book lover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys reading books very much.
Vietnamese Meaning
Người yêu sách, người có niềm đam mê đọc sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a true book lover and spends hours in the library."
"Cô ấy là một người yêu sách thực sự và dành hàng giờ trong thư viện."
-
"As a book lover, I always carry a book with me."
"Là một người yêu sách, tôi luôn mang theo một cuốn sách bên mình."
-
"The book lover's club meets every month to discuss their favorite reads."
"Câu lạc bộ những người yêu sách gặp nhau hàng tháng để thảo luận về những cuốn sách yêu thích của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bookworm | Mọt sách (người đọc rất nhiều sách, đôi khi mang nghĩa tiêu cực nhẹ) |
| Noun | bibliophile | Người yêu và sưu tầm sách (ngữ học thuật, thường là sách quý hiếm) |
| Adjective | bookish | Thuộc về sách vở; thích đọc sách; mang tính lý thuyết |
| Noun | literature lover | Người yêu văn học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'book lover' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự yêu thích và trân trọng đối với sách. Nó thường dùng để chỉ những người dành nhiều thời gian đọc sách, sưu tầm sách, hoặc đơn giản là có niềm vui khi đọc sách. Khác với 'bookworm', 'book lover' có sắc thái nhẹ nhàng và tích cực hơn, không nhất thiết ám chỉ người chỉ biết đến sách vở mà bỏ qua các hoạt động khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
passionate passionate book lover (người yêu sách cuồng nhiệt)
-
dedicated dedicated book lover (người đam mê sách tận tụy)
-
casual casual book lover (người thích đọc sách thông thường, không quá sâu sắc)
-
identify as identify as a book lover (tự nhận mình là người yêu sách)
-
appeals to appeals to the book lover (thu hút những người yêu sách)
-
gift for a gift for the book lover (một món quà dành cho người yêu sách)
Idioms
-
A lifelong book lover
Một người yêu sách trọn đời
"She has been a lifelong book lover since her grandmother taught her to read."
(Bà ấy đã là một người yêu sách trọn đời kể từ khi bà cô ấy dạy bà đọc sách.)
-
A true book lover
Một người yêu sách thực thụ
"A true book lover knows the difference between reading for pleasure and reading for study."
(Một người yêu sách thực thụ biết sự khác biệt giữa việc đọc giải trí và đọc nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
book lover
Danh từNgười yêu sách, người có niềm đam mê đọc sách.
"She is a true book lover and spends hours in the library."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a true book lover after reading this series. |
Cô ấy sẽ trở thành một người yêu sách thực thụ sau khi đọc xong bộ truyện này. |
| Phủ định | He is not going to be a book lover anytime soon; he prefers movies. |
Anh ấy sẽ không trở thành một người yêu sách sớm đâu; anh ấy thích phim hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to join the book lover's club next month? |
Họ có định tham gia câu lạc bộ những người yêu sách vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book lover".
