(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ snot
B2

snot

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước mũi dãi mũi ghèn mũi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Snot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất nhầy mũi, đặc biệt khi được coi là khó chịu hoặc gây khó chịu.

Definition (English Meaning)

Nasal mucus, especially when considered unpleasant or offensive.

Ví dụ Thực tế với 'Snot'

  • "The child wiped his snotty nose on his sleeve."

    "Đứa trẻ lau mũi đầy nước mũi lên tay áo."

  • "He blew his nose, but there was still snot hanging from it."

    "Anh ta xì mũi, nhưng vẫn còn nước mũi dính ở đó."

  • "The tissue was covered in snot."

    "Tờ giấy ăn dính đầy nước mũi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Snot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mucus(chất nhầy)
nasal discharge(dịch tiết mũi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

booger(gỉ mũi)
phlegm(đờm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Snot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'snot' mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng để chỉ chất nhầy mũi một cách thô tục hoặc khinh miệt. Nó khác với 'mucus' là một thuật ngữ y học trung tính hơn. Ví dụ, 'mucus' được dùng trong các mô tả y tế, còn 'snot' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with full of

'- Snot with': Chất nhầy mũi dính vào đâu đó. '- Full of snot': Chứa đầy chất nhầy mũi, thường ám chỉ việc bị nghẹt mũi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Snot'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)