(Top Banner Ad)
book hater
B2
Noun B2 Văn học, Xã hội

book hater

UK: /ˈbʊk ˌheɪtə/ • US: /ˈbʊk ˌheɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ghét sách kẻ ghét sách người không thích đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dislikes or hates books.

Vietnamese Meaning

Một người không thích hoặc ghét sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a self-proclaimed book hater, preferring movies and video games."

    "Anh ta tự nhận mình là một người ghét sách, thích xem phim và chơi điện tử hơn."

  • "Calling someone a 'book hater' is a strong accusation."

    "Gọi ai đó là 'người ghét sách' là một lời buộc tội nặng nề."

  • "It's difficult to understand a book hater's perspective if you love reading."

    "Thật khó để hiểu được quan điểm của một người ghét sách nếu bạn yêu thích việc đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hatred lòng căm thù, sự căm ghét
Verb to hate ghét, căm ghét
Adjective hateful đáng ghét, đầy căm hận
Noun (Antonym) book lover / bookworm người yêu sách / mọt sách
Adjective (Antonym) bookish ham đọc sách, có vẻ mọt sách

Synonyms

bibliophobe (người sợ sách)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (book)
*bōks
Old English (book)
bōc
Proto-Germanic (hate)
*hatōną
Old English (hate)
hatian
Modern English Compound
book hater

Sự Kết Hợp Minh Bạch

'Book hater' không phải là một từ cổ. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ tiếng Anh rất phổ biến: 'book' (sách) và 'hater' (người ghét). Thuật ngữ này trở nên thông dụng trong thời hiện đại để mô tả những người không thích đọc sách, thường là đối lập với 'bookworm' (mọt sách).

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ác cảm hoặc thù ghét đối với sách. Mức độ 'dislike' nhẹ hơn 'hate'. 'Book hater' thường được dùng để mô tả những người không đánh giá cao giá trị của việc đọc sách hoặc có những trải nghiệm tiêu cực với sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + book hater
  • self-proclaimed book hater
    (người tự nhận là ghét sách)
  • notorious book hater
    (người ghét sách khét tiếng)
  • reformed book hater
    (người từng ghét sách nhưng giờ đã thay đổi)
Verb + book hater
  • to convert a book hater
    (thuyết phục một người ghét sách trở nên thích đọc sách)
  • to call someone a book hater
    (gọi ai đó là một người ghét sách)
  • be known as a book hater
    (bị/được biết đến là một người ghét sách)

Idioms

  • A book hater's worst nightmare

    Cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người ghét sách.

    "Being locked in a library for a weekend would be a book hater's worst nightmare."

    (Bị nhốt trong thư viện cả cuối tuần sẽ là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người ghét sách.)

  • From book hater to book lover

    Từ một người ghét sách trở thành một người yêu sách.

    "After discovering graphic novels, his journey from book hater to book lover was surprisingly quick."

    (Sau khi khám phá ra truyện tranh, hành trình từ một người ghét sách trở thành một người yêu sách của anh ấy nhanh đến bất ngờ.)

  • Even a book hater would like this

    Ngay cả một người ghét sách cũng sẽ thích cuốn này.

    "The story is so fast-paced and exciting; I think even a book hater would like this book."

    (Câu chuyện có nhịp độ nhanh và hấp dẫn đến nỗi tôi nghĩ ngay cả một người ghét sách cũng sẽ thích cuốn sách này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

book hater

Noun
Lật mặt

Một người không thích hoặc ghét sách.

"He is a self-proclaimed book hater, preferring movies and video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book hater".

Hình Mẫu 'Mọt Sách' vs. 'Người Ghét Sách'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học đường, có một hình mẫu phổ biến đối lập giữa 'bookworm' (mọt sách) - người chăm học, hướng nội và 'book hater'. Cách gọi này không phải lúc nào cũng tiêu cực, đôi khi nó chỉ đơn giản là mô tả những người có sở thích khác như thể thao, nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội.

Sự Trỗi Dậy của Các Phương Tiện Giải Trí Thay Thế

Thuật ngữ 'book hater' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tỷ lệ đọc sách giảm sút. Điều này thường được cho là liên quan đến sự phát triển của các hình thức giải trí khác như trò chơi điện tử, mạng xã hội và dịch vụ xem phim trực tuyến, tạo ra một sự thay đổi văn hóa trong cách mọi người tiếp nhận câu chuyện và thông tin.