(Top Banner Ad)
bookings
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Du lịch, Khách sạn, Hàng không

bookings

UK: /ˈbʊkɪŋz/ • US: /ˈbʊkɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các đặt chỗ các lượt đặt phòng số lượng đặt chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arrangements to have something (such as a hotel room, table at a restaurant, or seat on a plane) held for someone at a future time.

Vietnamese Meaning

Những sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (như phòng khách sạn, bàn tại nhà hàng, hoặc ghế trên máy bay) cho ai đó vào một thời điểm tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel has received a large number of bookings for the summer months."

    "Khách sạn đã nhận được một số lượng lớn các đặt phòng cho những tháng mùa hè."

  • "We are fully booked, meaning we have no available rooms due to the high number of bookings."

    "Chúng tôi đã kín phòng, nghĩa là chúng tôi không có phòng trống do số lượng đặt phòng lớn."

  • "Online bookings are becoming increasingly popular."

    "Đặt phòng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb book đặt trước (vé, phòng, bàn ăn)
Noun (singular) booking việc đặt chỗ, sự đặt trước
Noun (person) booker người đặt vé/phòng, người đại diện (cho nghệ sĩ)
Adjective booked đã được đặt, đã có người đặt, kín chỗ

Synonyms

Related Words

cancellations (các hủy đặt chỗ)check-ins (các lượt nhận phòng)check-outs (các lượt trả phòng)

Subject Area

Du lịch, Khách sạn, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc (book, document)
Middle English
book
Modern English (verb)
to book (to enter in a book, to reserve)

Từ Vỏ Cây Sồi Đến Việc Đặt Phòng Khách Sạn

Từ 'book' (sách) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'bōc', một từ tiếng Anh cổ liên quan đến cây sồi ('beech tree'). Người German cổ từng khắc chữ lên những tấm gỗ sồi. Theo thời gian, 'book' có nghĩa là bất kỳ tài liệu văn bản nào. Động từ 'to book' (đặt chỗ) ra đời từ ý tưởng ghi tên ai đó vào một cuốn sổ để giữ chỗ cho họ. Vì vậy, 'bookings' chính là kết quả của hành động này.

Usage Note

Từ 'bookings' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ một tập hợp các đặt chỗ, ví dụ như tổng số các phòng khách sạn đã được đặt. Nó nhấn mạnh vào số lượng hoặc quy mô của các đặt chỗ hơn là hành động đặt chỗ đơn lẻ. So sánh với 'reservation', 'appointment' (nếu liên quan đến dịch vụ). 'Reservation' thường được sử dụng rộng rãi hơn và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Appointment' thường dùng cho các cuộc hẹn với bác sĩ, luật sư, v.v.

Prepositions

for through

* **for:** chỉ mục đích của việc đặt chỗ (ví dụ: 'bookings for July').
* **through:** chỉ phương tiện thực hiện đặt chỗ (ví dụ: 'bookings through our website').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bookings
  • make bookings
    (thực hiện việc đặt chỗ)
  • take / accept bookings
    (nhận đặt chỗ)
  • cancel bookings
    (hủy các lượt đặt chỗ)
  • confirm bookings
    (xác nhận các lượt đặt chỗ)
  • handle bookings
    (xử lý việc đặt chỗ)
Adjective + bookings
  • online bookings
    (việc đặt chỗ trực tuyến)
  • advance bookings
    (việc đặt chỗ trước)
  • group bookings
    (việc đặt chỗ cho nhóm/đoàn)
  • last-minute bookings
    (việc đặt chỗ vào phút chót)
  • heavy / high bookings
    (lượng đặt chỗ lớn/cao)

Idioms

  • be fully booked / booked solid

    hoàn toàn kín chỗ, không còn chỗ trống

    "I tried to get a table at the new restaurant, but they are fully booked for the next two months."

    (Tôi đã cố gắng đặt bàn ở nhà hàng mới, nhưng họ đã kín chỗ trong hai tháng tới.)

  • the books are open / closed

    đã bắt đầu nhận đặt chỗ / đã ngừng nhận đặt chỗ

    "The books are now open for our summer holiday camps. Book now to avoid disappointment!"

    (Chúng tôi đã bắt đầu nhận đăng ký cho các trại hè. Hãy đăng ký ngay để không bỏ lỡ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (như phòng khách sạn, bàn tại nhà hàng, hoặc ghế trên máy bay) cho ai đó vào một thời điểm tương lai.

"The hotel has received a large number of bookings for the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travel agent has been handling a lot of bookings this week.
Đại lý du lịch đã xử lý rất nhiều đơn đặt chỗ trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been making any bookings since the system crashed.
Cô ấy đã không thực hiện bất kỳ đặt chỗ nào kể từ khi hệ thống bị sập.
Nghi vấn
Have you been checking the bookings for tomorrow's flight?
Bạn đã kiểm tra các đặt chỗ cho chuyến bay ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookings".

Văn Hóa Đặt Chỗ Trực Tuyến

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, việc đặt chỗ trực tuyến (online bookings) đã trở thành tiêu chuẩn cho du lịch và dịch vụ. Các nền tảng như Booking.com, Airbnb, Expedia cho phép người dùng so sánh giá cả, đọc đánh giá và đặt dịch vụ ngay lập tức. Điều này khác với trước đây khi người ta phải gọi điện thoại hoặc thông qua đại lý du lịch, thể hiện sự thay đổi lớn trong thói quen tiêu dùng nhờ công nghệ.

Chính Sách Hủy & Phí 'No-Show'

Khi bạn đặt chỗ, bạn thường đang tham gia vào một thỏa thuận. Do đó, các khái niệm như 'cancellation policy' (chính sách hủy) và 'no-show fee' (phí phạt nếu không đến) rất phổ biến. Nếu bạn hủy quá sát ngày hoặc không đến mà không báo trước, bạn có thể bị trừ tiền. Điều này phản ánh tính chất coi trọng cam kết và hợp đồng trong kinh doanh ở phương Tây.