hoặc trẻ con, vì vậy nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. So với các thuật ngữ y tế như 'nasal mucus', 'booger' mang tính chất đời thường và dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booger
  • pick your boogers
    (ngoáy mũi, lấy gỉ mũi)
  • flick a booger
    (búng gỉ mũi đi)
  • eat a booger
    (ăn gỉ mũi (một thói quen trẻ con và bị xem là kinh tởm))
Adjective + booger
  • a big booger
    (một cục gỉ mũi to)
  • a green booger
    (một cục gỉ mũi màu xanh (thường khi bị cảm))
  • a dry booger
    (một cục gỉ mũi khô)

Idioms

  • to be a (little) booger

    Là một người phiền phức, khó chịu, đặc biệt là nói về trẻ con một cách thân mật nhưng hơi phàn nàn.

    "My little brother can be a real booger sometimes, always hiding my toys."

    (Em trai tôi đôi khi đúng là một đứa phiền phức, toàn giấu đồ chơi của tôi.)

  • to scare the boogers out of someone

    Làm ai đó sợ chết khiếp (cách nói rất thân mật, hơi trẻ con).

    "That loud thunderclap scared the boogers out of me!"

    (Tiếng sét lớn đó làm tôi sợ hết hồn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booger (for nasal mucus)

Danh từ
Lật mặt

Một mảng chất nhầy khô trong mũi, thường được hình thành khi chất nhầy mũi khô lại.

"The child picked a booger out of his nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booger (for nasal mucus)".

Hành động Bị Coi là Bất lịch sự

Ở hầu hết các nền văn hóa phương Tây, hành động ngoáy mũi (picking your nose) ở nơi công cộng bị coi là rất mất vệ sinh và bất lịch sự. Trẻ em thường bị người lớn nhắc nhở không được làm vậy. Đây là một quy tắc xã giao ngầm mà mọi người đều được cho là nên tuân theo.

Không chỉ là Gỉ mũi

Ngoài nghĩa đen, 'booger' đôi khi được dùng trong tiếng lóng của Mỹ để chỉ một vấn đề nhỏ nhưng gây bực mình hoặc một lỗi nhỏ trong lập trình máy tính. Ví dụ: 'I spent an hour trying to find the little booger in my code.'