booger (for nasal mucus)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảng chất nhầy khô trong mũi, thường được hình thành khi chất nhầy mũi khô lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child picked a booger out of his nose."
"Đứa trẻ lấy một cục gỉ mũi ra khỏi mũi."
-
"He had a booger hanging from his nose."
"Anh ta có một cục gỉ mũi treo lủng lẳng trên mũi."
-
"Don't pick your boogers in public!"
"Đừng ngoáy mũi ở nơi công cộng!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | booger | Gỉ mũi, cục mũi khô |
| Adjective | boogery | Có nhiều gỉ mũi, dính gỉ mũi |
| Noun | boogeyman | Ông kẹ, nhân vật tưởng tượng dùng để doạ trẻ em (có cùng gốc từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'booger' là một từ lóng và thường được sử dụng một cách không trang trọng. Nó có thể mang sắc thái hơi thô tục hoặc trẻ con, vì vậy nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. So với các thuật ngữ y tế như 'nasal mucus', 'booger' mang tính chất đời thường và dễ hiểu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pick your boogers (ngoáy mũi, lấy gỉ mũi)
-
flick a booger (búng gỉ mũi đi)
-
eat a booger (ăn gỉ mũi (một thói quen trẻ con và bị xem là kinh tởm))
-
a big booger (một cục gỉ mũi to)
-
a green booger (một cục gỉ mũi màu xanh (thường khi bị cảm))
-
a dry booger (một cục gỉ mũi khô)
Idioms
-
to be a (little) booger
Là một người phiền phức, khó chịu, đặc biệt là nói về trẻ con một cách thân mật nhưng hơi phàn nàn.
"My little brother can be a real booger sometimes, always hiding my toys."
(Em trai tôi đôi khi đúng là một đứa phiền phức, toàn giấu đồ chơi của tôi.)
-
to scare the boogers out of someone
Làm ai đó sợ chết khiếp (cách nói rất thân mật, hơi trẻ con).
"That loud thunderclap scared the boogers out of me!"
(Tiếng sét lớn đó làm tôi sợ hết hồn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booger (for nasal mucus)
Danh từMột mảng chất nhầy khô trong mũi, thường được hình thành khi chất nhầy mũi khô lại.
"The child picked a booger out of his nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booger (for nasal mucus)".
