book hater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who dislikes or hates books.
Vietnamese Meaning
Một người không thích hoặc ghét sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a self-proclaimed book hater, preferring movies and video games."
"Anh ta tự nhận mình là một người ghét sách, thích xem phim và chơi điện tử hơn."
-
"Calling someone a 'book hater' is a strong accusation."
"Gọi ai đó là 'người ghét sách' là một lời buộc tội nặng nề."
-
"It's difficult to understand a book hater's perspective if you love reading."
"Thật khó để hiểu được quan điểm của một người ghét sách nếu bạn yêu thích việc đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ác cảm hoặc thù ghét đối với sách. Mức độ 'dislike' nhẹ hơn 'hate'. 'Book hater' thường được dùng để mô tả những người không đánh giá cao giá trị của việc đọc sách hoặc có những trải nghiệm tiêu cực với sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
self-proclaimed book hater (người tự nhận là ghét sách)
-
notorious book hater (người ghét sách khét tiếng)
-
reformed book hater (người từng ghét sách nhưng giờ đã thay đổi)
-
to convert a book hater (thuyết phục một người ghét sách trở nên thích đọc sách)
-
to call someone a book hater (gọi ai đó là một người ghét sách)
-
be known as a book hater (bị/được biết đến là một người ghét sách)
Idioms
-
A book hater's worst nightmare
Cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người ghét sách.
"Being locked in a library for a weekend would be a book hater's worst nightmare."
(Bị nhốt trong thư viện cả cuối tuần sẽ là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người ghét sách.)
-
From book hater to book lover
Từ một người ghét sách trở thành một người yêu sách.
"After discovering graphic novels, his journey from book hater to book lover was surprisingly quick."
(Sau khi khám phá ra truyện tranh, hành trình từ một người ghét sách trở thành một người yêu sách của anh ấy nhanh đến bất ngờ.)
-
Even a book hater would like this
Ngay cả một người ghét sách cũng sẽ thích cuốn này.
"The story is so fast-paced and exciting; I think even a book hater would like this book."
(Câu chuyện có nhịp độ nhanh và hấp dẫn đến nỗi tôi nghĩ ngay cả một người ghét sách cũng sẽ thích cuốn sách này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
book hater
NounMột người không thích hoặc ghét sách.
"He is a self-proclaimed book hater, preferring movies and video games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book hater".
