booking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement to have something (such as a seat, hotel room, or ticket) held for use at a future time.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (chẳng hạn như chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé) để sử dụng vào một thời điểm trong tương lai; sự đặt chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a booking for a flight to London."
"Tôi đã đặt vé máy bay đi Luân Đôn."
-
"The online booking process was quick and easy."
"Quá trình đặt chỗ trực tuyến diễn ra nhanh chóng và dễ dàng."
-
"I have a booking confirmation email."
"Tôi có một email xác nhận đặt chỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Booking'' thường được sử dụng để chỉ việc đặt trước các dịch vụ hoặc hàng hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch, vận tải và giải trí. Nó khác với ''reservation'' ở chỗ ''booking'' thường ngụ ý một sự cam kết chắc chắn hơn và có thể yêu cầu thanh toán trước.
Prepositions
''Booking for'': Sử dụng khi chỉ mục đích đặt chỗ. Ví dụ: ''I have a booking for a table for two tonight.'' (Tôi đã đặt bàn cho hai người tối nay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a booking (thực hiện việc đặt chỗ)
-
cancel a booking (hủy đặt chỗ)
-
confirm a booking (xác nhận đặt chỗ)
-
online booking (việc đặt chỗ trực tuyến)
-
advance booking (việc đặt trước)
-
group booking (việc đặt chỗ cho nhóm)
-
double booking (việc đặt trùng chỗ)
-
booking reference (mã tham chiếu đặt chỗ)
-
booking fee (phí đặt chỗ)
-
booking system (hệ thống đặt chỗ)
Idioms
-
a double booking
Tình trạng đặt trùng chỗ (khi hai người/nhóm được đặt cùng một phòng, vé, bàn... vào cùng một thời điểm).
"The airline apologized for the double booking and put me on the next flight."
(Hãng hàng không đã xin lỗi vì đặt vé trùng và xếp tôi vào chuyến bay kế tiếp.)
-
a block booking
Việc đặt một lúc số lượng lớn vé hoặc phòng, thường để có giá ưu đãi.
"The tour company made a block booking for 50 rooms at the hotel."
(Công ty du lịch đã đặt một lúc 50 phòng tại khách sạn đó.)
-
be fully booked
Hoàn toàn kín chỗ, không còn chỗ trống để đặt.
"I wanted to see the show, but the theater was fully booked."
(Tôi đã muốn xem buổi biểu diễn đó, nhưng nhà hát đã hoàn toàn kín vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booking
nounMột sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (chẳng hạn như chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé) để sử dụng vào một thời điểm trong tương lai; sự đặt chỗ.
"I made a booking for a flight to London."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should book your flight early to get the best price. |
Bạn nên đặt vé máy bay sớm để có giá tốt nhất. |
| Phủ định | I cannot book a table for tonight because they are fully reserved. |
Tôi không thể đặt bàn cho tối nay vì họ đã đặt kín chỗ. |
| Nghi vấn | Could we book a room with a sea view, please? |
Chúng tôi có thể đặt một phòng có hướng nhìn ra biển được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booking".
