bookings
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bookings'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những sự sắp xếp để giữ một cái gì đó (như phòng khách sạn, bàn tại nhà hàng, hoặc ghế trên máy bay) cho ai đó vào một thời điểm tương lai.
Definition (English Meaning)
Arrangements to have something (such as a hotel room, table at a restaurant, or seat on a plane) held for someone at a future time.
Ví dụ Thực tế với 'Bookings'
-
"The hotel has received a large number of bookings for the summer months."
"Khách sạn đã nhận được một số lượng lớn các đặt phòng cho những tháng mùa hè."
-
"We are fully booked, meaning we have no available rooms due to the high number of bookings."
"Chúng tôi đã kín phòng, nghĩa là chúng tôi không có phòng trống do số lượng đặt phòng lớn."
-
"Online bookings are becoming increasingly popular."
"Đặt phòng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bookings'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: booking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bookings'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bookings' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ một tập hợp các đặt chỗ, ví dụ như tổng số các phòng khách sạn đã được đặt. Nó nhấn mạnh vào số lượng hoặc quy mô của các đặt chỗ hơn là hành động đặt chỗ đơn lẻ. So sánh với 'reservation', 'appointment' (nếu liên quan đến dịch vụ). 'Reservation' thường được sử dụng rộng rãi hơn và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau. 'Appointment' thường dùng cho các cuộc hẹn với bác sĩ, luật sư, v.v.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **for:** chỉ mục đích của việc đặt chỗ (ví dụ: 'bookings for July').
* **through:** chỉ phương tiện thực hiện đặt chỗ (ví dụ: 'bookings through our website').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bookings'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.