appointments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arrangements to meet someone at a particular time and place, often for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Những sự sắp xếp gặp gỡ ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể, thường là cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have several appointments next week."
"Tôi có vài cuộc hẹn vào tuần tới."
-
"She has a lot of medical appointments."
"Cô ấy có rất nhiều cuộc hẹn khám bệnh."
-
"All of my appointments are booked solid for the next two weeks."
"Tất cả các cuộc hẹn của tôi đã được đặt kín chỗ trong hai tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appoint | bổ nhiệm, chỉ định, sắp xếp |
| Noun | appointment | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm, chức vụ |
| Adjective | appointed | được bổ nhiệm, được chỉ định, đã được sắp xếp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng ở dạng số nhiều. 'Appointments' đề cập đến một loạt các cuộc hẹn đã được lên lịch. Nó nhấn mạnh tính chất đã được sắp xếp và thường có mục đích rõ ràng của các cuộc gặp gỡ này. So sánh với 'meetings', 'appointments' thường mang tính cá nhân và chính thức hơn, thường là với bác sĩ, luật sư, hoặc trong môi trường kinh doanh.
Prepositions
with: thường dùng khi bạn có cuộc hẹn với ai đó (e.g., an appointment with the doctor). for: thường dùng để chỉ mục đích của cuộc hẹn (e.g., an appointment for a check-up). at: thường dùng để chỉ địa điểm hoặc tổ chức (e.g., an appointment at the clinic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy appointments schedule (lịch hẹn bận rộn)
-
medical medical appointments (các cuộc hẹn khám bệnh)
-
prior prior appointments (các cuộc hẹn trước)
-
make make appointments (lên lịch các cuộc hẹn)
-
cancel cancel appointments (hủy các cuộc hẹn)
-
schedule schedule appointments (lên lịch các cuộc hẹn)
Idioms
-
keep an appointment
giữ một cuộc hẹn, đến đúng giờ cuộc hẹn
"It's important to keep appointments you make."
(Điều quan trọng là phải giữ các cuộc hẹn bạn đã lên lịch.)
-
miss an appointment
lỡ một cuộc hẹn
"I missed my doctor's appointment because I overslept."
(Tôi đã lỡ cuộc hẹn với bác sĩ vì ngủ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appointments
Danh từNhững sự sắp xếp gặp gỡ ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể, thường là cho một mục đích cụ thể.
"I have several appointments next week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, I will have scheduled all my appointments. |
Đến tuần tới, tôi sẽ lên lịch tất cả các cuộc hẹn của mình. |
| Phủ định | She won't have canceled her appointments by the end of the day. |
Cô ấy sẽ không hủy các cuộc hẹn của mình trước khi hết ngày đâu. |
| Nghi vấn | Will you have confirmed all the appointments by tomorrow morning? |
Bạn sẽ xác nhận tất cả các cuộc hẹn trước sáng mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointments".
