(Top Banner Ad)
book lover
B1
Danh từ B1 Văn học

book lover

UK: /ˈbʊk ˌlʌvə(r)/ • US: /ˈbʊk ˌlʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu sách tín đồ của sách người đam mê đọc sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys reading books very much.

Vietnamese Meaning

Người yêu sách, người có niềm đam mê đọc sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true book lover and spends hours in the library."

    "Cô ấy là một người yêu sách thực sự và dành hàng giờ trong thư viện."

  • "As a book lover, I always carry a book with me."

    "Là một người yêu sách, tôi luôn mang theo một cuốn sách bên mình."

  • "The book lover's club meets every month to discuss their favorite reads."

    "Câu lạc bộ những người yêu sách gặp nhau hàng tháng để thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookworm Mọt sách (người đọc rất nhiều sách, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nhẹ)
Noun bibliophile Người yêu và sưu tầm sách (ngữ học thuật, thường là sách quý hiếm)
Adjective bookish Thuộc về sách vở; thích đọc sách; mang tính lý thuyết
Noun literature lover Người yêu văn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc (book)
Old English
lufian (to love)
Modern English
book lover

Nguồn gốc đơn giản

Danh từ ghép này là một ví dụ minh bạch của tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'book' (sách) và 'lover' (người yêu). Nó được dùng để chỉ một người có niềm đam mê mãnh liệt, thường xuyên và sâu sắc với việc đọc sách. Sự kết hợp này mô tả chính xác và dễ hiểu đối tượng được nhắc đến.

Bibliophile vs. Book Lover

Trong khi 'book lover' là từ thông dụng, dễ hiểu, thì từ 'bibliophile' (cũng có nghĩa là người yêu sách) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc để chỉ người sưu tầm sách hiếm và quý giá.

Usage Note

Cụm từ 'book lover' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thích và trân trọng đối với sách. Nó thường dùng để chỉ những người dành nhiều thời gian đọc sách, sưu tầm sách, hoặc đơn giản là có niềm vui khi đọc sách. Khác với 'bookworm', 'book lover' có sắc thái nhẹ nhàng và tích cực hơn, không nhất thiết ám chỉ người chỉ biết đến sách vở mà bỏ qua các hoạt động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + book lover
  • passionate passionate book lover
    (người yêu sách cuồng nhiệt)
  • dedicated dedicated book lover
    (người đam mê sách tận tụy)
  • casual casual book lover
    (người thích đọc sách thông thường, không quá sâu sắc)
Verb + book lover
  • identify as identify as a book lover
    (tự nhận mình là người yêu sách)
  • appeals to appeals to the book lover
    (thu hút những người yêu sách)
  • gift for a gift for the book lover
    (một món quà dành cho người yêu sách)

Idioms

  • A lifelong book lover

    Một người yêu sách trọn đời

    "She has been a lifelong book lover since her grandmother taught her to read."

    (Bà ấy đã là một người yêu sách trọn đời kể từ khi bà cô ấy dạy bà đọc sách.)

  • A true book lover

    Một người yêu sách thực thụ

    "A true book lover knows the difference between reading for pleasure and reading for study."

    (Một người yêu sách thực thụ biết sự khác biệt giữa việc đọc giải trí và đọc nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

book lover

Danh từ
Lật mặt

Người yêu sách, người có niềm đam mê đọc sách.

"She is a true book lover and spends hours in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a true book lover after reading this series.
Cô ấy sẽ trở thành một người yêu sách thực thụ sau khi đọc xong bộ truyện này.
Phủ định
He is not going to be a book lover anytime soon; he prefers movies.
Anh ấy sẽ không trở thành một người yêu sách sớm đâu; anh ấy thích phim hơn.
Nghi vấn
Are they going to join the book lover's club next month?
Họ có định tham gia câu lạc bộ những người yêu sách vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book lover".

Văn hóa Câu lạc bộ Sách

Các 'Câu lạc bộ Sách' (Book Clubs) là một truyền thống văn hóa rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh. Đây là nơi những người yêu sách gặp gỡ định kỳ để thảo luận sâu về một tác phẩm văn học cụ thể mà tất cả đã cùng đọc. Hình thức này thúc đẩy phân tích văn học và giao tiếp xã hội.

Ngày Sách và Bản quyền Thế giới

Ngày 23 tháng 4 hàng năm được UNESCO công nhận là Ngày Sách và Bản quyền Thế giới (World Book Day). Đây là dịp để tôn vinh sách, các tác giả, và khuyến khích mọi người, đặc biệt là các 'book lovers', khám phá niềm vui đọc sách.