(Top Banner Ad)
snot
B2
danh từ B2 Y học

snot

UK: /snɒt/ • US: /snɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nước mũi dãi mũi ghèn mũi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nasal mucus, especially when considered unpleasant or offensive.

Vietnamese Meaning

Chất nhầy mũi, đặc biệt khi được coi là khó chịu hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child wiped his snotty nose on his sleeve."

    "Đứa trẻ lau mũi đầy nước mũi lên tay áo."

  • "He blew his nose, but there was still snot hanging from it."

    "Anh ta xì mũi, nhưng vẫn còn nước mũi dính ở đó."

  • "The tissue was covered in snot."

    "Tờ giấy ăn dính đầy nước mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snot nước mũi, rỉ mũi (thường thô tục)
Adjective snotty chảy nước mũi; hợm hĩnh, khinh người (thường dùng để chỉ tính cách)
Adjective (Compound) snot-nosed non choẹt, trẻ ranh, kiêu căng (thường dùng miệt thị trẻ nhỏ hoặc người non kinh nghiệm)

Synonyms

Related Words

booger (gỉ mũi)phlegm (đờm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snuttaz
Old English
snott
Modern English
snot

Nguồn gốc 'snot' từ tiếng Đức cổ

Từ 'snot' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*snuttaz), sau đó phát triển thành 'snott' trong tiếng Anh cổ. Nó đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh hàng trăm năm, luôn được dùng để chỉ chất nhầy từ mũi. Sự lâu đời này cho thấy từ 'snot' đã là một phần của văn hóa giao tiếp hàng ngày trong thế giới nói tiếng Anh từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'snot' mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng để chỉ chất nhầy mũi một cách thô tục hoặc khinh miệt. Nó khác với 'mucus' là một thuật ngữ y học trung tính hơn. Ví dụ, 'mucus' được dùng trong các mô tả y tế, còn 'snot' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu.

Prepositions

with full of

'- Snot with': Chất nhầy mũi dính vào đâu đó. '- Full of snot': Chứa đầy chất nhầy mũi, thường ám chỉ việc bị nghẹt mũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snot
  • runny runny snot
    (nước mũi chảy)
  • green green snot
    (nước mũi xanh)
  • dried dried snot
    (rỉ mũi khô)
Verb + snot
  • wipe wipe snot (off your face)
    (lau nước mũi (trên mặt))
  • get get snot (on your sleeve)
    (bị dính nước mũi (lên tay áo))
  • blow blow snot (out)
    (xì nước mũi (ra))
Noun + of snot
  • a glob a glob of snot
    (một cục nước mũi)

Idioms

  • snot-nosed (kid/brat)

    trẻ ranh, non choẹt, hợm hĩnh (chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm nhưng kiêu căng)

    "Don't listen to that snot-nosed kid, he doesn't know anything."

    (Đừng nghe lời thằng nhóc non choẹt đó, nó chẳng biết gì đâu.)

  • beat the snot out of someone

    đánh ai đó tơi bời, đánh cho bầm dập (rất bạo lực)

    "If you touch my car again, I'll beat the snot out of you!"

    (Nếu mày còn đụng vào xe tao lần nữa, tao sẽ đánh mày tơi bời đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snot

danh từ
Lật mặt

Chất nhầy mũi, đặc biệt khi được coi là khó chịu hoặc gây khó chịu.

"The child wiped his snotty nose on his sleeve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snot".

Sự thô tục của từ 'snot'

Từ 'snot' thường được coi là thô tục và không trang trọng trong tiếng Anh. Trong các cuộc trò chuyện lịch sự hoặc trong môi trường chuyên nghiệp, người bản xứ thường tránh dùng từ này và thay vào đó sử dụng các thuật ngữ trang trọng hơn như 'mucus' (chất nhầy) hoặc 'nasal discharge' (dịch tiết mũi). Sử dụng 'snot' có thể bị xem là thiếu lịch sự.

Snot và hình ảnh trẻ nhỏ, bệnh tật

Sự xuất hiện của 'snot' thường gắn liền với bệnh tật (như cảm lạnh, cúm) và đặc biệt là trẻ nhỏ, những đứa bé có thể chưa học được thói quen vệ sinh mũi đúng cách. Điều này góp phần tạo nên những hàm ý tiêu cực và đôi khi là hơi khó chịu khi nhắc đến từ này trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là về vấn đề vệ sinh cá nhân.