snot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nasal mucus, especially when considered unpleasant or offensive.
Vietnamese Meaning
Chất nhầy mũi, đặc biệt khi được coi là khó chịu hoặc gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child wiped his snotty nose on his sleeve."
"Đứa trẻ lau mũi đầy nước mũi lên tay áo."
-
"He blew his nose, but there was still snot hanging from it."
"Anh ta xì mũi, nhưng vẫn còn nước mũi dính ở đó."
-
"The tissue was covered in snot."
"Tờ giấy ăn dính đầy nước mũi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snot' mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng để chỉ chất nhầy mũi một cách thô tục hoặc khinh miệt. Nó khác với 'mucus' là một thuật ngữ y học trung tính hơn. Ví dụ, 'mucus' được dùng trong các mô tả y tế, còn 'snot' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu.
Prepositions
'- Snot with': Chất nhầy mũi dính vào đâu đó. '- Full of snot': Chứa đầy chất nhầy mũi, thường ám chỉ việc bị nghẹt mũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
runny runny snot (nước mũi chảy)
-
green green snot (nước mũi xanh)
-
dried dried snot (rỉ mũi khô)
-
wipe wipe snot (off your face) (lau nước mũi (trên mặt))
-
get get snot (on your sleeve) (bị dính nước mũi (lên tay áo))
-
blow blow snot (out) (xì nước mũi (ra))
-
a glob a glob of snot (một cục nước mũi)
Idioms
-
snot-nosed (kid/brat)
trẻ ranh, non choẹt, hợm hĩnh (chỉ người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm nhưng kiêu căng)
"Don't listen to that snot-nosed kid, he doesn't know anything."
(Đừng nghe lời thằng nhóc non choẹt đó, nó chẳng biết gì đâu.)
-
beat the snot out of someone
đánh ai đó tơi bời, đánh cho bầm dập (rất bạo lực)
"If you touch my car again, I'll beat the snot out of you!"
(Nếu mày còn đụng vào xe tao lần nữa, tao sẽ đánh mày tơi bời đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snot
danh từChất nhầy mũi, đặc biệt khi được coi là khó chịu hoặc gây khó chịu.
"The child wiped his snotty nose on his sleeve."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snot".
