(Top Banner Ad)
appointments
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Kinh doanh/Y tế

appointments

UK: /əˈpɔɪntmənts/ • US: /əˈpɔɪntmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc hẹn lịch hẹn những cuộc gặp đã lên lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arrangements to meet someone at a particular time and place, often for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Những sự sắp xếp gặp gỡ ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể, thường là cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have several appointments next week."

    "Tôi có vài cuộc hẹn vào tuần tới."

  • "She has a lot of medical appointments."

    "Cô ấy có rất nhiều cuộc hẹn khám bệnh."

  • "All of my appointments are booked solid for the next two weeks."

    "Tất cả các cuộc hẹn của tôi đã được đặt kín chỗ trong hai tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định, sắp xếp
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm, chức vụ
Adjective appointed được bổ nhiệm, được chỉ định, đã được sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
apointier
English
appoint

Nguồn Gốc của 'Appointments'

Từ 'appointments' bắt nguồn từ động từ 'appoint', có nghĩa là chỉ định hoặc sắp xếp. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chính thức hơn, liên quan đến việc chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể. Dần dần, nó mở rộng để bao gồm việc sắp xếp các cuộc gặp gỡ hoặc các sự kiện đã lên lịch. Ví dụ, một người có thể được 'appointed' làm đại sứ, và sau đó, họ sẽ có 'appointments' với các quan chức khác để thảo luận công việc.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Appointments' đề cập đến một loạt các cuộc hẹn đã được lên lịch. Nó nhấn mạnh tính chất đã được sắp xếp và thường có mục đích rõ ràng của các cuộc gặp gỡ này. So sánh với 'meetings', 'appointments' thường mang tính cá nhân và chính thức hơn, thường là với bác sĩ, luật sư, hoặc trong môi trường kinh doanh.

Prepositions

with for at

with: thường dùng khi bạn có cuộc hẹn với ai đó (e.g., an appointment with the doctor). for: thường dùng để chỉ mục đích của cuộc hẹn (e.g., an appointment for a check-up). at: thường dùng để chỉ địa điểm hoặc tổ chức (e.g., an appointment at the clinic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appointments
  • busy busy appointments schedule
    (lịch hẹn bận rộn)
  • medical medical appointments
    (các cuộc hẹn khám bệnh)
  • prior prior appointments
    (các cuộc hẹn trước)
Verb + appointments
  • make make appointments
    (lên lịch các cuộc hẹn)
  • cancel cancel appointments
    (hủy các cuộc hẹn)
  • schedule schedule appointments
    (lên lịch các cuộc hẹn)

Idioms

  • keep an appointment

    giữ một cuộc hẹn, đến đúng giờ cuộc hẹn

    "It's important to keep appointments you make."

    (Điều quan trọng là phải giữ các cuộc hẹn bạn đã lên lịch.)

  • miss an appointment

    lỡ một cuộc hẹn

    "I missed my doctor's appointment because I overslept."

    (Tôi đã lỡ cuộc hẹn với bác sĩ vì ngủ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appointments

Danh từ
Lật mặt

Những sự sắp xếp gặp gỡ ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể, thường là cho một mục đích cụ thể.

"I have several appointments next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, I will have scheduled all my appointments.
Đến tuần tới, tôi sẽ lên lịch tất cả các cuộc hẹn của mình.
Phủ định
She won't have canceled her appointments by the end of the day.
Cô ấy sẽ không hủy các cuộc hẹn của mình trước khi hết ngày đâu.
Nghi vấn
Will you have confirmed all the appointments by tomorrow morning?
Bạn sẽ xác nhận tất cả các cuộc hẹn trước sáng mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointments".

Tầm Quan Trọng của Đúng Giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến đúng giờ cho các cuộc hẹn được coi là rất quan trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác. Đi trễ có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.