(Top Banner Ad)
booking
B1
noun B1 Du lịch, Kinh doanh

booking

UK: /ˈbʊkɪŋ/ • US: /ˈbʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đặt chỗ việc đặt vé ghi chép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement to have something (such as a seat, hotel room, or ticket) held for use at a future time.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (chẳng hạn như chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé) để sử dụng vào một thời điểm trong tương lai; sự đặt chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a booking for a flight to London."

    "Tôi đã đặt vé máy bay đi Luân Đôn."

  • "The online booking process was quick and easy."

    "Quá trình đặt chỗ trực tuyến diễn ra nhanh chóng và dễ dàng."

  • "I have a booking confirmation email."

    "Tôi có một email xác nhận đặt chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb book Đặt trước (phòng, vé, bàn...)
Noun booking Sự đặt trước, việc giữ chỗ
Adjective booked Đã được đặt trước, kín lịch
Noun booker Người đặt vé/phòng
Noun bookmaker / bookie Người môi giới cá cược (thường trong thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
book
Modern English
booking

Từ Cây Sồi Đến Việc Đặt Chỗ

Từ 'book' (sách) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bōc', một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cây sồi'. Người German cổ đại thường khắc chữ rune lên những tấm gỗ sồi nhỏ. Vì vậy, 'book' ban đầu có nghĩa là một tài liệu được ghi chép. Hành động 'booking' (ghi vào sổ, đặt chỗ) sau này phát triển từ ý tưởng ghi tên một người vào sổ đăng ký để giữ chỗ cho họ.

Usage Note

''Booking'' thường được sử dụng để chỉ việc đặt trước các dịch vụ hoặc hàng hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch, vận tải và giải trí. Nó khác với ''reservation'' ở chỗ ''booking'' thường ngụ ý một sự cam kết chắc chắn hơn và có thể yêu cầu thanh toán trước.

Prepositions

for

''Booking for'': Sử dụng khi chỉ mục đích đặt chỗ. Ví dụ: ''I have a booking for a table for two tonight.'' (Tôi đã đặt bàn cho hai người tối nay).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booking
  • make a booking
    (thực hiện việc đặt chỗ)
  • cancel a booking
    (hủy đặt chỗ)
  • confirm a booking
    (xác nhận đặt chỗ)
Adjective + booking
  • online booking
    (việc đặt chỗ trực tuyến)
  • advance booking
    (việc đặt trước)
  • group booking
    (việc đặt chỗ cho nhóm)
  • double booking
    (việc đặt trùng chỗ)
booking + Noun
  • booking reference
    (mã tham chiếu đặt chỗ)
  • booking fee
    (phí đặt chỗ)
  • booking system
    (hệ thống đặt chỗ)

Idioms

  • a double booking

    Tình trạng đặt trùng chỗ (khi hai người/nhóm được đặt cùng một phòng, vé, bàn... vào cùng một thời điểm).

    "The airline apologized for the double booking and put me on the next flight."

    (Hãng hàng không đã xin lỗi vì đặt vé trùng và xếp tôi vào chuyến bay kế tiếp.)

  • a block booking

    Việc đặt một lúc số lượng lớn vé hoặc phòng, thường để có giá ưu đãi.

    "The tour company made a block booking for 50 rooms at the hotel."

    (Công ty du lịch đã đặt một lúc 50 phòng tại khách sạn đó.)

  • be fully booked

    Hoàn toàn kín chỗ, không còn chỗ trống để đặt.

    "I wanted to see the show, but the theater was fully booked."

    (Tôi đã muốn xem buổi biểu diễn đó, nhưng nhà hát đã hoàn toàn kín vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booking

noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (chẳng hạn như chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé) để sử dụng vào một thời điểm trong tương lai; sự đặt chỗ.

"I made a booking for a flight to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should book your flight early to get the best price.
Bạn nên đặt vé máy bay sớm để có giá tốt nhất.
Phủ định
I cannot book a table for tonight because they are fully reserved.
Tôi không thể đặt bàn cho tối nay vì họ đã đặt kín chỗ.
Nghi vấn
Could we book a room with a sea view, please?
Chúng tôi có thể đặt một phòng có hướng nhìn ra biển được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booking".

Văn Hóa Đặt Chỗ Trước

Ở nhiều nước phương Tây, việc đặt chỗ trước (advance booking) là rất phổ biến và cần thiết, đặc biệt là cho các nhà hàng nổi tiếng, vé hòa nhạc, hay các chuyến đi vào mùa cao điểm. Việc lên kế hoạch và đặt trước vài tuần, thậm chí vài tháng, được coi là bình thường để đảm bảo có được dịch vụ mong muốn.

Tình Trạng 'Overbooking' Của Các Hãng Hàng Không

Một thực tế trong ngành hàng không là 'overbooking' – bán nhiều vé hơn số ghế thực có trên máy bay. Các hãng bay làm vậy vì họ dự đoán sẽ có một tỷ lệ hành khách không đến. Điều này đôi khi dẫn đến việc hành khách bị từ chối lên máy bay dù có vé hợp lệ, và họ sẽ được bồi thường cho sự bất tiện này.